Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Kiến tạo: Melker Nilsson) 7 | |
Amaro Bahtijar (Thay: Jakob Hedenquist) 25 | |
Godwin Aguda 43 | |
Samuel Tammivuori (Thay: Alexandros Pantelidis) 57 | |
Jeremiah Bjoernler (Thay: Alieu Atlee Manneh) 57 | |
Hampus Kaellstroem (Thay: William Videhult) 64 | |
Noel Hansson (Thay: Lassina Sangare) 71 | |
Kawa Sulaiman (Thay: Marc Manchon) 81 |
Thống kê trận đấu Falkenbergs FF vs GIF Sundsvall


Diễn biến Falkenbergs FF vs GIF Sundsvall
Marc Manchon rời sân và được thay thế bởi Kawa Sulaiman.
Lassina Sangare rời sân và được thay thế bởi Noel Hansson.
William Videhult rời sân và anh được thay thế bởi Hampus Kaellstroem.
Alieu Atlee Manneh rời sân và được thay thế bởi Jeremiah Bjoernler.
Alexandros Pantelidis rời sân và được thay thế bởi Samuel Tammivuori.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Godwin Aguda.
Jakob Hedenquist rời sân và được thay thế bởi Amaro Bahtijar.
Melker Nilsson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Falkenbergs FF ghi bàn.
V À A A A O O O Falkenbergs FF ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Falkenbergs FF vs GIF Sundsvall
Falkenbergs FF (4-4-2): Gustav Lillienberg (31), Linus Borgstrom (6), Tim Stalheden (4), Alexander Salo (23), Nils Bertilsson (8), Oskar Lindberg (19), Melker Nilsson (28), Lassina Sangare (18), Godwin Aguda (30), William Videhult (14), Albin Andersson (9)
GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Lucas Forsberg (18), Jakob Hedenquist (4), Malte Hallin (3), Alieu Atlee Manneh (5), Alexandros Pantelidis (2), Hugo Aviander (23), Marc Manchon Armans (6), Miguel Sandberg (7), Yaqub Finey (19), Suwaibou Kebbeh (15)


| Thay người | |||
| 64’ | William Videhult Hampus Kallstrom | 25’ | Jakob Hedenquist Amaro Bahtijar |
| 71’ | Lassina Sangare Noel Hansson | 57’ | Alexandros Pantelidis Samuel Tammivuori |
| 57’ | Alieu Atlee Manneh Jeremiah Bjoernler | ||
| 81’ | Marc Manchon Kawa Sulaiman | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Anton Andersson | Wilmer Bjuhr | ||
Noel Hansson | Samuel Tammivuori | ||
Argjend Miftari | Amaro Bahtijar | ||
Noel Lundgren | Randy Bandolo Obam | ||
Hampus Kallstrom | Hugo Oestlund | ||
Elias Mohammad | Jeremiah Bjoernler | ||
Lion Beqiri | Joshua Mambu | ||
Kawa Sulaiman | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Falkenbergs FF
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T H | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | B H T T | |
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | T T B | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B T B | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | -2 | 6 | B T T | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | B H T | |
| 9 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | H B B T | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T H B B | |
| 12 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T | |
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | T B B | |
| 15 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H H B | |
| 16 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch