Levent Mercan 24 | |
Necip Uysal 35 | |
(Pen) Vincent Aboubakar 48 | |
Frederic Veseli 54 | |
Ante Rebic (Thay: Jackson Muleka) 61 | |
Ryan Mendes (Thay: Adem Ljajic) 63 | |
Ibrahim Dresevic 70 | |
Lawrence Nicholas (Thay: Can Keles) 74 | |
Semih Kilicsoy (Thay: Amir Hadziahmetovic) 77 | |
Gedson Fernandes (Kiến tạo: Onur Bulut) 85 | |
Otabek Shukurov (Thay: Adnan Ugur) 87 | |
Samed Onur (Thay: Marcus Rohden) 87 | |
Daniel Amartey (Thay: Salih Ucan) 88 | |
Jean Onana (Thay: Vincent Aboubakar) 88 | |
Salih Dursun 90+1' |
Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Besiktas
số liệu thống kê

Fatih Karagumruk

Besiktas
39 Kiểm soát bóng 61
0 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
19 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Besiktas
Fatih Karagumruk (4-3-3): Matias Ezequiel Dituro (1), Frederic Veseli (3), Rayyan Baniya (99), Ibrahim Dresevic (5), Munir Levent Mercan (18), Marcus Rohden (6), Sofiane Feghouli (8), Adnan Ugur (77), Can Keles (7), Salih Dursun (54), Adem Ljajic (10)
Besiktas (4-3-3): Mert Gunok (34), Valentin Rosier (24), Necip Uysal (20), Omar Colley (6), Arthur Masuaku (26), Salih Ucan (8), Amir Hadziahmetovic (19), Gedson Fernandes (83), Onur Bulut (4), Vincent Aboubakar (10), Jackson Muleka (40)

Fatih Karagumruk
4-3-3
1
Matias Ezequiel Dituro
3
Frederic Veseli
99
Rayyan Baniya
5
Ibrahim Dresevic
18
Munir Levent Mercan
6
Marcus Rohden
8
Sofiane Feghouli
77
Adnan Ugur
7
Can Keles
54
Salih Dursun
10
Adem Ljajic
40
Jackson Muleka
10
Vincent Aboubakar
4
Onur Bulut
83
Gedson Fernandes
19
Amir Hadziahmetovic
8
Salih Ucan
26
Arthur Masuaku
6
Omar Colley
20
Necip Uysal
24
Valentin Rosier
34
Mert Gunok

Besiktas
4-3-3
| Thay người | |||
| 63’ | Adem Ljajic Ryan Mendes | 61’ | Jackson Muleka Ante Rebic |
| 74’ | Can Keles Anwan Nicholas Lawrence | 77’ | Amir Hadziahmetovic Semih Kilicsoy |
| 87’ | Adnan Ugur Otabek Shukurov | 88’ | Vincent Aboubakar Jean Onana |
| 87’ | Marcus Rohden Samed Onur | 88’ | Salih Ucan Daniel Amartey |
| Cầu thủ dự bị | |||
Emre Bilgin | Semih Kilicsoy | ||
Furkan Beklevic | Umut Meras | ||
Efecan Mizrakci | Jean Onana | ||
Egemen Pehlivan | Kartal Yilmaz | ||
Emir Tintis | Demir Tiknaz | ||
Otabek Shukurov | Kerem Kesgin | ||
Samed Onur | Daniel Amartey | ||
Ryan Mendes | Cenk Tosun | ||
Efe Tatli | Ante Rebic | ||
Anwan Nicholas Lawrence | Ersin Destanoglu | ||
Nhận định Fatih Karagumruk vs Besiktas
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 12 | T B T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T H H T | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T T T B | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | H T B T H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | H T B T B | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H B B T T | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T T B H | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 7 | T T H B B | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | T B H B B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | H T B B B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -9 | 4 | B B H T B | |
| 16 | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B B B B T | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
