Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alexander Salo (Thay: Argjend Miftari) 2 | |
Hampus Kaellstroem (Kiến tạo: Godwin Aguda) 9 | |
Alvin Nordin (Kiến tạo: Clancy Biten) 30 | |
Timothe Rupil (Kiến tạo: Alexander Johansson) 35 | |
Alexander Johansson (Kiến tạo: Julian Larsson) 37 | |
Albin Andersson (Kiến tạo: Oskar Lindberg) 39 | |
Oskar Lindberg 66 | |
Alexander Johansson 71 | |
Daouda Amadou (Thay: Timothe Rupil) 71 | |
Noel Hansson (Thay: Nils Bertilsson) 71 | |
Hugo Komano (Thay: Godwin Aguda) 71 | |
Lassina Sangare (Thay: Hampus Kaellstroem) 71 | |
Loret Sadiku 73 | |
Kevin Appiah Nyarko (Thay: Alexander Johansson) 76 | |
William Videhult (Thay: Linus Borgstroem) 84 | |
Lino Wernberg Hyppaenen (Thay: Alvin Nordin) 89 | |
Leo Hedenberg (Thay: Loret Sadiku) 89 |
Thống kê trận đấu Falkenbergs FF vs Helsingborgs IF


Diễn biến Falkenbergs FF vs Helsingborgs IF
Loret Sadiku rời sân và được thay thế bởi Leo Hedenberg.
Alvin Nordin rời sân và được thay thế bởi Lino Wernberg Hyppaenen.
Linus Borgstroem rời sân và được thay thế bởi William Videhult.
Alexander Johansson rời sân và được thay thế bởi Kevin Appiah Nyarko.
Thẻ vàng cho Loret Sadiku.
Hampus Kaellstroem rời sân và được thay thế bởi Lassina Sangare.
Godwin Aguda rời sân và được thay thế bởi Hugo Komano.
Nils Bertilsson rời sân và được thay thế bởi Noel Hansson.
Timothe Rupil rời sân và được thay thế bởi Daouda Amadou.
Thẻ vàng cho Alexander Johansson.
Thẻ vàng cho Oskar Lindberg.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Oskar Lindberg đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Albin Andersson ghi bàn!
Julian Larsson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alexander Johansson ghi bàn!
Alexander Johansson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Timothe Rupil ghi bàn!
Clancy Biten đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Falkenbergs FF vs Helsingborgs IF
Falkenbergs FF (4-4-2): Anton Andersson (1), Linus Borgstrom (6), Tim Stalheden (4), Argjend Miftari (17), Nils Bertilsson (8), Oskar Lindberg (19), Godwin Aguda (30), Melker Nilsson (28), Elias Mohammad (10), Hampus Kallstrom (11), Albin Andersson (9)
Helsingborgs IF (4-4-2): Johan Brattberg (1), Clancy Biten (58), Jakob Voelkerling Persson (3), Obafemi Awodesu (2), Simon Bengtsson (5), Alvin Nordin (31), Lukas Kjellnas (14), Loret Sadiku (26), Timothe Rupil (22), Julian Larsson (21), Alexander Johansson (9)


| Thay người | |||
| 2’ | Argjend Miftari Alexander Salo | 71’ | Timothe Rupil Daouda Amadou |
| 71’ | Nils Bertilsson Noel Hansson | 76’ | Alexander Johansson Kevin Appiah Nyarko |
| 71’ | Hampus Kaellstroem Lassina Sangare | 89’ | Loret Sadiku Leo Hedenberg |
| 71’ | Godwin Aguda Hugo Komano | 89’ | Alvin Nordin Lino Wernberg Hyppaenen |
| 84’ | Linus Borgstroem William Videhult | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gustav Lillienberg | Emil Radahl | ||
Noel Hansson | Adam Akimey | ||
William Videhult | Leo Hedenberg | ||
Lassina Sangare | Kevin Appiah Nyarko | ||
Lion Beqiri | Daouda Amadou | ||
Ted Fritiofsson | Lucas Persson | ||
Alexander Salo | Jonathan Hasselqvist | ||
Gazton Alexandersson | Lino Wernberg Hyppaenen | ||
Hugo Komano | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Falkenbergs FF
Thành tích gần đây Helsingborgs IF
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 2 | 4 | 17 | 32 | T T B T T | |
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 8 | 31 | H T T B T | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 10 | 30 | B B T T B | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 5 | 26 | H B T T H | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 3 | 26 | B H H T H | |
| 6 | 16 | 8 | 2 | 6 | 2 | 26 | T B B T T | |
| 7 | 16 | 7 | 4 | 5 | 5 | 25 | T T T B B | |
| 8 | 16 | 7 | 3 | 6 | -2 | 24 | T T B T H | |
| 9 | 16 | 6 | 4 | 6 | 2 | 22 | H H T T T | |
| 10 | 16 | 5 | 6 | 5 | 2 | 21 | T H H B H | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 0 | 19 | T H T B B | |
| 12 | 16 | 3 | 9 | 4 | -2 | 18 | B H T T H | |
| 13 | 16 | 4 | 5 | 7 | -1 | 17 | B T B B H | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | -9 | 15 | H H B B H | |
| 15 | 16 | 3 | 2 | 11 | -17 | 11 | B B B B H | |
| 16 | 16 | 3 | 0 | 13 | -23 | 9 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch