Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Orkun Kokcu 6 | |
Emre Akbaba (Thay: Mateusz Legowski) 46 | |
Umut Bozok (Kiến tạo: Jerome Onguene) 57 | |
Cengiz Under (Thay: Vaclav Cerny) 61 | |
Salih Ucan (Thay: Jota Silva) 61 | |
Mustafa Hekimoglu (Thay: Milot Rashica) 62 | |
(Pen) Emre Akbaba 65 | |
Prince Ampem (Thay: Lenny Pintor) 73 | |
Cengiz Under 76 | |
Gokhan Sazdagi (Thay: Taylan Bulut) 79 | |
Denis Radu (Thay: Metehan Altunbas) 82 | |
Angel Torres (Thay: Umut Meras) 86 | |
Robin Yalcin (Thay: Taskin Ilter) 86 | |
Emre Akbaba 87 | |
Talha Ulvan 89 | |
Gilbert Mendy 90+4' | |
El Bilal Toure 90+6' |
Thống kê trận đấu Eyupspor vs Beşiktaş


Diễn biến Eyupspor vs Beşiktaş
Thẻ vàng cho El Bilal Toure.
Thẻ vàng cho Gilbert Mendy.
Thẻ vàng cho Talha Ulvan.
Thẻ vàng cho Emre Akbaba.
Taskin Ilter rời sân và được thay thế bởi Robin Yalcin.
Umut Meras rời sân và được thay thế bởi Angel Torres.
Metehan Altunbas rời sân và được thay thế bởi Denis Radu.
Taylan Bulut rời sân và được thay thế bởi Gokhan Sazdagi.
V À A A O O O - Cengiz Under đã ghi bàn!
Lenny Pintor rời sân và được thay thế bởi Prince Ampem.
V À A A O O O - Emre Akbaba từ Eyupspor thực hiện thành công quả phạt đền!
Milot Rashica rời sân và được thay thế bởi Mustafa Hekimoglu.
Jota Silva rời sân và được thay thế bởi Salih Ucan.
Vaclav Cerny rời sân và được thay thế bởi Cengiz Under.
Jerome Onguene đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Umut Bozok đã ghi bàn!
Mateusz Legowski rời sân và được thay thế bởi Emre Akbaba.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A A O O O - Umut Bozok đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Eyupspor vs Beşiktaş
Eyupspor (4-4-2): Jankat Yilmaz (24), Talha Ulvan (17), Jerome Onguene (68), Emir Ortakaya (5), Umut Meras (77), Metehan Altunbas (26), Baran Ali Gezek (55), Taskin Ilter (28), Lenny Pintor (23), Mateusz Legowski (20), Umut Bozok (19)
Beşiktaş (4-1-4-1): Ersin Destanoğlu (30), Taylan Bulut (22), Tiago Djalo (35), Emirhan Topçu (53), Ridvan Yilmaz (33), Kartal Yilmaz (17), Milot Rashica (7), Václav Černý (18), Orkun Kökçü (10), Jota Silva (26), El Bilal Touré (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Mateusz Legowski Emre Akbaba | 61’ | Jota Silva Salih Uçan |
| 73’ | Lenny Pintor Prince Ampem | 61’ | Vaclav Cerny Cengiz Ünder |
| 82’ | Metehan Altunbas Denis Radu | 62’ | Milot Rashica Mustafa Erhan Hekimoğlu |
| 86’ | Taskin Ilter Robin Yalcin | 79’ | Taylan Bulut Gökhan Sazdağı |
| 86’ | Umut Meras Angel Torres | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcos Felipe | Emre Bilgin | ||
Robin Yalcin | Emir Yaşar | ||
Gilbert Mendy | Salih Uçan | ||
Omer Ahmet Ceylan | Cengiz Ünder | ||
Charles-Andre Raux-Yao | Gökhan Sazdağı | ||
Emre Akbaba | Devrim Sahin | ||
Denis Radu | Ahmet Sami Bircan | ||
Prince Ampem | Ali Pagda | ||
Christ Sadia | Mustafa Erhan Hekimoğlu | ||
Angel Torres | |||
Nhận định Eyupspor vs Beşiktaş
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Eyupspor
Thành tích gần đây Beşiktaş
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 4 | 1 | 29 | 46 | T T T H T | |
| 2 | 19 | 12 | 7 | 0 | 26 | 43 | H T T T H | |
| 3 | 19 | 12 | 5 | 2 | 15 | 41 | T H B T T | |
| 4 | 19 | 10 | 6 | 3 | 14 | 36 | B T T T H | |
| 5 | 19 | 9 | 6 | 4 | 9 | 33 | H H T T H | |
| 6 | 19 | 8 | 5 | 6 | 13 | 29 | H T T T T | |
| 7 | 19 | 6 | 9 | 4 | 2 | 27 | B B B H H | |
| 8 | 19 | 6 | 7 | 6 | -6 | 25 | H B B H H | |
| 9 | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | H H T B H | |
| 10 | 19 | 4 | 10 | 5 | 0 | 22 | H H T B H | |
| 11 | 19 | 5 | 4 | 10 | -4 | 19 | T H T H B | |
| 12 | 19 | 4 | 7 | 8 | -6 | 19 | H T B B H | |
| 13 | 19 | 4 | 7 | 8 | -8 | 19 | H B H H H | |
| 14 | 19 | 5 | 4 | 10 | -14 | 19 | H B B H T | |
| 15 | 19 | 3 | 7 | 9 | -11 | 16 | H H B H B | |
| 16 | 19 | 3 | 6 | 10 | -14 | 15 | H B B H H | |
| 17 | 19 | 2 | 9 | 8 | -21 | 15 | H H H B B | |
| 18 | 19 | 2 | 3 | 14 | -21 | 9 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
