Thứ Hai, 16/02/2026
Arthur Cabral (Thay: Marcos Leonardo)
46
Rafa Silva (Thay: David Neres)
46
Florentino Luis (Thay: Orkun Kokcu)
46
Riccieli (Thay: Justin De Haas)
46
Sorriso (Thay: Chiquinho)
62
Jhonder Cadiz
63
Jose Luis Rodriguez (Kiến tạo: Gustavo Sa)
71
Nathan Santos (Thay: Martin Aguirregabiria)
74
Tiago Gouveia (Thay: Joao Mario)
76
Gustavo Assuncao (Thay: Gustavo Sa)
79
Zaydou Youssouf (Kiến tạo: Mirko Topic)
85
Tiago Gouveia
87
Jose Luis Rodriguez
87

Thống kê trận đấu Famalicao vs Benfica

số liệu thống kê
Famalicao
Famalicao
Benfica
Benfica
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 10
3 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
10 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 24
15 Chuyền dài 30
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 4
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Famalicao vs Benfica

Famalicao (4-2-3-1): Luiz Junior (31), Martin Aguirregabiria (32), Enea Mihaj (4), Justin De Haas (16), Francisco Moura (74), Zaydou Youssouf (28), Mirko Topic (8), Jose Luis Rodriguez (7), Gustavo Sa (20), Chiquinho (10), Jhonder Cadiz (29)

Benfica (4-2-3-1): Anatoliy Trubin (1), Fredrik Aursnes (8), Antonio Silva (4), Nicolas Otamendi (30), Álvaro Fernández (3), Joao Neves (87), João Mário (20), Angel Di Maria (11), Orkun Kokcu (10), David Neres (7), Marcos Leonardo (36)

Famalicao
Famalicao
4-2-3-1
31
Luiz Junior
32
Martin Aguirregabiria
4
Enea Mihaj
16
Justin De Haas
74
Francisco Moura
28
Zaydou Youssouf
8
Mirko Topic
7
Jose Luis Rodriguez
20
Gustavo Sa
10
Chiquinho
29
Jhonder Cadiz
36
Marcos Leonardo
7
David Neres
10
Orkun Kokcu
11
Angel Di Maria
20
João Mário
87
Joao Neves
3
Álvaro Fernández
30
Nicolas Otamendi
4
Antonio Silva
8
Fredrik Aursnes
1
Anatoliy Trubin
Benfica
Benfica
4-2-3-1
Thay người
46’
Justin De Haas
Riccieli
46’
David Neres
Rafa Silva
62’
Chiquinho
Sorriso
46’
Orkun Kokcu
Florentino Luis
74’
Martin Aguirregabiria
Nathan Santos
46’
Marcos Leonardo
Arthur Cabral
79’
Gustavo Sa
Gustavo Assuncao
76’
Joao Mario
Tiago Gouveia
Cầu thủ dự bị
Nathan Santos
Samuel Soares
Riccieli
Morato
Oscar Aranda
Casper Tengstedt
Ivan Zlobin
Benjamin Rollheiser
Gustavo Assuncao
Tiago Gouveia
Otso Liimatta
Diogo Spencer
Filipe Soares
Rafa Silva
Florian Danho
Florentino Luis
Sorriso
Arthur Cabral

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
13/12 - 2021
24/04 - 2022
10/09 - 2022
04/03 - 2023
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
26/11 - 2023
VĐQG Bồ Đào Nha
30/12 - 2023
06/05 - 2024
12/08 - 2024
18/01 - 2025
23/12 - 2025

Thành tích gần đây Famalicao

VĐQG Bồ Đào Nha
16/02 - 2026
10/02 - 2026
01/02 - 2026
26/01 - 2026
18/01 - 2026
05/01 - 2026
28/12 - 2025
23/12 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/12 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
14/12 - 2025

Thành tích gần đây Benfica

VĐQG Bồ Đào Nha
14/02 - 2026
09/02 - 2026
H1: 1-1
02/02 - 2026
H1: 0-0
Champions League
29/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
26/01 - 2026
Champions League
22/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
18/01 - 2026
H1: 0-2
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
15/01 - 2026
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha
08/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
04/01 - 2026
H1: 2-1

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto2219213659T T B H T
2SportingSporting2217414455T T T H T
3BenficaBenfica2215703352T T H T T
4Gil VicenteGil Vicente2211741540T B T T T
5SC BragaSC Braga2211652539T T T T B
6FamalicaoFamalicao22958632T T B T B
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes22949-631B B T B T
8EstorilEstoril22868530T T T H B
9MoreirenseMoreirense21939-230T B T B B
10AlvercaAlverca227411-1525T B H B H
11CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora22589-1323B B H T B
12AroucaArouca226511-2123T B T T B
13Casa Pia ACCasa Pia AC225710-1622B H T H T
14NacionalNacional225611-421B T B H B
15Rio AveRio Ave21489-1920T B B B B
16Santa ClaraSanta Clara224513-1117B B B B B
17TondelaTondela223613-2115B B H H H
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD221516-368B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow