Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
D. Sorescu 23 | |
Deian Sorescu 23 | |
Christopher Lungoyi 36 | |
Umut Bozok (Kiến tạo: Denis Radu) 62 | |
Denis Dragus (Thay: Mohamed Bayo) 64 | |
Charles-Andre Raux-Yao (Kiến tạo: Umut Bozok) 65 | |
Charles-Andre Raux-Yao 66 | |
Talha Ulvan (Thay: Denis Radu) 66 | |
Ismaila Manga (Thay: Charles-Andre Raux-Yao) 77 | |
Metehan Altunbas (Kiến tạo: Umut Bozok) 78 | |
Karamba Gassama (Thay: Drissa Camara) 86 | |
Melih Kabasakal (Thay: Kacper Kozlowski) 86 | |
Luis Perez (Thay: Victor Ntino-Emo Gidado) 86 | |
Lenny Pintor (Thay: Metehan Altunbas) 87 | |
Jerome Onguene (Thay: Taskin Ilter) 87 | |
Ismaila Manga 89 |
Thống kê trận đấu Eyupspor vs Gaziantep FK


Diễn biến Eyupspor vs Gaziantep FK
Thẻ vàng cho Ismaila Manga.
Taskin Ilter rời sân và được thay thế bởi Jerome Onguene.
Metehan Altunbas rời sân và được thay thế bởi Lenny Pintor.
Victor Ntino-Emo Gidado rời sân và được thay thế bởi Luis Perez.
Kacper Kozlowski rời sân và được thay thế bởi Melih Kabasakal.
Drissa Camara rời sân và được thay thế bởi Karamba Gassama.
Umut Bozok đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Metehan Altunbas đã ghi bàn!
Charles-Andre Raux-Yao rời sân và được thay thế bởi Ismaila Manga.
Denis Radu rời sân và được thay thế bởi Talha Ulvan.
Thẻ vàng cho Charles-Andre Raux-Yao.
Umut Bozok đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Charles-Andre Raux-Yao đã ghi bàn!
Mohamed Bayo rời sân và được thay thế bởi Denis Dragus.
Denis Radu đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Umut Bozok đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Christopher Lungoyi.
Thẻ vàng cho Deian Sorescu.
Đội hình xuất phát Eyupspor vs Gaziantep FK
Eyupspor (4-4-1-1): Jankat Yilmaz (24), Calegari (2), Luccas Claro (4), Bedirhan Ozyurt (5), Umut Meras (77), Denis Radu (22), Taskin Ilter (28), Mateusz Legowski (20), Metehan Altunbas (26), Charles-Andre Raux-Yao (15), Umut Bozok (19)
Gaziantep FK (4-1-4-1): Zafer Gorgen (20), Deian Sorescu (18), Arda Kızıldağ (4), Myenty Abena (14), Kévin Rodrigues (77), Victor Ntino-Emo Gidado (8), Kacper Kozlowski (10), Drissa Camara (3), Alexandru Maxim (44), Christopher Lungoyi (11), Mohamed Bayo (9)


| Thay người | |||
| 66’ | Denis Radu Talha Ulvan | 64’ | Mohamed Bayo Denis Dragus |
| 77’ | Charles-Andre Raux-Yao Ismaila Manga | 86’ | Victor Ntino-Emo Gidado Luis Perez |
| 87’ | Taskin Ilter Jerome Onguene | 86’ | Kacper Kozlowski Melih Kabasakal |
| 87’ | Metehan Altunbas Lenny Pintor | 86’ | Drissa Camara Karamba Gassama |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcos Felipe | Cemilhan Aslan | ||
Jerome Onguene | Luis Perez | ||
Diabel Ndoye | Nihad Mujakić | ||
Arda Yavuz | Melih Kabasakal | ||
Berhan Kutlay Satli | Karamba Gassama | ||
Emre Akbaba | Ali Osman Kaln | ||
Lenny Pintor | Nazim Sangare | ||
Ismaila Manga | Denis Dragus | ||
Talha Ulvan | |||
Abdou Sy | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Eyupspor
Thành tích gần đây Gaziantep FK
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 5 | 3 | 49 | 74 | B T H T T | |
| 2 | 31 | 19 | 10 | 2 | 35 | 67 | T T T H B | |
| 3 | 31 | 19 | 8 | 4 | 24 | 65 | T T H H B | |
| 4 | 31 | 16 | 8 | 7 | 18 | 56 | T B T B H | |
| 5 | 31 | 14 | 9 | 8 | 21 | 51 | H H T H T | |
| 6 | 31 | 13 | 12 | 6 | 12 | 51 | T B H H T | |
| 7 | 31 | 11 | 12 | 8 | -2 | 45 | H B T T T | |
| 8 | 31 | 10 | 10 | 11 | -2 | 40 | T H T T T | |
| 9 | 31 | 9 | 10 | 12 | -3 | 37 | B T T H B | |
| 10 | 31 | 9 | 10 | 12 | -11 | 37 | B H B T B | |
| 11 | 31 | 9 | 9 | 13 | -10 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 31 | 6 | 15 | 10 | -1 | 33 | T H H B B | |
| 13 | 31 | 7 | 10 | 14 | -16 | 31 | B T H T B | |
| 14 | 31 | 7 | 7 | 17 | -21 | 28 | H T B B B | |
| 15 | 31 | 7 | 7 | 17 | -14 | 28 | B B B B T | |
| 16 | 31 | 7 | 7 | 17 | -19 | 28 | B B B T T | |
| 17 | 31 | 5 | 11 | 15 | -34 | 26 | T B B B T | |
| 18 | 31 | 5 | 6 | 20 | -26 | 21 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch