Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Fagiano Okayama FC vs Mito Hollyhock hôm nay 01-07-2023

Giải J League 2 - Th 7, 01/7

Kết thúc

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

1 : 0

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Hiệp một: 1-0
T7, 17:00 01/07/2023
Vòng 23 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryo Tabei
20
Ryo Tabei (Kiến tạo: Jordy Buijs)
24
Ryo Takahashi (Thay: Yoshitake Suzuki)
46
Shimon Teranuma (Thay: Kaito Umeda)
60
Fumiya Sugiura (Thay: Reo Yasunaga)
60
Takatora Einaga (Thay: Motoki Ohara)
60
Yosuke Kawai (Thay: Ryo Tabei)
62
Stefan Mauk (Thay: Isa Sakamoto)
62
Ryo Takahashi
65
Haruka Motoyama (Thay: Taishi Semba)
75
Shoji Toyama (Thay: Mizuki Ando)
76
Shumpei Naruse (Thay: Hayata Ishii)
84
Solomon Sakuragawa (Thay: Yudai Tanaka)
85

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
50 Kiểm soát bóng 50
1 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Mito Hollyhock

Fagiano Okayama FC (4-4-2): Daiki Hotta (1), Ryosuke Kawano (16), Jordy Buijs (23), Yasutaka Yanagi (5), Yoshitake Suzuki (43), Yudai Tanaka (14), Ryo Tabei (41), Taishi Semba (44), Kodai Sano (22), Isa Sakamoto (48), Tiago Alves (7)

Mito Hollyhock (4-4-2): Ryusei Haruna (33), Koichi Murata (19), Keita Matsuda (24), Takumi Kusumoto (5), Hayata Ishii (42), Fumiya Unoki (25), Reo Yasunaga (8), Ryosuke Maeda (10), Motoki Ohara (14), Kaito Umeda (20), Mizuki Ando (9)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-4-2
1
Daiki Hotta
16
Ryosuke Kawano
23
Jordy Buijs
5
Yasutaka Yanagi
43
Yoshitake Suzuki
14
Yudai Tanaka
41
Ryo Tabei
44
Taishi Semba
22
Kodai Sano
48
Isa Sakamoto
7
Tiago Alves
9
Mizuki Ando
20
Kaito Umeda
14
Motoki Ohara
10
Ryosuke Maeda
8
Reo Yasunaga
25
Fumiya Unoki
42
Hayata Ishii
5
Takumi Kusumoto
24
Keita Matsuda
19
Koichi Murata
33
Ryusei Haruna
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
46’
Yoshitake Suzuki
Ryo Takahashi
60’
Reo Yasunaga
Fumiya Sugiura
62’
Isa Sakamoto
Stefan Mauk
60’
Kaito Umeda
Shimon Teranuma
62’
Ryo Tabei
Yosuke Kawai
60’
Motoki Ohara
Takatora Einaga
75’
Taishi Semba
Haruka Motoyama
76’
Mizuki Ando
Shoji Toyama
85’
Yudai Tanaka
Solomon Sakuragawa
84’
Hayata Ishii
Shumpei Naruse
Cầu thủ dự bị
Solomon Sakuragawa
Louis Yamaguchi
Stefan Mauk
Shumpei Naruse
Yosuke Kawai
Kazuma Nagai
Ryo Takahashi
Fumiya Sugiura
Yuya Takagi
Shimon Teranuma
Haruka Motoyama
Takatora Einaga
Junki Kanayama
Shoji Toyama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
24/10 - 2021
04/05 - 2022
25/06 - 2022
05/03 - 2023
01/07 - 2023
20/03 - 2024
22/09 - 2024
J League 1
21/10 - 2026

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
21/10 - 2026
18/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
19/09 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow