Thứ Tư, 25/03/2026
Kazunari Ichimi (Thay: Kota Kawano)
46
Masaya Matsumoto (Thay: Haruka Motoyama)
59
Ryogo Yamasaki (Thay: Norman Campbell)
59
Werik Popo (Thay: Lucao)
68
Yuta Kamiya (Thay: Ataru Esaka)
68
Hijiri Onaga (Thay: Shunya Yoneda)
69
Ikki Arai (Thay: Eduardo)
69
Hiroshi Omori
77
Takaya Kimura (Thay: Eiji Miyamoto)
77
Riku Yamada (Thay: Diego Pituca)
83
Motoki Hasegawa (Thay: Tenmu Matsumoto)
83
Ryogo Yamasaki (Kiến tạo: Yuto Iwasaki)
90+3'

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs V-Varen Nagasaki

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
44 Kiểm soát bóng 56
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Fagiano Okayama FC vs V-Varen Nagasaki

Tất cả (17)
90+7'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Yuto Iwasaki đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+3' V À A A O O O - Ryogo Yamasaki đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryogo Yamasaki đã ghi bàn!

83'

Tenmu Matsumoto rời sân và được thay thế bởi Motoki Hasegawa.

83'

Diego Pituca rời sân và được thay thế bởi Riku Yamada.

77'

Eiji Miyamoto rời sân và được thay thế bởi Takaya Kimura.

77' Thẻ vàng cho Hiroshi Omori.

Thẻ vàng cho Hiroshi Omori.

69'

Eduardo rời sân và được thay thế bởi Ikki Arai.

69'

Shunya Yoneda rời sân và được thay thế bởi Hijiri Onaga.

68'

Ataru Esaka rời sân và được thay thế bởi Yuta Kamiya.

68'

Lucao rời sân và được thay thế bởi Werik Popo.

59'

Norman Campbell rời sân và được thay thế bởi Ryogo Yamasaki.

59'

Haruka Motoyama rời sân và được thay thế bởi Masaya Matsumoto.

46'

Kota Kawano rời sân và được thay thế bởi Kazunari Ichimi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs V-Varen Nagasaki

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Lennart Moser (1), Hiroshi Omori (6), Yugo Tatsuta (48), Kota Kudo (2), Haruka Motoyama (26), Kosei Ogura (5), Eiji Miyamoto (41), Towa Yamane (88), Kota Kawano (40), Ataru Esaka (8), Lucao (99)

V-Varen Nagasaki (3-4-2-1): Go Hatano (13), Ryosuke Shindo (50), Eduardo (4), Hayato Teruyama (48), Yuto Iwasaki (8), Diego Pituca (21), Hotaru Yamaguchi (5), Shunya Yoneda (23), Norman Campbell (11), Tenmu Matsumoto (34), Matheus Jesus (10)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
1
Lennart Moser
6
Hiroshi Omori
48
Yugo Tatsuta
2
Kota Kudo
26
Haruka Motoyama
5
Kosei Ogura
41
Eiji Miyamoto
88
Towa Yamane
40
Kota Kawano
8
Ataru Esaka
99
Lucao
10
Matheus Jesus
34
Tenmu Matsumoto
11
Norman Campbell
23
Shunya Yoneda
5
Hotaru Yamaguchi
21
Diego Pituca
8
Yuto Iwasaki
48
Hayato Teruyama
4
Eduardo
50
Ryosuke Shindo
13
Go Hatano
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
3-4-2-1
Thay người
46’
Kota Kawano
Kazunari Ichimi
59’
Norman Campbell
Ryogo Yamasaki
59’
Haruka Motoyama
Masaya Matsumoto
69’
Eduardo
Ikki Arai
68’
Ataru Esaka
Yuta Kamiya
69’
Shunya Yoneda
Hijiri Onaga
68’
Lucao
Werik Popo
83’
Diego Pituca
Riku Yamada
77’
Eiji Miyamoto
Takaya Kimura
83’
Tenmu Matsumoto
Motoki Hasegawa
Cầu thủ dự bị
Taro Hamada
Masaaki Goto
Kaito Abe
Masahiro Sekiguchi
Daichi Tagami
Ikki Arai
Kaito Fujii
Rio Tadokoro
Yuta Kamiya
Hijiri Onaga
Masaya Matsumoto
Riku Yamada
Takaya Kimura
Tsubasa Kasayanagi
Kazunari Ichimi
Motoki Hasegawa
Werik Popo
Ryogo Yamasaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
J League 1

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 1
18/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
13/02 - 2026
J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers87101122T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo8341316B T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia7421115H T T B T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy8323-113B B T B H
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7223-310B H B T B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos830509T B T B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-28T B B H T
9Mito HollyhockMito Hollyhock8143-68H B H T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba8125-65B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332214T B B T H
2Gamba OsakaGamba Osaka8251014H T B H H
3Vissel KobeVissel Kobe7331513B T T H H
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8251213H H H H T
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8332113H T B T H
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7313111T B T B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka8233011B H T B H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow