Goncalo Silva 29 | |
Sarpreet Singh 50 | |
Alexandre Guedes (Thay: Gui Meira) 56 | |
Diogo Mendes (Thay: Luiz Gustavo) 56 | |
Pedrinho (Thay: Henrique Pereira) 56 | |
Jair Monteiro (Thay: Antonio Leal) 68 | |
Tiago Castro (Thay: M. Diaby) 68 | |
Gabriel Barbosa (Thay: João Resende) 70 | |
Poloni (Thay: Nélson Oliveira) 70 | |
Miguel Menino (Thay: Mattheus Oliveira) 79 | |
J. Nduquidi (Thay: Gonçalo Silva) 79 | |
Jair Monteiro 80 | |
Lucas D'Agrella (Thay: S. Singh) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Farense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Feirense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 0 | 2 | 8 | 21 | T B T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 19 | T T B T T | |
| 3 | 9 | 5 | 4 | 0 | 7 | 19 | T T H H H | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 5 | 17 | B T T H T | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 15 | H T T B H | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | 3 | 15 | B B T T B | |
| 7 | 9 | 5 | 0 | 4 | 2 | 15 | T T T B T | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | T H B H T | |
| 9 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | T H B B T | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 1 | 12 | B H T T B | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | B B T B H | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | T H B T H | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | -4 | 10 | T H B B B | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | B H B B T | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | T B H T B | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B H T H B | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -3 | 7 | B B B H B | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -9 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

