Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Fagiano Okayama FC vs Tokyo Verdy hôm nay 11-06-2023

Giải J League 2 - CN, 11/6

Kết thúc

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

1 : 2

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Hiệp một: 0-0
CN, 17:00 11/06/2023
Vòng 20 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jordy Buijs
4
Takashi Kiyama
18
Kohei Yamakoshi
41
Taishi Semba (Kiến tạo: Ryosuke Kawano)
57
Tiago Alves (Thay: Lucao)
58
Isa Sakamoto (Thay: Stefan Mauk)
58
Yuji Kitajima (Thay: Ren Kato)
62
Kosuke Saito (Thay: Keito Kawamura)
62
Kosuke Saito
65
Yoshitake Suzuki
67
Ryo Takahashi (Thay: Yosuke Kawai)
70
Toyofumi Sakano (Thay: Goki Yamada)
74
Yuta Narawa (Thay: Hiroto Taniguchi)
74
Tiago Alves
77
Tiago Alves
78
Ryo Tabei (Thay: Taishi Semba)
84
Haruka Motoyama (Thay: Yudai Tanaka)
84
Isa Sakamoto
90+1'
Kohei Yamakoshi (Kiến tạo: Yuji Kitajima)
90+7'

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 9
6 Sút không trúng đích 10
7 Phạt góc 7
4 Việt vị 0
21 Phạm lỗi 10
5 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Tokyo Verdy

Fagiano Okayama FC (4-4-2): Daiki Hotta (1), Ryosuke Kawano (16), Jordy Buijs (23), Yasutaka Yanagi (5), Yoshitake Suzuki (43), Yudai Tanaka (14), Yosuke Kawai (27), Taishi Semba (44), Kodai Sano (22), Stefan Mauk (8), Lucao (99)

Tokyo Verdy (4-4-2): Matheus Vidotto (1), Kohei Yamakoshi (16), Kaito Chida (15), Hiroto Taniguchi (3), Daiki Fukazawa (2), Byron Vasquez (18), Koki Morita (7), Tetsuyuki Inami (25), Ren Kato (26), Keito Kawamura (29), Goki Yamada (27)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-4-2
1
Daiki Hotta
16
Ryosuke Kawano
23
Jordy Buijs
5
Yasutaka Yanagi
43
Yoshitake Suzuki
14
Yudai Tanaka
27
Yosuke Kawai
44
Taishi Semba
22
Kodai Sano
8
Stefan Mauk
99
Lucao
27
Goki Yamada
29
Keito Kawamura
26
Ren Kato
25
Tetsuyuki Inami
7
Koki Morita
18
Byron Vasquez
2
Daiki Fukazawa
3
Hiroto Taniguchi
15
Kaito Chida
16
Kohei Yamakoshi
1
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-4-2
Thay người
58’
Lucao
Tiago Alves
62’
Keito Kawamura
Kosuke Saito
58’
Stefan Mauk
Isa Sakamoto
62’
Ren Kato
Yuji Kitajima
70’
Yosuke Kawai
Ryo Takahashi
74’
Hiroto Taniguchi
Yuta Narawa
84’
Taishi Semba
Ryo Tabei
74’
Goki Yamada
Toyofumi Sakano
84’
Yudai Tanaka
Haruka Motoyama
Cầu thủ dự bị
Tiago Alves
Masahiro Iida
Isa Sakamoto
Yuta Narawa
Ryo Tabei
Kosuke Saito
Ryo Takahashi
Ryuji Sugimoto
Haruka Motoyama
Yuto Tsunashima
Junki Kanayama
Toyofumi Sakano
Solomon Sakuragawa
Yuji Kitajima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/06 - 2021
J League 2
09/10 - 2021
01/05 - 2022
23/10 - 2022
11/06 - 2023
26/08 - 2023
J League 1
29/04 - 2025
20/09 - 2025
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
21/10 - 2026
18/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
19/09 - 2026

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow