Adrien Regattin (Kiến tạo: Fredy) 28 | |
Isaac Donkor 45 | |
Zdravko Minchev Dimitrov (Thay: Odise Roshi) 46 | |
Samed Onur (Thay: Rajko Rotman) 46 | |
Isaac Donkor 51 | |
Hasan Kilic (Kiến tạo: Yonathan Del Valle) 57 | |
Samuel Saiz (Thay: Fredy) 63 | |
Taskin Ilter (Thay: Metehan Baltacı) 63 | |
Thuram (Thay: Gianni Bruno) 63 | |
Taskin Ilter (Kiến tạo: Luccas Claro) 70 | |
Burak Suleyman (Thay: Yonathan Del Valle) 73 | |
Samuel Saiz 74 | |
Ahmed Kutucu (Kiến tạo: Caner Erkin) 80 | |
Tugay Kacar (Thay: Recep Niyaz) 84 | |
Muhammed Himmet Erturk (Thay: Murat Cem Akpinar) 86 | |
Svit Seslar (Thay: Adrien Regattin) 88 | |
(VAR check) 90+3' | |
Caglayan Menderes 90+5' |
Thống kê trận đấu Eyupspor vs Sakaryaspor
số liệu thống kê

Eyupspor

Sakaryaspor
56 Kiểm soát bóng 44
7 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cản phá 4
22 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
5 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát Eyupspor vs Sakaryaspor
| Thay người | |||
| 63’ | Fredy Samuel Saiz | 46’ | Odise Roshi Zdravko Minchev Dimitrov |
| 63’ | Gianni Bruno Thuram | 46’ | Rajko Rotman Samed Onur |
| 63’ | Metehan Baltacı Taskin Ilter | 73’ | Yonathan Del Valle Burak Suleyman |
| 84’ | Recep Niyaz Tugay Kacar | 86’ | Murat Cem Akpinar Muhammed Himmet Erturk |
| 88’ | Adrien Regattin Svit Seslar | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Muhammed Birkan Tetik | Zdravko Minchev Dimitrov | ||
Samuel Saiz | Koray Kilinc | ||
Tugay Kacar | Burak Suleyman | ||
Ugur Demirok | Samed Onur | ||
Omer Bayram | Muhammed Himmet Erturk | ||
Sinan Gumus | Berat Can Sanli | ||
Bekir Yilmaz | Bulent Cevahir | ||
Svit Seslar | Yunus Emre Tekoul | ||
Thuram | Ibrahim Demir | ||
Taskin Ilter | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 16 | B T T T H | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | 16 | T T T T B | |
| 3 | 7 | 5 | 0 | 2 | 5 | 15 | B T T T T | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B H T | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 12 | H H T T H | |
| 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 12 | T H H T B | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T B H | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 10 | H H B T H | |
| 9 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | H T T H H | |
| 10 | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H B B H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 9 | T H H B H | |
| 12 | 7 | 3 | 0 | 4 | -2 | 9 | B B T B T | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T H B T H | |
| 14 | 7 | 1 | 4 | 2 | 1 | 7 | H H H B T | |
| 15 | 7 | 1 | 4 | 2 | -2 | 7 | H B H T H | |
| 16 | 7 | 1 | 3 | 3 | -6 | 6 | T H B H H | |
| 17 | 7 | 0 | 5 | 2 | -4 | 5 | H B H B H | |
| 18 | 7 | 0 | 3 | 4 | -4 | 3 | H H B B B | |
| 19 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 7 | 0 | 1 | 6 | -16 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch