Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Hampus Kaellstroem (Kiến tạo: Elias Mohammad) 7 | |
Hampus Kaellstroem (Kiến tạo: Albin Andersson) 12 | |
Mass Modou Sise 15 |
Đang cập nhậtDiễn biến Falkenbergs FF vs IK Brage
45+3'
15' 
Thẻ vàng cho Mass Modou Sise.
12'
Albin Andersson đã kiến tạo cho bàn thắng.
12' 
V À A A O O O - Hampus Kaellstroem đã ghi bàn!
7'
Elias Mohammad đã kiến tạo cho bàn thắng.
7' 
V À A A A O O O - Hampus Kaellstroem đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Falkenbergs FF vs IK Brage
số liệu thống kê

Falkenbergs FF

IK Brage
59 Kiểm soát bóng 41
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
1 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Falkenbergs FF vs IK Brage
Falkenbergs FF (4-4-2): Gustav Lillienberg (31), Linus Borgstrom (6), Tim Stalheden (4), Alexander Salo (23), Nils Bertilsson (8), Godwin Aguda (30), Lassina Sangaré (18), Melker Nilsson (28), Elias Mohammad (10), Hampus Kallstrom (11), Albin Andersson (9)
IK Brage (4-3-3): Viktor Frodig (1), Noah Ostberg (21), Lorik Konjuhi (5), Michael Alexander Zetterstrom (2), Tobias Stagaard (22), Gideon Koumai Granstrom (28), Lasse Madsen (6), Anders Hellblom (24), Oliwer Stark (15), Mass Sise (19), Albin Sporrong (8)

Falkenbergs FF
4-4-2
31
Gustav Lillienberg
6
Linus Borgstrom
4
Tim Stalheden
23
Alexander Salo
8
Nils Bertilsson
30
Godwin Aguda
18
Lassina Sangaré
28
Melker Nilsson
10
Elias Mohammad
11
Hampus Kallstrom
9
Albin Andersson
8
Albin Sporrong
19
Mass Sise
15
Oliwer Stark
24
Anders Hellblom
6
Lasse Madsen
28
Gideon Koumai Granstrom
22
Tobias Stagaard
2
Michael Alexander Zetterstrom
5
Lorik Konjuhi
21
Noah Ostberg
1
Viktor Frodig

IK Brage
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Anton Andersson | Adrian Engdahl | ||
Noel Hansson | Johan Guadagno | ||
William Videhult | Pontus Jonsson | ||
Argjend Miftari | Albin Pihlström | ||
Oskar Lindberg | Isac Fors | ||
Lion Beqiri | Anton Lundin | ||
Gazton Alexandersson | Jakob Skille | ||
Hugo Komano | |||
Ayo Rupia-Ellis | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Falkenbergs FF
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây IK Brage
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 2 | 4 | 26 | 44 | T T T T T | |
| 2 | 21 | 11 | 5 | 5 | 10 | 38 | T B H T B | |
| 3 | 21 | 9 | 8 | 4 | 7 | 35 | T T H H H | |
| 4 | 20 | 10 | 4 | 6 | 9 | 34 | B T B H B | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 4 | 32 | H H H H T | |
| 6 | 20 | 10 | 2 | 8 | 2 | 32 | T B B T T | |
| 7 | 21 | 8 | 7 | 6 | 5 | 31 | B T H H H | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 7 | 29 | B T T B H | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 5 | 29 | H H T H T | |
| 10 | 20 | 7 | 4 | 9 | -7 | 25 | H B B H B | |
| 11 | 20 | 4 | 11 | 5 | -2 | 23 | H H T B H | |
| 12 | 21 | 6 | 4 | 11 | -13 | 22 | T T H H T | |
| 13 | 21 | 5 | 6 | 10 | -5 | 21 | H B B H B | |
| 14 | 21 | 5 | 6 | 10 | -6 | 21 | H T B H B | |
| 15 | 20 | 4 | 7 | 9 | -12 | 19 | H B B H T | |
| 16 | 20 | 3 | 1 | 16 | -30 | 10 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch