Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Y. Goke 2 | |
Yuta Goke 2 | |
(og) Daichi Tagami 8 | |
K. Abe (Thay: K. Kudo) 11 | |
Kaito Abe (Thay: Kota Kudo) 11 | |
Masaya Matsumoto 24 | |
Katsuya Nagato 45 | |
Lucao (Thay: Kaito Fujii) 46 | |
Kosuke Shirai (Thay: Masaya Matsumoto) 46 | |
Kotaro Uchino (Thay: Yuya Osako) 46 | |
Takaya Kimura (Kiến tạo: Kosuke Shirai) 62 | |
Kota Kawano (Thay: Kazunari Ichimi) 64 | |
(Pen) Takahiro Ogihara 65 | |
Yuta Kamiya (Thay: Takaya Kimura) 77 | |
Jean Patrick (Thay: Diego) 81 | |
Boniface Nduka 82 | |
Werik Popo (Thay: Lucao) 84 | |
Yuta Goke 89 | |
Kakeru Yamauchi (Thay: Yuta Goke) 90 | |
Kaito Yamada (Thay: Caetano) 90 | |
Nanasei Iino (Thay: Makoto Mitsuta) 90 | |
Kento Hamasaki (Thay: Gotoku Sakai) 90 |
Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Vissel Kobe


Diễn biến Fagiano Okayama FC vs Vissel Kobe
Gotoku Sakai rời sân và được thay thế bởi Kento Hamasaki.
Makoto Mitsuta rời sân và được thay thế bởi Nanasei Iino.
Caetano rời sân và được thay thế bởi Kaito Yamada.
Yuta Goke rời sân và được thay thế bởi Kakeru Yamauchi.
V À A A O O O - Yuta Goke đã ghi bàn!
Lucao rời sân và được thay thế bởi Werik Popo.
Thẻ vàng cho Boniface Nduka.
Diego rời sân và được thay thế bởi Jean Patrick.
Takaya Kimura rời sân và được thay thế bởi Yuta Kamiya.
V À A A O O O - Takahiro Ogihara từ Vissel Kobe đã thực hiện thành công quả phạt đền!
Kazunari Ichimi rời sân và được thay thế bởi Kota Kawano.
Kosuke Shirai đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Takaya Kimura đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Yuya Osako rời sân và được thay thế bởi Kotaro Uchino.
Masaya Matsumoto rời sân và được thay thế bởi Kosuke Shirai.
Kaito Fujii rời sân và được thay thế bởi Lucao.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A A O O O - Katsuya Nagato đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Vissel Kobe
Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Lennart Moser (1), Yugo Tatsuta (48), Daichi Tagami (18), Kota Kudo (2), Kota Kudo (2), Masaya Matsumoto (28), Kaito Fujii (3), Kosei Ogura (5), Towa Yamane (88), Takaya Kimura (27), Ataru Esaka (8), Kazunari Ichimi (22)
Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Boniface Nduka (80), Caetano (16), Diego (15), Takahiro Ogihara (6), Makoto Mitsuta (19), Yosuke Ideguchi (7), Yuta Goke (5), Yuya Osako (10), Katsuya Nagato (41)


| Thay người | |||
| 11’ | Kota Kudo Kaito Abe | 46’ | Yuya Osako Kotaro Uchino |
| 46’ | Masaya Matsumoto Kosuke Shirai | 81’ | Diego Jean Patric |
| 46’ | Werik Popo Lucao | 90’ | Caetano Kaito Yamada |
| 64’ | Kazunari Ichimi Kota Kawano | 90’ | Makoto Mitsuta Nanasei Iino |
| 77’ | Takaya Kimura Yuta Kamiya | 90’ | Gotoku Sakai Kento Hamasaki |
| 84’ | Lucao Werik Popo | 90’ | Yuta Goke Kakeru Yamauchi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Taro Hamada | Shuichi Gonda | ||
Kaito Abe | Kaito Yamada | ||
Kosuke Shirai | Nanasei Iino | ||
Yuta Kamiya | Takashi Inui | ||
Noah kenshin Browne | Yuya Kuwasaki | ||
Aura Takahashi | Kento Hamasaki | ||
Kota Kawano | Kakeru Yamauchi | ||
Werik Popo | Jean Patric | ||
Lucao | Kotaro Uchino | ||
Kaito Abe | |||
Nhận định Fagiano Okayama FC vs Vissel Kobe
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC
Thành tích gần đây Vissel Kobe
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 7 | 2 | 0 | 11 | 23 | T T T T H | |
| 2 | 10 | 4 | 5 | 1 | 6 | 20 | H T H T H | |
| 3 | 10 | 4 | 4 | 2 | -2 | 19 | B T H B H | |
| 4 | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 14 | B T B H T | |
| 5 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 13 | B T B H B | |
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | 2 | 11 | T B H B B | |
| 7 | 9 | 3 | 1 | 5 | 1 | 11 | B B H T T | |
| 8 | 9 | 1 | 5 | 3 | -6 | 10 | B H T B H | |
| 9 | 9 | 3 | 0 | 6 | -3 | 9 | B T B T B | |
| 10 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | T B B B T | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 6 | 3 | 1 | 11 | 22 | H H T T T | |
| 2 | 9 | 3 | 5 | 1 | 2 | 17 | T B H H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 16 | T B T H T | |
| 4 | 10 | 3 | 5 | 2 | 3 | 16 | H H T B T | |
| 5 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 14 | B B T H B | |
| 6 | 9 | 4 | 0 | 5 | -4 | 12 | B T B T B | |
| 7 | 9 | 3 | 1 | 5 | -1 | 11 | T B B B B | |
| 8 | 9 | 2 | 4 | 3 | -3 | 11 | T H T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 11 | H T B H B | |
| 10 | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 8 | B B H H T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
