Thứ Bảy, 14/03/2026
Bartug Elmaz
15
Serginho (Kiến tạo: Igor Lichnovsky)
45+1'
Dorgeles Nene (Thay: Kerem Akturkoglu)
46
Marco Asensio (Thay: Ismail Yuksek)
46
Anthony Musaba (Thay: Fred)
46
Archie Brown (Thay: Mert Muldur)
46
Jayden Oosterwolde
50
Serginho
51
Berkay Ozcan (Thay: Sam Larsson)
55
Shavy Babicka (Thay: Bartug Elmaz)
65
Daniel Johnson (Thay: Serginho)
75
Ahmed Traore (Thay: Baris Kalayci)
75
Cagtay Kurukalip (Thay: Filip Mladenovic)
75
Oguz Aydin (Thay: Levent Mercan)
79
N'Golo Kante
82
Oguz Aydin
90+7'

Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Fenerbahçe

số liệu thống kê
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
Fenerbahçe
Fenerbahçe
34 Kiểm soát bóng 66
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 13
2 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Fatih Karagumruk vs Fenerbahçe

Tất cả (21)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7' Thẻ vàng cho Oguz Aydin.

Thẻ vàng cho Oguz Aydin.

82' Thẻ vàng cho N'Golo Kante.

Thẻ vàng cho N'Golo Kante.

79'

Levent Mercan rời sân và được thay thế bởi Oguz Aydin.

75'

Filip Mladenovic rời sân và được thay thế bởi Cagtay Kurukalip.

75'

Baris Kalayci rời sân và được thay thế bởi Ahmed Traore.

75'

Serginho rời sân và được thay thế bởi Daniel Johnson.

65'

Bartug Elmaz rời sân và được thay thế bởi Shavy Babicka.

55'

Sam Larsson rời sân và được thay thế bởi Berkay Ozcan.

51' Thẻ vàng cho Serginho.

Thẻ vàng cho Serginho.

50' Thẻ vàng cho Jayden Oosterwolde.

Thẻ vàng cho Jayden Oosterwolde.

46'

Mert Muldur rời sân và được thay thế bởi Archie Brown.

46'

Fred rời sân và được thay thế bởi Anthony Musaba.

46'

Ismail Yuksek rời sân và được thay thế bởi Marco Asensio.

46'

Kerem Akturkoglu rời sân và được thay thế bởi Dorgeles Nene.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1'

Igor Lichnovsky đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+1' V À A A O O O - Serginho đã ghi bàn!

V À A A O O O - Serginho đã ghi bàn!

15' V À A A O O O - Bartug Elmaz đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bartug Elmaz đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Fenerbahçe

Fatih Karagumruk (4-4-2): Ivo Grbic (13), Ricardo Esgaio (47), Igor Lichnovsky (3), Anil Yigit Cinar (94), Filip Mladenović (25), Serginho (70), Matias Kranevitter (5), Bartug Elmaz (6), Baris Kalayci (72), Tiago Cukur (21), Sam Larsson (23)

Fenerbahçe (4-1-2-1-2): Mert Günok (34), Mert Müldür (18), Yigit Efe Demir (14), Jayden Oosterwolde (24), Levent Mercan (22), Matteo Guendouzi (6), N'Golo Kanté (17), İsmail Yüksek (5), Fred (7), Sidiki Cherif (26), Kerem Aktürkoğlu (9)

Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
4-4-2
13
Ivo Grbic
47
Ricardo Esgaio
3
Igor Lichnovsky
94
Anil Yigit Cinar
25
Filip Mladenović
70
Serginho
5
Matias Kranevitter
6
Bartug Elmaz
72
Baris Kalayci
21
Tiago Cukur
23
Sam Larsson
9
Kerem Aktürkoğlu
26
Sidiki Cherif
7
Fred
5
İsmail Yüksek
17
N'Golo Kanté
6
Matteo Guendouzi
22
Levent Mercan
24
Jayden Oosterwolde
14
Yigit Efe Demir
18
Mert Müldür
34
Mert Günok
Fenerbahçe
Fenerbahçe
4-1-2-1-2
Thay người
55’
Sam Larsson
Berkay Özcan
46’
Mert Muldur
Archie Brown
65’
Bartug Elmaz
Shavy Babicka
46’
Fred
Anthony Musaba
75’
Filip Mladenovic
Kurukalip Cagtay
46’
Ismail Yuksek
Marco Asensio
75’
Serginho
Daniel Johnson
46’
Kerem Akturkoglu
Nene Dorgeles
75’
Baris Kalayci
Ahmed Traore
79’
Levent Mercan
Oguz Aydin
Cầu thủ dự bị
Furkan Beklevic
Tarık Çetin
Burhan Ersoy
Engin Can Biterge
Fatih Kurucuk
Archie Brown
Kurukalip Cagtay
Milan Škriniar
Daniel Johnson
Anthony Musaba
Berkay Özcan
Oguz Aydin
Yaya Onogo
Marco Asensio
Shavy Babicka
Nene Dorgeles
Abdul Kader Moussa Kone
Alaettin Ekici
Ahmed Traore
Kamil Uregen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23/12 - 2021
15/05 - 2022
10/10 - 2022
Giao hữu
18/02 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11/04 - 2023
26/11 - 2023
14/04 - 2024
20/10 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Fatih Karagumruk

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/02 - 2026
23/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2026
25/01 - 2026

Thành tích gần đây Fenerbahçe

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14/03 - 2026
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/03 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
24/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2026
10/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2519424161T T B T T
2FenerbahçeFenerbahçe2616913057T H H T B
3TrabzonsporTrabzonspor2516632254T B T T T
4BeşiktaşBeşiktaş2513751546H T T T B
5İstanbul Başakşehirİstanbul Başakşehir2512671742T B T T T
6GoztepeGoztepe2511951042H H B H B
7KocaelisporKocaelispor259610-333T T B B T
8Gaziantep FKGaziantep FK26899-733B B H H T
9SamsunsporSamsunspor257117-332B B H H B
10RizesporRizespor25799-330B H T T T
11AlanyasporAlanyaspor255128-427H T B B H
12GençlerbirliğiGençlerbirliği256712-625B H B H H
13KonyasporKonyaspor255911-1024H B T B H
14AntalyasporAntalyaspor266614-1824T B H B B
15EyupsporEyupspor255713-1722B B T H B
16KasımpaşaKasımpaşa254912-1521B T H B H
17KayserisporKayserispor2531111-2720B H T H B
18Fatih KaragumrukFatih Karagumruk264517-2217B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow