Leandro Sanca 20 | |
Fernando Varela 28 | |
Ivan Jaime (Kiến tạo: Gustavo Assuncao) 36 | |
Yuki Soma (Thay: Eduardo Fereira) 46 | |
Angelo Neto (Thay: Afonso Taira) 46 | |
Alexandre Penetra 48 | |
Pablo (Thay: Leandro Sanca) 58 | |
Felippe Cardoso (Thay: Romario) 61 | |
Angelo Neto 68 | |
Felippe Cardoso 70 | |
Felippe Cardoso 72 | |
Joao Nunes (Thay: Fernando Varela) 76 | |
Martin Aguirregabiria (Thay: Ivan Jaime) 81 | |
Pablo 85 | |
Yuki Soma 85 | |
Kiki (Thay: Beni) 85 | |
David Tavares (Thay: Ivo Rodrigues) 90 | |
Gustavo Assuncao 90+6' |
Thống kê trận đấu Famalicao vs Casa Pia AC
số liệu thống kê

Famalicao

Casa Pia AC
51 Kiểm soát bóng 49
4 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
10 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Famalicao vs Casa Pia AC
Famalicao (4-2-3-1): Luiz Junior (31), Alexandre Penetra (6), Riccieli (15), Enea Mihaj (4), Francisco Moura (74), Gustavo Assuncao (12), Santiago Colombatto (97), Leandro Sanca (9), Ivo Rodrigues (7), Ivan Jaime (10), Denilson (70)
Casa Pia AC (3-5-2): Ricardo Jorge Cecilia Batista (33), Fernando Varela (15), Vasco Herculano Salgado Cunha Mango Fernandes (13), Nermin Zolotic (19), Eduardo Enrique Fereira Penaranda (2), Leonardo Filipe Cruz Lelo (5), Beni (80), Afonso Taira (27), Romario (17), Clayton Fernandes Silva (99), Saviour Godwin (7)

Famalicao
4-2-3-1
31
Luiz Junior
6
Alexandre Penetra
15
Riccieli
4
Enea Mihaj
74
Francisco Moura
12
Gustavo Assuncao
97
Santiago Colombatto
9
Leandro Sanca
7
Ivo Rodrigues
10
Ivan Jaime
70
Denilson
7
Saviour Godwin
99
Clayton Fernandes Silva
17
Romario
27
Afonso Taira
80
Beni
5
Leonardo Filipe Cruz Lelo
2
Eduardo Enrique Fereira Penaranda
19
Nermin Zolotic
13
Vasco Herculano Salgado Cunha Mango Fernandes
15
Fernando Varela
33
Ricardo Jorge Cecilia Batista

Casa Pia AC
3-5-2
| Thay người | |||
| 58’ | Leandro Sanca Pablo | 46’ | Afonso Taira Angelo Pelegrinelli Neto |
| 81’ | Ivan Jaime Martin Aguirregabiria | 46’ | Eduardo Fereira Yuki Soma |
| 90’ | Ivo Rodrigues David Tavares | 61’ | Romario Felippe Cardoso |
| 76’ | Fernando Varela Joao Nunes | ||
| 85’ | Beni Kiki | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Pablo | Felippe Cardoso | ||
Martin Aguirregabiria | Lucas Paes | ||
Gustavo Sa | Leonardo da Costa Bolgado | ||
David Tavares | Joao Nunes | ||
Junior Morau Kadile | Derick Poloni | ||
Andre Simoes | Carlos Miguel Pereira Fernandes | ||
Ivan Zlobin | Angelo Pelegrinelli Neto | ||
Diogo Queiros | Yuki Soma | ||
Kiki | |||
Nhận định Famalicao vs Casa Pia AC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Famalicao
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Casa Pia AC
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 19 | 2 | 1 | 36 | 59 | T T B H T | |
| 2 | 22 | 17 | 4 | 1 | 44 | 55 | T T T H T | |
| 3 | 22 | 15 | 7 | 0 | 33 | 52 | T T H T T | |
| 4 | 22 | 11 | 7 | 4 | 15 | 40 | T B T T T | |
| 5 | 22 | 11 | 6 | 5 | 25 | 39 | T T T T B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 6 | 32 | T T B T B | |
| 7 | 22 | 9 | 4 | 9 | -6 | 31 | B B T B T | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 5 | 30 | T T T H B | |
| 9 | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | T B T B B | |
| 10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -15 | 25 | T B H B H | |
| 11 | 22 | 5 | 8 | 9 | -13 | 23 | B B H T B | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | -21 | 23 | T B T T B | |
| 13 | 22 | 5 | 7 | 10 | -16 | 22 | B H T H T | |
| 14 | 22 | 5 | 6 | 11 | -4 | 21 | B T B H B | |
| 15 | 21 | 4 | 8 | 9 | -19 | 20 | T B B B B | |
| 16 | 22 | 4 | 5 | 13 | -11 | 17 | B B B B B | |
| 17 | 22 | 3 | 6 | 13 | -21 | 15 | B B H H H | |
| 18 | 22 | 1 | 5 | 16 | -36 | 8 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
