Thứ Ba, 15/09/2026
Takaya Kimura
28
Kosuke Kinoshita (Thay: Akito Suzuki)
46
Naoto Arai (Thay: Shunki Higashi)
46
Leo Gaucho (Thay: Lucao)
55
Jun Nishikawa (Thay: Takaya Kimura)
55
Naoto Arai
58
Sota Nakamura (Thay: Tolgay Arslan)
60
Haruka Motoyama (Thay: Masaya Matsumoto)
63
Sho Sasaki (Thay: Hayato Araki)
63
Ataru Esaka (Thay: Ryo Takeuchi)
73
Kazunari Ichimi (Thay: Kota Kawano)
73
Kazunari Ichimi
75
Leo Gaucho (Kiến tạo: Towa Yamane)
83
Mutsuki Kato (Thay: Taichi Yamasaki)
86
Mutsuki Kato (Thay: Taichi Yamasaki)
90
Leo Gaucho
90+1'

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 12

Diễn biến Fagiano Okayama FC vs Sanfrecce Hiroshima

Tất cả (21)
90+9'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Taichi Yamasaki rời sân và được thay thế bởi Mutsuki Kato.

90+1' Thẻ vàng cho Leo Gaucho.

Thẻ vàng cho Leo Gaucho.

86'

Taichi Yamasaki rời sân và được thay thế bởi Mutsuki Kato.

83'

Towa Yamane đã kiến tạo cho bàn thắng.

83' V À A A O O O Leo Gaucho đã ghi bàn!

V À A A O O O Leo Gaucho đã ghi bàn!

75' Thẻ vàng cho Kazunari Ichimi.

Thẻ vàng cho Kazunari Ichimi.

73'

Kota Kawano rời sân và được thay thế bởi Kazunari Ichimi.

73'

Ryo Takeuchi rời sân và được thay thế bởi Ataru Esaka.

63'

Hayato Araki rời sân và được thay thế bởi Sho Sasaki.

63'

Masaya Matsumoto rời sân và được thay thế bởi Haruka Motoyama.

60'

Tolgay Arslan rời sân và được thay thế bởi Sota Nakamura.

58' Thẻ vàng cho Naoto Arai.

Thẻ vàng cho Naoto Arai.

55'

Takaya Kimura rời sân và được thay thế bởi Jun Nishikawa.

55'

Lucao rời sân và được thay thế bởi Leo Gaucho.

46'

Shunki Higashi rời sân và được thay thế bởi Naoto Arai.

46'

Akito Suzuki rời sân và được thay thế bởi Kosuke Kinoshita.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

28' Thẻ vàng cho Takaya Kimura.

Thẻ vàng cho Takaya Kimura.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Sanfrecce Hiroshima

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Taro Hamada (52), Hiroshi Omori (6), Yugo Tatsuta (48), Yoshitake Suzuki (43), Masaya Matsumoto (28), Ryo Takeuchi (7), Eiji Miyamoto (41), Towa Yamane (88), Takaya Kimura (27), Kota Kawano (40), Lucao (99)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Taichi Yamasaki (3), Shuto Nakano (15), Hayao Kawabe (6), Taishi Matsumoto (14), Shunki Higashi (24), Naoki Maeda (41), Tolgay Arslan (30), Akito Suzuki (10)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
52
Taro Hamada
6
Hiroshi Omori
48
Yugo Tatsuta
43
Yoshitake Suzuki
28
Masaya Matsumoto
7
Ryo Takeuchi
41
Eiji Miyamoto
88
Towa Yamane
27
Takaya Kimura
40
Kota Kawano
99
Lucao
10
Akito Suzuki
30
Tolgay Arslan
41
Naoki Maeda
24
Shunki Higashi
14
Taishi Matsumoto
6
Hayao Kawabe
15
Shuto Nakano
3
Taichi Yamasaki
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
1
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
55’
Takaya Kimura
Jun Nishikawa
46’
Shunki Higashi
Naoto Arai
55’
Lucao
Léo Gaúcho
46’
Akito Suzuki
Kosuke Kinoshita
63’
Masaya Matsumoto
Haruka Motoyama
60’
Tolgay Arslan
Sota Nakamura
73’
Ryo Takeuchi
Ataru Esaka
63’
Hayato Araki
Sho Sasaki
73’
Kota Kawano
Kazunari Ichimi
86’
Taichi Yamasaki
Mutsuki Kato
Cầu thủ dự bị
Goro Kawanami
Issei Ouchi
Haruka Motoyama
Sho Sasaki
Kosei Ogura
Naoto Arai
Rui Sueyoshi
Yusuke Chajima
Noah kenshin Browne
Yotaro Nakajima
Ataru Esaka
Motoki Ohara
Jun Nishikawa
Mutsuki Kato
Kazunari Ichimi
Kosuke Kinoshita
Léo Gaúcho
Sota Nakamura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
22/08 - 2026
08/08 - 2026
Giao hữu
25/07 - 2026
22/07 - 2026

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
12/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
Giao hữu
11/07 - 2026
J League 1

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3823782776T T B B B
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol38211252675T T B B T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC38191182268B T H B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima38208101868H H T B T
5Vissel KobeVissel Kobe381810101364B T T T T
6Machida ZelviaMachida Zelvia38179121460T H T T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds38161111659B T T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale381512111057H T B T T
9Gamba OsakaGamba Osaka3817615-257B H H B B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka38141014352T B T H B
11FC TokyoFC Tokyo38131114-750T T H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka38121214-448B B B H B
13Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3812917-945H B T T T
14Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse38111116-1044B B H B T
15Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3812719-143T B H T H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight38111017-1243T T B B B
17Tokyo VerdyTokyo Verdy38111017-1843H B B H H
18Yokohama FCYokohama FC389821-1835
19Shonan BellmareShonan Bellmare388822-2732
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3841222-3124
21Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
22V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
23JEF United ChibaJEF United Chiba7115-104B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow