Thứ Sáu, 18/09/2026
Kota Kawano (Kiến tạo: Lucao)
10
Oberdan
16
Kota Kawano (Kiến tạo: Oberdan)
21
Sebastien Haller (Kiến tạo: Mutsuki Kato)
45+2'
(Kiến tạo: Mutsuki Kato)
45+2'
S. Ayukawa (Thay: N. Arai)
46
Shun Ayukawa (Thay: Naoto Arai)
46
Kota Kawano (Kiến tạo: Haruka Motoyama)
50
Leo Gaucho (Thay: Kota Kawano)
58
Takumu Kawamura (Thay: Mutsuki Kato)
58
Oberdan
61
Oberdan
61
Hayao Kawabe (Kiến tạo: Akito Suzuki)
64
Yuta Kamiya (Thay: Lucao)
66
Eiji Miyamoto (Thay: Ibuki Fujita)
66
Sang-Ho Na (Thay: Ataru Esaka)
66
Taishi Matsumoto (Thay: Yotaro Nakajima)
79
Sota Koshimichi (Thay: Hayato Araki)
79
Daiki Suga (Thay: Shunki Higashi)
85
Daichi Tagami (Thay: Kosuke Shirai)
88
Soichiro Mori (Thay: Leo Gaucho)
90
Eiji Miyamoto
90+3'

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
23 Kiểm soát bóng 77
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 12
2 Phạt góc 7
2 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Fagiano Okayama FC vs Sanfrecce Hiroshima

Tất cả (31)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+9'

Leo Gaucho rời sân và được thay thế bởi Soichiro Mori.

90+3' Thẻ vàng cho Eiji Miyamoto.

Thẻ vàng cho Eiji Miyamoto.

88'

Kosuke Shirai rời sân và được thay thế bởi Daichi Tagami.

85'

Shunki Higashi rời sân và được thay thế bởi Daiki Suga.

79'

Hayato Araki rời sân và được thay thế bởi Sota Koshimichi.

79'

Yotaro Nakajima rời sân và được thay thế bởi Taishi Matsumoto.

66'

Ataru Esaka rời sân và được thay thế bởi Sang-Ho Na.

66'

Ibuki Fujita rời sân và được thay thế bởi Eiji Miyamoto.

66'

Lucao rời sân và được thay thế bởi Yuta Kamiya.

64'

Akito Suzuki đã kiến tạo cho bàn thắng.

64' V À A A O O O - Hayao Kawabe đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hayao Kawabe đã ghi bàn!

64' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

61' THẺ ĐỎ! - Oberdan nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Oberdan nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

61' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Oberdan nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Oberdan nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

58'

Mutsuki Kato rời sân và được thay thế bởi Takumu Kawamura.

58'

Kota Kawano rời sân và được thay thế bởi Leo Gaucho.

50'

Haruka Motoyama đã kiến tạo cho bàn thắng.

50' V À A A O O O - Kota Kawano đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kota Kawano đã ghi bàn!

46'

Naoto Arai rời sân và được thay thế bởi Shun Ayukawa.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Sanfrecce Hiroshima

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Lennart Moser (1), Hiroshi Omori (6), Yugo Tatsuta (48), Yoshitake Suzuki (43), Haruka Motoyama (26), Ibuki Fujita (24), Oberdan Alionco de Lima (80), Kosuke Shirai (51), Kota Kawano (20), Ataru Esaka (8), Lucao (99)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Issei Ouchi (99), Shuto Nakano (15), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Naoto Arai (5), Hayao Kawabe (6), Yotaro Nakajima (35), Shunki Higashi (7), Mutsuki Kato (11), Akito Suzuki (10), Sébastien Haller (22)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
1
Lennart Moser
6
Hiroshi Omori
48
Yugo Tatsuta
43
Yoshitake Suzuki
26
Haruka Motoyama
24
Ibuki Fujita
80
Oberdan Alionco de Lima
51
Kosuke Shirai
20
Kota Kawano
8
Ataru Esaka
99
Lucao
22
Sébastien Haller
10
Akito Suzuki
11
Mutsuki Kato
7
Shunki Higashi
35
Yotaro Nakajima
6
Hayao Kawabe
5
Naoto Arai
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
15
Shuto Nakano
99
Issei Ouchi
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
66’
Lucao
Yuta Kamiya
58’
Mutsuki Kato
Takumu Kawamura
66’
Ibuki Fujita
Eiji Miyamoto
79’
Hayato Araki
Sota Koshimichi
88’
Kosuke Shirai
Daichi Tagami
79’
Yotaro Nakajima
Taishi Matsumoto
90’
Leo Gaucho
Soichiro Mori
85’
Shunki Higashi
Daiki Suga
Cầu thủ dự bị
Goro Kawanami
Keisuke Osako
Noah kenshin Browne
Takumu Kawamura
Yuta Kamiya
Sota Koshimichi
Eiji Miyamoto
Taishi Matsumoto
Soichiro Mori
Rento Noguchi
Daichi Tagami
Daiki Suga
Towa Yamane
Hiroto Ota
Sang-Ho Na
Shun Ayukawa
Leonardo Andriel dos Santos
Ju-Sung Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
22/08 - 2026
08/08 - 2026
Giao hữu
25/07 - 2026
22/07 - 2026

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
12/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
Giao hữu
11/07 - 2026
J League 1

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3823782776T T B B B
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol38211252675T T B B T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC38191182268B T H B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima38208101868H H T B T
5Vissel KobeVissel Kobe381810101364B T T T T
6Machida ZelviaMachida Zelvia38179121460T H T T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds38161111659B T T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale381512111057H T B T T
9Gamba OsakaGamba Osaka3817615-257B H H B B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka38141014352T B T H B
11FC TokyoFC Tokyo38131114-750T T H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka38121214-448B B B H B
13Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3812917-945H B T T T
14Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse38111116-1044B B H B T
15Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3812719-143T B H T H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight38111017-1243T T B B B
17Tokyo VerdyTokyo Verdy38111017-1843H B B H H
18Yokohama FCYokohama FC389821-1835
19Shonan BellmareShonan Bellmare388822-2732
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3841222-3124
21Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
22V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
23JEF United ChibaJEF United Chiba7115-104B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow