Thứ Hai, 23/03/2026

Trực tiếp kết quả Fagiano Okayama FC vs Matsumoto Yamaga hôm nay 17-10-2021

Giải J League 2 - CN, 17/10

Kết thúc

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

3 : 0

Matsumoto Yamaga

Matsumoto Yamaga

Hiệp một: 1-0
CN, 11:00 17/10/2021
Vòng 34 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Satoki Uejo
13
Hideki Ishige
63
Paulinho
79
Satoki Uejo
86
Yuya Ono
90

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Matsumoto Yamaga

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
40 Kiểm soát bóng 60
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Matsumoto Yamaga

Fagiano Okayama FC (4-4-2): Togo Umeda (31), Ryosuke Kawano (16), Rikito Inoue (5), Takashi Abe (22), Tomohiko Miyazaki (11), Hideki Ishige (48), Paulinho (26), Kohei Kiyama (6), Shuhei Tokumoto (41), Satoki Uejo (14), Mitchell Duke (19)

Matsumoto Yamaga (3-4-1-2): Tomohiko Murayama (16), Yuya Ono (33), Kyowaan Hoshi (2), Masato Tokida (43), Takayuki Mae (5), Rei Hirakawa (24), Kazuhiro Sato (38), Ryo Toyama (23), Shuto Kawai (8), Kunitomo Suzuki (14), Sho Ito (15)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-4-2
31
Togo Umeda
16
Ryosuke Kawano
5
Rikito Inoue
22
Takashi Abe
11
Tomohiko Miyazaki
48
Hideki Ishige
26
Paulinho
6
Kohei Kiyama
41
Shuhei Tokumoto
14 2
Satoki Uejo
19
Mitchell Duke
15
Sho Ito
14
Kunitomo Suzuki
8
Shuto Kawai
23
Ryo Toyama
38
Kazuhiro Sato
24
Rei Hirakawa
5
Takayuki Mae
43
Masato Tokida
2
Kyowaan Hoshi
33
Yuya Ono
16
Tomohiko Murayama
Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
3-4-1-2
Thay người
71’
Shuhei Tokumoto
Mizuki Hamada
46’
Ryo Toyama
Yota Shimokawa
80’
Hideki Ishige
Takaya Kimura
56’
Shuto Kawai
Kazuma Yamaguchi
88’
Mitchell Duke
Hiroki Yamamoto
67’
Kazuhiro Sato
Koki Kotegawa
88’
Paulinho
Yusuke Tanaka
67’
Kunitomo Suzuki
Itsuki Enomoto
88’
Satoki Uejo
Riyo Kawamoto
88’
Takayuki Mae
Toyofumi Sakano
Cầu thủ dự bị
Hiroki Yamamoto
Kazuma Yamaguchi
Junki Kanayama
Kentaro Kakoi
Mizuki Hamada
Takato Nonomura
Yusuke Tanaka
Yota Shimokawa
Takaya Kimura
Koki Kotegawa
Kazuki Saito
Toyofumi Sakano
Riyo Kawamoto
Itsuki Enomoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Matsumoto Yamaga

J League 2
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
25/05 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/04 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai7520819T H H T T
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita7601618T B T T T
3Shonan BellmareShonan Bellmare7511916T T H T T
4Yokohama FCYokohama FC7313311T B H T T
5SC SagamiharaSC Sagamihara730419T T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata7214-28H B B B B
7Tochigi SCTochigi SC6204-36B T B B T
8Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma7124-106T B H B B
9Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe6123-25B H H B B
10Tochigi City FCTochigi City FC7115-104B B H T B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omiya ArdijaOmiya Ardija75111116T T H B T
2Iwaki FCIwaki FC7421515H B H T T
3FC GifuFC Gifu7421415H T B T H
4Ventforet KofuVentforet Kofu7412514H T T B B
5Fujieda MYFCFujieda MYFC7331214H T H T H
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga7313511T B T T H
7Consadole SapporoConsadole Sapporo7214-48H B B T T
8Jubilo IwataJubilo Iwata7034-65B H H B B
9Fukushima UnitedFukushima United7124-105B H T B H
10Nagano ParceiroNagano Parceiro7025-122H B B B B
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis75021315B T T T B
2Kochi United SCKochi United SC7421615T T H T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama7322313T H H B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata7322112T T H H B
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa7232-211B T B T H
6FC OsakaFC Osaka7232010B H T T H
7Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki7304-59B B T B T
8FC ImabariFC Imabari7214-38T B B B T
9Ehime FCEhime FC7133-27H B H B T
10Nara ClubNara Club7124-115H B B H B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki7700921T T T T T
2Kagoshima UnitedKagoshima United7421415T T H T H
3Oita TrinitaOita Trinita7313211T B H B B
4Gainare TottoriGainare Tottori7232-111B H H T H
5Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313310T T B B B
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi722309B H T H B
7Sagan TosuSagan Tosu7223-19B B B T T
8FC RyukyuFC Ryukyu7142-39H B H H T
9MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga7214-47B T T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu7106-93B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow