Thứ Tư, 23/09/2026

Trực tiếp kết quả Falkenbergs FF vs IFK Norrkoeping hôm nay 06-05-2026

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 4, 06/5

Kết thúc

Falkenbergs FF

Falkenbergs FF

1 : 0

IFK Norrkoeping

IFK Norrkoeping

Hiệp một: 0-0
T4, 00:00 06/05/2026
Vòng 5 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
N. Hansson
45
Noel Hansson
45
Oskar Lindberg
63
Albert Aleksanjan (Thay: Ryan Nelson)
67
Tim Prica (Thay: Leo Lif)
67
Elias Mohammad (Thay: Lassina Sangare)
67
Mbaye Cisse (Thay: Viggo Faelth)
80
Ture Sandberg (Thay: Elias Jemal)
80
Argjend Miftari (Thay: Hampus Kaellstroem)
80
Abdoulie Tamba (Thay: Moutaz Neffati)
85

Thống kê trận đấu Falkenbergs FF vs IFK Norrkoeping

số liệu thống kê
Falkenbergs FF
Falkenbergs FF
IFK Norrkoeping
IFK Norrkoeping
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 7
1 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Falkenbergs FF vs IFK Norrkoeping

Tất cả (14)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

85'

Moutaz Neffati rời sân và được thay thế bởi Abdoulie Tamba.

80'

Hampus Kaellstroem rời sân và được thay thế bởi Argjend Miftari.

80'

Elias Jemal rời sân và được thay thế bởi Ture Sandberg.

80'

Viggo Faelth rời sân và được thay thế bởi Mbaye Cisse.

67'

Lassina Sangare rời sân và được thay thế bởi Elias Mohammad.

67'

Leo Lif rời sân và được thay thế bởi Tim Prica.

67'

Ryan Nelson rời sân và được thay thế bởi Albert Aleksanjan.

63' V À A A O O O - Oskar Lindberg đã ghi bàn!

V À A A O O O - Oskar Lindberg đã ghi bàn!

63' V À A A A O O O Falkenbergs FF ghi bàn.

V À A A A O O O Falkenbergs FF ghi bàn.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Noel Hansson.

Thẻ vàng cho Noel Hansson.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Falkenbergs FF vs IFK Norrkoeping

Falkenbergs FF (4-4-2): Gustav Lillienberg (31), Linus Borgstrom (6), Tim Stalheden (4), Noel Hansson (5), Nils Bertilsson (8), Oskar Lindberg (19), Melker Nilsson (28), Lassina Sangare (18), Godwin Aguda (30), Hampus Kallstrom (11), Albin Andersson (9)

IFK Norrkoeping (4-3-3): David Mitov Nilsson (91), Moutaz Neffati (37), Aleksander Opsahl (23), Anton Eriksson (24), Viggo Falth (3), Ryan Lee Nelson (8), Axel Bronner (20), Noel Sernelius (34), Leo Lif (19), Christoffer Nyman (5), Elias Jemal (11)

Falkenbergs FF
Falkenbergs FF
4-4-2
31
Gustav Lillienberg
6
Linus Borgstrom
4
Tim Stalheden
5
Noel Hansson
8
Nils Bertilsson
19
Oskar Lindberg
28
Melker Nilsson
18
Lassina Sangare
30
Godwin Aguda
11
Hampus Kallstrom
9
Albin Andersson
11
Elias Jemal
5
Christoffer Nyman
19
Leo Lif
34
Noel Sernelius
20
Axel Bronner
8
Ryan Lee Nelson
3
Viggo Falth
24
Anton Eriksson
23
Aleksander Opsahl
37
Moutaz Neffati
91
David Mitov Nilsson
IFK Norrkoeping
IFK Norrkoeping
4-3-3
Thay người
67’
Lassina Sangare
Elias Mohammad
67’
Leo Lif
Tim Prica
80’
Hampus Kaellstroem
Argjend Miftari
67’
Ryan Nelson
Albert Aleksanjan
80’
Viggo Faelth
Mbaye Cisse
80’
Elias Jemal
Ture Sandberg
85’
Moutaz Neffati
Abdoulie Tamba
Cầu thủ dự bị
Anton Andersson
Theo Krantz
Gabriel Johansson
Jonas Bertheussen Weber
Noel Lundgren
Tim Prica
Elias Mohammad
Albert Aleksanjan
William Videhult
Abdoulie Tamba
Argjend Miftari
Mbaye Cisse
Lion Beqiri
Filip Dagerstål
Gazton Alexandersson
Ake Andersson
Ted Fritiofsson
Ture Sandberg

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
06/05 - 2026
25/08 - 2026

Thành tích gần đây Falkenbergs FF

Hạng 2 Thụy Điển
19/09 - 2026
13/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/08 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 4-3
Hạng 2 Thụy Điển
15/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026

Thành tích gần đây IFK Norrkoeping

Hạng 2 Thụy Điển
19/09 - 2026
13/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-1
Hạng 2 Thụy Điển
15/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping2517443255T H T H T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF2513661345T B T T H
3Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC2513571144T H B T T
4Oestersunds FKOestersunds FK2511104943H T H T H
5Landskrona BoISLandskrona BoIS2511771340H T B T T
6Sandvikens IFSandvikens IF2510781037H T B H T
7IK OddevoldIK Oddevold25997436B T T H B
8Oesters IFOesters IF2511311036H B B T B
9United IK NordicUnited IK Nordic25997-236B T B H B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF258611-930H B T B H
11VaernamoVaernamo258512-1229T H T B T
12LjungskileLjungskile256712-725B H T B B
13NorrbyNorrby254129-724B B B B H
14Orebro SKOrebro SK255911-1224H B T H B
15IK BrageIK Brage255812-923B B H H B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall256118-3419T T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow