Mehmet Yesil 20 | |
Yohan Cassubie 33 | |
Sinan Kurt (Thay: Bruno Lourenco) 52 | |
Oktay Aydin (Thay: Omer Bayram) 53 | |
Emirhan Delibas (Thay: Ahmet Sivri) 69 | |
Wesley (Thay: Baran Demiroglu) 69 | |
Omer Faruk Gumus (Thay: Nikola Dovedan) 76 | |
Adnan Ugur 78 | |
Kurukalip Cagtay (Thay: Joao Camacho) 82 | |
Berkay Vardar (Thay: Adnan Ugur) 82 | |
Berkay Vardar (Thay: Marius Tresor Doh) 82 | |
Serkan Odabasoglu (Thay: Cekdar Orhan) 90 | |
Yakal Taylan (Thay: Britoli Assombalonga) 90 |
Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Amed Sportif
số liệu thống kê

Fatih Karagumruk

Amed Sportif
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Amed Sportif
Fatih Karagumruk: Emre Bilgin (1), Yigit Efe Demir (4), Emir Tintis (22), Papy Djilobodji (3), Adnan Ugur (8), Flavio Paoletti (21), Nikola Dovedan (10), Marius Tresor Doh (14), Baran Demiroglu (90), Joao Camacho (7), Ahmet Sivri (17)
Amed Sportif: Nurullah Aslan (1), Batuhan Tur (24), Alberk Koc (35), Mehmet Yeşil (21), Omer Bayram (19), Nicolas N'Koulou (36), Ugur Adem Gezer (15), Yohan Cassubie (6), Cekdar Orhan (10), Bruno Lourenco (8), Britoli Assombalonga (14)
| Thay người | |||
| 69’ | Ahmet Sivri Emirhan Delibas | 52’ | Bruno Lourenco Sinan Kurt |
| 69’ | Baran Demiroglu Wesley | 53’ | Omer Bayram Oktay Aydin |
| 76’ | Nikola Dovedan Omer Faruk Gumus | 90’ | Cekdar Orhan Serkan Odabasoglu |
| 82’ | Marius Tresor Doh Berkay Vardar | 90’ | Britoli Assombalonga Yakal Taylan |
| 82’ | Joao Camacho Kurukalip Cagtay | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Muhammet Burak Arikan | Ogul Kaan Dogan | ||
Ahmet Tarik Tugyan | Veysel Sapan | ||
Berkay Vardar | Veli Cetin | ||
Furkan Beklevic | Erkan Sasa | ||
Kurukalip Cagtay | Adama Traoré | ||
Anil Cinar Yigit | Serkan Odabasoglu | ||
Emirhan Delibas | Yilmaz Ceylan | ||
Wesley | Sinan Kurt | ||
Omer Faruk Gumus | Yakal Taylan | ||
Hakan Eren Atabey | Oktay Aydin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Amed Sportif
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 4 | 5 | 16 | 43 | H T T B H | |
| 2 | 22 | 11 | 9 | 2 | 21 | 42 | T T T T T | |
| 3 | 22 | 11 | 8 | 3 | 29 | 41 | H H T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 8 | 4 | 15 | 38 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 5 | 6 | 11 | 38 | T B B T T | |
| 6 | 22 | 10 | 6 | 6 | 21 | 36 | H B H B T | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 17 | 33 | H T T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 | B B H T T | |
| 9 | 22 | 9 | 6 | 7 | -1 | 33 | H B B T B | |
| 10 | 22 | 9 | 5 | 8 | 11 | 32 | B T T B B | |
| 11 | 22 | 8 | 7 | 7 | 9 | 31 | T T B H T | |
| 12 | 22 | 8 | 6 | 8 | -1 | 30 | H T T H T | |
| 13 | 22 | 7 | 8 | 7 | 4 | 29 | H T B T H | |
| 14 | 22 | 6 | 10 | 6 | -3 | 28 | B T T H B | |
| 15 | 22 | 8 | 3 | 11 | -3 | 27 | T B B T T | |
| 16 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | H T T T B | |
| 17 | 22 | 7 | 5 | 10 | -17 | 26 | H B B B B | |
| 18 | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | B B H B B | |
| 19 | 22 | 0 | 7 | 15 | -41 | 7 | H B B H B | |
| 20 | 22 | 0 | 2 | 20 | -80 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch