Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
(og) Ethan Schilte-Brown 1 | |
Dylan Tait 28 | |
Brad Spencer 31 | |
Barney Stewart (Kiến tạo: Coll Donaldson) 36 | |
Greg Kiltie 40 | |
Greg Kiltie 43 | |
Coll Donaldson 44 | |
Barney Stewart (Kiến tạo: Calvin Miller) 50 | |
Robbie Deas 53 | |
Dylan Tait (Kiến tạo: Ben Broggio) 56 | |
Liam Polworth (Thay: Bruce Anderson) 58 | |
Marley Watkins (Thay: Findlay Curtis) 59 | |
Henry Cartwright (Thay: Brad Spencer) 59 | |
Leon McCann 60 | |
Jamie Brandon (Thay: Michael Schjoenning-Larsen) 64 | |
Lewis Neilson (Thay: Coll Donaldson) 75 | |
Ethan Williams (Thay: Calvin Miller) 75 | |
Ethan Ross (Thay: Ben Broggio) 75 | |
Aaron Tshibola (Thay: Dominic Thompson) 78 | |
Nicky Clescenco (Thay: Joe Hugill) 78 | |
Brian Graham (Thay: Barney Stewart) 81 |
Đang cập nhậtDiễn biến Falkirk vs Kilmarnock
Barney Stewart rời sân và được thay thế bởi Brian Graham.
Joe Hugill rời sân và được thay thế bởi Nicky Clescenco.
Dominic Thompson rời sân và được thay thế bởi Aaron Tshibola.
Ben Broggio rời sân và được thay thế bởi Ethan Ross.
Calvin Miller rời sân và được thay thế bởi Ethan Williams.
Coll Donaldson rời sân và được thay thế bởi Lewis Neilson.
Michael Schjoenning-Larsen rời sân và được thay thế bởi Jamie Brandon.
Thẻ vàng cho Leon McCann.
Brad Spencer rời sân và được thay thế bởi Henry Cartwright.
Findlay Curtis rời sân và được thay thế bởi Marley Watkins.
Bruce Anderson rời sân và được thay thế bởi Liam Polworth.
Ben Broggio đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dylan Tait đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Robbie Deas.
Calvin Miller đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Barney Stewart đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Coll Donaldson.
Thẻ vàng cho Greg Kiltie.
V À A A O O O - Greg Kiltie ghi bàn!
Coll Donaldson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Barney Stewart đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Brad Spencer.
V À A A O O O - Dylan Tait ghi bàn!
V À A A O O O - Barney Stewart đã ghi bàn!
PHẢN LƯỚI NHÀ - Ethan Schilte-Brown đưa bóng vào lưới nhà!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Falkirk vs Kilmarnock


Đội hình xuất phát Falkirk vs Kilmarnock
Falkirk (4-2-3-1): Scott Bain (19), Filip Lissah (28), Coll Donaldson (6), Liam Henderson (5), Leon Mccann (3), Dylan Tait (21), Brad Spencer (8), Ben Broggio (11), Finn Yeats (14), Calvin Miller (29), Barney Stewart (16)
Kilmarnock (4-4-2): Kelle Roos (13), Michael Schjönning-Larsen (21), Ethan Brown (25), Robbie Deas (6), Dominic Thompson (3), Findlay Curtis (52), Brad Lyons (8), Greg Kiltie (11), David Watson (12), Bruce Anderson (19), Joe Hugill (44)


| Thay người | |||
| 59’ | Brad Spencer Henry Cartwright | 58’ | Bruce Anderson Liam Polworth |
| 75’ | Coll Donaldson Lewis Neilson | 59’ | Findlay Curtis Marley Watkins |
| 75’ | Ben Broggio Ethan Ross | 64’ | Michael Schjoenning-Larsen Jamie Brandon |
| 75’ | Calvin Miller Ethan Williams | 78’ | Dominic Thompson Aaron Tshibola |
| 81’ | Barney Stewart Brian Graham | 78’ | Joe Hugill Nicky Clescenco |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nicky Hogarth | Max Stryjek | ||
Keelan Adams | Jamie Brandon | ||
Brian Graham | George Stanger | ||
Lewis Neilson | Rory McKenzie | ||
Henry Cartwright | Liam Polworth | ||
Connor Allan | Tom Lowery | ||
Ethan Ross | Aaron Tshibola | ||
Ethan Williams | Marley Watkins | ||
Sam Hart | Nicky Clescenco | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Falkirk
Thành tích gần đây Kilmarnock
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 6 | 4 | 28 | 63 | T B T B T | |
| 2 | 28 | 15 | 11 | 2 | 26 | 56 | H T H T H | |
| 3 | 27 | 17 | 3 | 7 | 21 | 54 | H T T T B | |
| 4 | 28 | 14 | 11 | 3 | 29 | 53 | T H T T T | |
| 5 | 29 | 12 | 10 | 7 | 13 | 46 | T B T T H | |
| 6 | 29 | 12 | 6 | 11 | 0 | 42 | T T B B T | |
| 7 | 28 | 6 | 12 | 10 | -11 | 30 | B T H H B | |
| 8 | 28 | 8 | 5 | 15 | -11 | 29 | T B B B H | |
| 9 | 28 | 7 | 7 | 14 | -18 | 28 | H B H T H | |
| 10 | 28 | 5 | 9 | 14 | -21 | 24 | H T B B B | |
| 11 | 29 | 4 | 9 | 16 | -28 | 21 | B T B H B | |
| 12 | 29 | 1 | 11 | 17 | -28 | 14 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch