Nene 22 | |
Nene 28 | |
Dados de Umaro Balde 29 | |
Fabio Duarte (Thay: Pedro Trigueira) 40 | |
Luis Silva 43 | |
Zimbabwe 45+1' | |
Cristian Ponde 50 | |
Andre Filipe Castanheira Ceitil 53 | |
Rui Costa (Thay: Lucao) 56 | |
Pedro Henrique (Thay: Jhon Velasquez) 56 | |
Diogo Paulo 57 | |
Marcos Paulo (Thay: Diogo Paulo) 60 | |
Ricardo Dias (Thay: Zimbabwe) 64 | |
Bernardo Martins (Thay: Luis Silva) 64 | |
Mouhamed Menaour Belkheir (Thay: Dados de Umaro Balde) 64 | |
Robson Januario De Paula 67 | |
Mouhamed Menaour Belkheir 72 | |
Harramiz Quieta Ferreira Soares (Thay: Vasco Rafael Fortes Lopes) 78 | |
Elves Balde (Thay: Cristian Ponde) 78 | |
Rui Costa 79 | |
Balla Sangare (Thay: Andre Filipe Castanheira Ceitil) 82 | |
Eric Veiga 83 | |
Anthony Correia 86 |
Thống kê trận đấu Farense vs Vilafranquense
số liệu thống kê

Farense

Vilafranquense
52 Kiểm soát bóng 48
7 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 20
2 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 5
24 Ném biên 31
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Farense
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vilafranquense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T H T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T B T T B | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H T T H | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T T T H | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B T T H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B B T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B B T T | |
| 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | T T B B B | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T T H B H | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B B B | |
| 12 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H H T B H | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T B B | |
| 14 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B H T B H | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B H B T | |
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B T B B H | |
| 18 | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch