Thứ Sáu, 30/10/2026
Yuta Kamiya (Thay: Jumpei Hayakawa)
57
Serinsariu Joppu (Thay: Juan Delgado)
63
Takaya Kimura (Thay: Hiroto Iwabuchi)
75
Yuya Takagi (Thay: Haruka Motoyama)
75
Lucao (Kiến tạo: Yoshitake Suzuki)
77
Lucao
78
Asahi Masuyama (Thay: Marcos Guilherme)
78
Kaito Matsuzawa (Thay: Takashi Sawada)
78
Riku Yamada (Thay: Taisei Abe)
84
Keita Nakamura (Thay: Hiroki Akino)
84
Ryunosuke Ota (Thay: Lucao)
87
Yasutaka Yanagi (Thay: Rui Sueyoshi)
87
Hayato Tanaka
90+3'

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs V-Varen Nagasaki

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
45 Kiểm soát bóng 55
4 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
15 Phạt góc 0
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs V-Varen Nagasaki

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Kaito Abe (4), Daichi Tagami (18), Yoshitake Suzuki (43), Haruka Motoyama (15), Rui Sueyoshi (17), Ibuki Fujita (24), Ryo Takeuchi (7), Jumpei Hayakawa (39), Hiroto Iwabuchi (19), Lucao (99)

V-Varen Nagasaki (4-1-2-3): Tomoya Wakahara (21), Yoshitaka Aoki (44), Valdo (4), Hayato Tanaka (5), Shunya Yoneda (23), Hiroki Akino (17), Matheus Jesus (6), Taisei Abe (35), Marcos Guilherme (7), Juan Delgado (9), Takashi Sawada (19)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
49
Svend Brodersen
4
Kaito Abe
18
Daichi Tagami
43
Yoshitake Suzuki
15
Haruka Motoyama
17
Rui Sueyoshi
24
Ibuki Fujita
7
Ryo Takeuchi
39
Jumpei Hayakawa
19
Hiroto Iwabuchi
99
Lucao
19
Takashi Sawada
9
Juan Delgado
7
Marcos Guilherme
35
Taisei Abe
6
Matheus Jesus
17
Hiroki Akino
23
Shunya Yoneda
5
Hayato Tanaka
4
Valdo
44
Yoshitaka Aoki
21
Tomoya Wakahara
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
4-1-2-3
Thay người
57’
Jumpei Hayakawa
Yuta Kamiya
63’
Juan Delgado
Serinsariu Joppu
75’
Hiroto Iwabuchi
Takaya Kimura
78’
Takashi Sawada
Kaito Matsuzawa
75’
Haruka Motoyama
Yuya Takagi
78’
Marcos Guilherme
Asahi Masuyama
87’
Rui Sueyoshi
Yasutaka Yanagi
84’
Taisei Abe
Riku Yamada
87’
Lucao
Ryunosuke Ota
84’
Hiroki Akino
Keita Nakamura
Cầu thủ dự bị
Takaya Kimura
Serinsariu Joppu
Yuta Kamiya
Kaito Matsuzawa
Yuya Takagi
Riku Yamada
Yuji Wakasa
Keita Nakamura
Yasutaka Yanagi
Asahi Masuyama
Kohei Kawakami
Hayato Teruyama
Ryunosuke Ota
Gaku Harada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
J League 1

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
21/10 - 2026
18/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
19/09 - 2026

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 1
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow