Mahmut Ozen 13 | |
Anton Wede (Kiến tạo: Adam Bergmark Wiberg) 19 | |
Oliver Hintsa (Kiến tạo: Adam Bergmark Wiberg) 48 | |
Linus Olsson (Kiến tạo: Filip Ottosson) 54 | |
Alexander Tkacz 58 | |
Anton Wede 74 | |
Maans Ekvall 74 | |
Lorik Ademi 90 | |
Jacob Blixt 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Falkenbergs FF
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Landskrona BoIS
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T | |
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 10 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H | |
| 11 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B | |
| 12 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 13 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 14 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | B H | |
| 15 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

