Thứ Tư, 28/10/2026
Yuya Takagi (Thay: Yudai Tanaka)
36
Kenta Nishizawa (Thay: Carlinhos)
76
Yuta Kamiya (Thay: Akira Disaro)
76
Daiki Matsuoka
78
Taishi Semba (Thay: Stefan Mauk)
79
Takeru Kishimoto (Thay: Koya Kitagawa)
82
Mizuki Hamada (Thay: Yasutaka Yanagi)
90
Ryo Tabei (Thay: Takaya Kimura)
90
Tomoya Fukumoto (Thay: Eui-Gwon Han)
90
Yosuke Morishige (Thay: Thiago Santana)
90

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 11
4 Phạt góc 5
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Shimizu S-Pulse

Fagiano Okayama FC (4-1-2-1-2): Taiki Yamada (21), Ryosuke Kawano (16), Yasutaka Yanagi (5), Jordy Buijs (23), Yoshitake Suzuki (43), Yuji Wakasa (6), Yudai Tanaka (14), Takaya Kimura (19), Stefan Mauk (8), Eui-gwon Han (9), Solomon Sakuragawa (18)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (57), Yutaka Yoshida (28), Yuji Takahashi (4), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (2), Koya Kitagawa (45), Ronaldo (3), Daiki Matsuoka (8), Carlinhos (10), Akira Silvano (29), Thiago Santana (9)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-1-2-1-2
21
Taiki Yamada
16
Ryosuke Kawano
5
Yasutaka Yanagi
23
Jordy Buijs
43
Yoshitake Suzuki
6
Yuji Wakasa
14
Yudai Tanaka
19
Takaya Kimura
8
Stefan Mauk
9
Eui-gwon Han
18
Solomon Sakuragawa
9
Thiago Santana
29
Akira Silvano
10
Carlinhos
8
Daiki Matsuoka
3
Ronaldo
45
Koya Kitagawa
2
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
4
Yuji Takahashi
28
Yutaka Yoshida
57
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
36’
Yudai Tanaka
Yuya Takagi
76’
Akira Disaro
Yuta Kamiya
79’
Stefan Mauk
Taishi Semba
76’
Carlinhos
Kenta Nishizawa
90’
Eui-Gwon Han
Tomoya Fukumoto
82’
Koya Kitagawa
Takeru Kishimoto
90’
Yasutaka Yanagi
Mizuki Hamada
90’
Thiago Santana
Yosuke Morishige
90’
Takaya Kimura
Ryo Tabei
Cầu thủ dự bị
Tomoya Fukumoto
Takuo Okubo
Taishi Semba
Takeru Kishimoto
Junki Kanayama
Akira Ibayashi
Mizuki Hamada
Yuta Kamiya
Haruka Motoyama
Kota Miyamoto
Ryo Tabei
Kenta Nishizawa
Yuya Takagi
Yosuke Morishige

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
J League 1
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
21/10 - 2026
18/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
19/09 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow