Chủ Nhật, 01/11/2026
Mitchell Duke (Thay: Haruto Shirai)
46
Kiwara Miyazaki (Thay: Tiago Alves)
62
Shinya Uehara (Thay: Ryunosuke Noda)
66
Takashi Kanai (Thay: Kelvin)
66
Shuhei Tokumoto (Thay: Tomohiko Miyazaki)
76
Riyo Kawamoto (Thay: Eui-Gwon Han)
76
Kazumasa Uesato (Thay: Kazuto Takezawa)
79
Kodai Sano (Thay: Yudai Tanaka)
85
Vinicius Faria dos Santos (Thay: Katsuya Nakano)
87
Rio Omori (Thay: Koki Kiyotake)
87
Kiwara Miyazaki (Kiến tạo: Yasutaka Yanagi)
90+3'

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs FC Ryukyu

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
FC Ryukyu
FC Ryukyu
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 7
9 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs FC Ryukyu

Fagiano Okayama FC (4-2-3-1): Daiki Hotta (35), Ryosuke Kawano (16), Yasutaka Yanagi (5), Jordy Buijs (23), Tomohiko Miyazaki (11), Yosuke Kawai (27), Haruka Motoyama (26), Haruto Shirai (39), Yudai Tanaka (14), Eui-Gwon Han (9), Tiago Alves (7)

FC Ryukyu (4-4-2): Junto Taguchi (26), Makito Uehara (22), Yong-Jik Ri (9), So Nakagawa (27), Keigo Numata (14), Katsuya Nakano (11), Ren Ikeda (8), Kazuto Takezawa (25), Kelvin (34), Ryunosuke Noda (18), Koki Kiyotake (13)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-2-3-1
35
Daiki Hotta
16
Ryosuke Kawano
5
Yasutaka Yanagi
23
Jordy Buijs
11
Tomohiko Miyazaki
27
Yosuke Kawai
26
Haruka Motoyama
39
Haruto Shirai
14
Yudai Tanaka
9
Eui-Gwon Han
7
Tiago Alves
13
Koki Kiyotake
18
Ryunosuke Noda
34
Kelvin
25
Kazuto Takezawa
8
Ren Ikeda
11
Katsuya Nakano
14
Keigo Numata
27
So Nakagawa
9
Yong-Jik Ri
22
Makito Uehara
26
Junto Taguchi
FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-4-2
Thay người
46’
Haruto Shirai
Mitchell Duke
66’
Ryunosuke Noda
Shinya Uehara
62’
Tiago Alves
Kiwara Miyazaki
66’
Kelvin
Takashi Kanai
76’
Tomohiko Miyazaki
Shuhei Tokumoto
79’
Kazuto Takezawa
Kazumasa Uesato
76’
Eui-Gwon Han
Riyo Kawamoto
87’
Katsuya Nakano
Vinicius Faria dos Santos
85’
Yudai Tanaka
Kodai Sano
87’
Koki Kiyotake
Rio Omori
Cầu thủ dự bị
Shumpei Naruse
Vinicius Faria dos Santos
Shuhei Tokumoto
Shinya Uehara
Junki Kanayama
Pham Van Luan
Mitchell Duke
Kazumasa Uesato
Riyo Kawamoto
Rio Omori
Kiwara Miyazaki
Keisuke Tsumita
Kodai Sano
Takashi Kanai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
19/06 - 2021
02/10 - 2021
09/04 - 2022
18/06 - 2022

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
31/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
19/09 - 2026

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow