Chủ Nhật, 22/03/2026

Trực tiếp kết quả Fagiano Okayama FC vs Thespakusatsu Gunma hôm nay 22-06-2024

Giải J League 2 - Th 7, 22/6

Kết thúc

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

1 : 0

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 22/06/2024
Vòng 21 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Riyo Kawamoto
43
Yudai Tanaka (Thay: Jumpei Hayakawa)
59
Kaito Abe
62
Kosuke Sagawa (Thay: Yuya Takazawa)
64
Yuji Wakasa (Thay: Ryo Takeuchi)
73
Takaya Kimura (Thay: Lucao)
73
Yuriya Takahashi (Thay: Koki Kazama)
73
Ryuji Sugimoto (Thay: Ryo Sato)
82
Masashi Wada (Thay: Riyo Kawamoto)
82
Daichi Tagami (Thay: Yoshitake Suzuki)
83
Keita Saito (Thay: Hiroto Iwabuchi)
83
Ryuji Sugimoto (Thay: Ryo Sato)
85
Masashi Wada (Thay: Riyo Kawamoto)
85
Yasutaka Yanagi (Kiến tạo: Yudai Tanaka)
86

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Thespakusatsu Gunma

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
51 Kiểm soát bóng 49
8 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 8
12 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Thespakusatsu Gunma

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Kaito Abe (4), Yasutaka Yanagi (5), Yoshitake Suzuki (43), Takahiro Yanagi (88), Rui Sueyoshi (17), Ibuki Fujita (24), Ryo Takeuchi (7), Jumpei Hayakawa (39), Hiroto Iwabuchi (19), Lucao (99)

Thespakusatsu Gunma (3-4-2-1): Masatoshi Kushibiki (21), Ryuya Ohata (3), Hayate Shirowa (2), Daiki Nakashio (36), Chie Edoojon Kawakami (5), Kenta Kikuchi (50), Koki Kazama (15), Taiki Amagasa (6), Ryo Sato (10), Riyo Kawamoto (14), Yuya Takazawa (8)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
49
Svend Brodersen
4
Kaito Abe
5
Yasutaka Yanagi
43
Yoshitake Suzuki
88
Takahiro Yanagi
17
Rui Sueyoshi
24
Ibuki Fujita
7
Ryo Takeuchi
39
Jumpei Hayakawa
19
Hiroto Iwabuchi
99
Lucao
8
Yuya Takazawa
14
Riyo Kawamoto
10
Ryo Sato
6
Taiki Amagasa
15
Koki Kazama
50
Kenta Kikuchi
5
Chie Edoojon Kawakami
36
Daiki Nakashio
2
Hayate Shirowa
3
Ryuya Ohata
21
Masatoshi Kushibiki
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
3-4-2-1
Thay người
59’
Jumpei Hayakawa
Yudai Tanaka
64’
Yuya Takazawa
Kosuke Sagawa
73’
Ryo Takeuchi
Yuji Wakasa
73’
Koki Kazama
Yuriya Takahashi
73’
Lucao
Takaya Kimura
85’
Riyo Kawamoto
Masashi Wada
83’
Yoshitake Suzuki
Daichi Tagami
85’
Ryo Sato
Ryuji Sugimoto
83’
Hiroto Iwabuchi
Keita Saito
Cầu thủ dự bị
Kohei Kawakami
Ryo Ishii
Daichi Tagami
Shuichi Sakai
Yota Fujii
Yuriya Takahashi
Yuji Wakasa
Masashi Wada
Takaya Kimura
Ryuji Sugimoto
Yudai Tanaka
Shu Hiramatsu
Keita Saito
Kosuke Sagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

J League 2
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
04/03 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Blaublitz AkitaBlaublitz Akita7601618T B T T T
2Shonan BellmareShonan Bellmare7511916T T H T T
3Vegalta SendaiVegalta Sendai6420716T T H H T
4Yokohama FCYokohama FC7313311T B H T T
5SC SagamiharaSC Sagamihara730419T T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata6213-18T H B B B
7Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma7124-106T B H B B
8Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe6123-25B H H B B
9Tochigi City FCTochigi City FC6114-94B B B H T
10Tochigi SCTochigi SC5104-43B B T B B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omiya ArdijaOmiya Ardija75111116T T H B T
2Iwaki FCIwaki FC7421515H B H T T
3FC GifuFC Gifu7421415H T B T H
4Ventforet KofuVentforet Kofu7412514H T T B B
5Fujieda MYFCFujieda MYFC7331214H T H T H
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga7313511T B T T H
7Consadole SapporoConsadole Sapporo7214-48H B B T T
8Jubilo IwataJubilo Iwata7034-65B H H B B
9Fukushima UnitedFukushima United7124-105B H T B H
10Nagano ParceiroNagano Parceiro7025-122H B B B B
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis65011415T B T T T
2Kochi United SCKochi United SC6420715H T T H T
3Kataller ToyamaKataller Toyama7322313T H H B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata7322112T T H H B
5FC OsakaFC Osaka622209H B H T T
6Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa6222-29H B T B T
7Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki6204-76B B B T B
8FC ImabariFC Imabari6114-45B T B B B
9Nara ClubNara Club6123-95T H B B H
10Ehime FCEhime FC6033-34H H B H B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki7700921T T T T T
2Kagoshima UnitedKagoshima United6411413T T T H T
3Oita TrinitaOita Trinita7313211T B H B B
4Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313310T T B B B
5Gainare TottoriGainare Tottori6222-110B B H H T
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi622219T B H T H
7FC RyukyuFC Ryukyu7142-39H B H H T
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga6213-27H B T T B
9Sagan TosuSagan Tosu6123-36H B B B T
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu6006-100B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow