Gerson Rodrigues (Kiến tạo: Cenk Ahmet Alkilic) 8 | |
Gerson Rodrigues 14 | |
Mouhamed Diop 25 | |
Strahil Popov (Thay: Cenk Ahmet Alkilic) 32 | |
Michael Pereira (Thay: Samed Kaya) 46 | |
Kerem Can Akyuz (Thay: Atila Turan) 46 | |
Ilyas Kubilay Yavuz (Thay: Mouhamed Diop) 46 | |
(Pen) Ilyas Kubilay Yavuz 61 | |
Umut Bulut (Thay: Ogulcan Caglayan) 67 | |
Georges Constant Mandjeck (Thay: Mehmet Tas) 81 | |
Jesse Sekidika (Thay: Pa Amat Dibba) 86 | |
Mikail Okyar (Thay: Taskin Ilter) 87 | |
Gerson Rodrigues 90+4' |
Thống kê trận đấu Eyupspor vs Kocaelispor
số liệu thống kê

Eyupspor

Kocaelispor
45 Kiểm soát bóng 55
14 Phạm lỗi 16
13 Ném biên 13
6 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eyupspor vs Kocaelispor
| Thay người | |||
| 32’ | Cenk Ahmet Alkilic Strahil Popov | 46’ | Mouhamed Diop Ilyas Kubilay Yavuz |
| 67’ | Ogulcan Caglayan Umut Bulut | 46’ | Atila Turan Kerem Can Akyuz |
| 86’ | Pa Amat Dibba Jesse Sekidika | 46’ | Samed Kaya Michael Pereira |
| 87’ | Taskin Ilter Mikail Okyar | 81’ | Mehmet Tas Georges Constant Mandjeck |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jonathan Buatu | Dogukan Kaya | ||
Enes Ersoy Ozturk | Ilyas Kubilay Yavuz | ||
Mikail Okyar | Alpay Celebi | ||
Emrullah Salk | Georges Constant Mandjeck | ||
Umut Bulut | Denizalp Ozdemir | ||
Strahil Popov | Kerem Can Akyuz | ||
Mete Kaan Demir | Rasheed Ibrahim Akanbi | ||
Jesse Sekidika | Michael Pereira | ||
Olcan Gokdemir | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kocaelispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 4 | 5 | 16 | 43 | H T T B H | |
| 2 | 22 | 11 | 9 | 2 | 21 | 42 | T T T T T | |
| 3 | 22 | 11 | 8 | 3 | 29 | 41 | H H T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 8 | 4 | 15 | 38 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 5 | 6 | 11 | 38 | T B B T T | |
| 6 | 22 | 10 | 6 | 6 | 21 | 36 | H B H B T | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 17 | 33 | H T T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 | B B H T T | |
| 9 | 22 | 9 | 6 | 7 | -1 | 33 | H B B T B | |
| 10 | 22 | 9 | 5 | 8 | 11 | 32 | B T T B B | |
| 11 | 22 | 8 | 7 | 7 | 9 | 31 | T T B H T | |
| 12 | 22 | 8 | 6 | 8 | -1 | 30 | H T T H T | |
| 13 | 22 | 7 | 8 | 7 | 4 | 29 | H T B T H | |
| 14 | 22 | 6 | 10 | 6 | -3 | 28 | B T T H B | |
| 15 | 22 | 8 | 3 | 11 | -3 | 27 | T B B T T | |
| 16 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | H T T T B | |
| 17 | 22 | 7 | 5 | 10 | -17 | 26 | H B B B B | |
| 18 | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | B B H B B | |
| 19 | 22 | 0 | 7 | 15 | -41 | 7 | H B B H B | |
| 20 | 22 | 0 | 2 | 20 | -80 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch