Thứ Sáu, 30/10/2026
Kazuma Takai
26
Yutaka Soneda
38
Tiago Alves (Kiến tạo: Ryosuke Kawano)
43
Eui-Gwon Han
54
Eui-Gwon Han
55
Kaito Umeda (Thay: Kosuke Kinoshita)
55
Ryosuke Maeda (Thay: Yuto Hiratsuka)
55
Mitchell Duke (Thay: Tiago Alves)
60
Kenshin Takagishi (Thay: Yutaka Soneda)
67
Naoki Tsubaki (Thay: Kazuma Takai)
67
Takaya Kimura (Thay: Eui-Gwon Han)
71
Yudai Tanaka (Thay: Haruto Shirai)
71
Jefferson David Tabinas (Thay: Kodai Dohi)
76
Mizuki Hamada (Thay: Ryosuke Kawano)
80
Kodai Sano (Thay: Riyo Kawamoto)
80
Takaya Kimura
85
Naoki Tsubaki (Kiến tạo: Takaya Kuroishi)
89

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 9
1 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Mito Hollyhock

Fagiano Okayama FC (4-2-3-1): Junki Kanayama (13), Ryosuke Kawano (16), Kaito Abe (3), Jordy Buijs (23), Shumpei Naruse (24), Kohei Kiyama (6), Haruka Motoyama (26), Haruto Shirai (39), Riyo Kawamoto (20), Eui-Gwon Han (9), Tiago Alves (7)

Mito Hollyhock (4-4-2): Louis Yamaguchi (28), Takaya Kuroishi (40), Takumi Kusumoto (13), Yoshitake Suzuki (43), Koshi Osaki (3), Yutaka Soneda (7), Yuto Hiratsuka (25), Kodai Dohi (22), Kazuma Takai (11), Kosuke Kinoshita (15), Mizuki Ando (9)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-2-3-1
13
Junki Kanayama
16
Ryosuke Kawano
3
Kaito Abe
23
Jordy Buijs
24
Shumpei Naruse
6
Kohei Kiyama
26
Haruka Motoyama
39
Haruto Shirai
20
Riyo Kawamoto
9
Eui-Gwon Han
7
Tiago Alves
9
Mizuki Ando
15
Kosuke Kinoshita
11
Kazuma Takai
22
Kodai Dohi
25
Yuto Hiratsuka
7
Yutaka Soneda
3
Koshi Osaki
43
Yoshitake Suzuki
13
Takumi Kusumoto
40
Takaya Kuroishi
28
Louis Yamaguchi
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
60’
Tiago Alves
Mitchell Duke
55’
Kosuke Kinoshita
Kaito Umeda
71’
Eui-Gwon Han
Takaya Kimura
55’
Yuto Hiratsuka
Ryosuke Maeda
71’
Haruto Shirai
Yudai Tanaka
67’
Yutaka Soneda
Kenshin Takagishi
80’
Riyo Kawamoto
Kodai Sano
67’
Kazuma Takai
Naoki Tsubaki
80’
Ryosuke Kawano
Mizuki Hamada
76’
Kodai Dohi
Jefferson David Tabinas
Cầu thủ dự bị
Mitchell Duke
Kaito Umeda
Takaya Kimura
Kenshin Takagishi
Yudai Tanaka
Ryosuke Maeda
Kodai Sano
Naoki Tsubaki
Tatsuhiko Noguchi
Jefferson David Tabinas
Mizuki Hamada
Koki Gotoda
Daiki Hotta
Koji Homma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
24/10 - 2021
04/05 - 2022
25/06 - 2022
05/03 - 2023
01/07 - 2023
20/03 - 2024
22/09 - 2024
J League 1
21/10 - 2026

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
21/10 - 2026
18/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
19/09 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow