Thứ Tư, 28/10/2026
Satoki Uejo
16
Ryosuke Kawano
51
Kaito Taniguchi
57
Kazuhiko Chiba
90

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
Albirex Niigata
Albirex Niigata
35 Kiểm soát bóng 65
1 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 11
2 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Albirex Niigata

Fagiano Okayama FC (4-4-2): Togo Umeda (31), Ryosuke Kawano (16), Rikito Inoue (5), Takashi Abe (22), Tomohiko Miyazaki (11), Takaya Kimura (27), Paulinho (26), Hideki Ishige (48), Shuhei Tokumoto (41), Satoki Uejo (14), Hiroki Yamamoto (15)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Koto Abe (21), Daichi Tagami (50), Kazuhiko Chiba (35), Fumiya Hayakawa (28), Yuto Horigome (31), Gonzalo Gonzalez (16), Takahiro Koh (8), Shunsuke Mito (37), Yoshiaki Takagi (33), Kazuyoshi Shimabuku (40), Kaito Taniguchi (7)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-4-2
31
Togo Umeda
16
Ryosuke Kawano
5
Rikito Inoue
22
Takashi Abe
11
Tomohiko Miyazaki
27
Takaya Kimura
26
Paulinho
48
Hideki Ishige
41
Shuhei Tokumoto
14
Satoki Uejo
15
Hiroki Yamamoto
7
Kaito Taniguchi
40
Kazuyoshi Shimabuku
33
Yoshiaki Takagi
37
Shunsuke Mito
8
Takahiro Koh
16
Gonzalo Gonzalez
31
Yuto Horigome
28
Fumiya Hayakawa
35
Kazuhiko Chiba
50
Daichi Tagami
21
Koto Abe
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
59’
Shuhei Tokumoto
Riyo Kawamoto
46’
Yuto Horigome
Takumi Hasegawa
72’
Hiroki Yamamoto
Brenner
46’
Kazuyoshi Shimabuku
Yota Komi
72’
Takaya Kimura
Kenji Sekido
56’
Gonzalo Gonzalez
Yuzuru Shimada
88’
Hideki Ishige
Kiwara Miyazaki
63’
Shunsuke Mito
Yuki Omoto
88’
Tomohiko Miyazaki
Wakaba Shimoguchi
72’
Kaito Taniguchi
Ken Yamura
Cầu thủ dự bị
Brenner
Kazuki Fujita
Riyo Kawamoto
Roy Endo
Kiwara Miyazaki
Takumi Hasegawa
Kenji Sekido
Ken Yamura
Junki Kanayama
Yota Komi
Mizuki Hamada
Yuki Omoto
Wakaba Shimoguchi
Yuzuru Shimada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
J League 1

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
21/10 - 2026
18/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
19/09 - 2026

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow