Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Bartug Elmaz 15 | |
Serginho (Kiến tạo: Igor Lichnovsky) 45+1' | |
Dorgeles Nene (Thay: Kerem Akturkoglu) 46 | |
Marco Asensio (Thay: Ismail Yuksek) 46 | |
Anthony Musaba (Thay: Fred) 46 | |
Archie Brown (Thay: Mert Muldur) 46 | |
Jayden Oosterwolde 50 | |
Serginho 51 | |
Berkay Ozcan (Thay: Sam Larsson) 55 | |
Shavy Babicka (Thay: Bartug Elmaz) 65 | |
Daniel Johnson (Thay: Serginho) 75 | |
Ahmed Traore (Thay: Baris Kalayci) 75 | |
Cagtay Kurukalip (Thay: Filip Mladenovic) 75 | |
Oguz Aydin (Thay: Levent Mercan) 79 | |
N'Golo Kante 82 | |
Oguz Aydin 90+7' |
Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Fenerbahçe


Diễn biến Fatih Karagumruk vs Fenerbahçe
Thẻ vàng cho Oguz Aydin.
Thẻ vàng cho N'Golo Kante.
Levent Mercan rời sân và được thay thế bởi Oguz Aydin.
Filip Mladenovic rời sân và được thay thế bởi Cagtay Kurukalip.
Baris Kalayci rời sân và được thay thế bởi Ahmed Traore.
Serginho rời sân và được thay thế bởi Daniel Johnson.
Bartug Elmaz rời sân và được thay thế bởi Shavy Babicka.
Sam Larsson rời sân và được thay thế bởi Berkay Ozcan.
Thẻ vàng cho Serginho.
Thẻ vàng cho Jayden Oosterwolde.
Mert Muldur rời sân và được thay thế bởi Archie Brown.
Fred rời sân và được thay thế bởi Anthony Musaba.
Ismail Yuksek rời sân và được thay thế bởi Marco Asensio.
Kerem Akturkoglu rời sân và được thay thế bởi Dorgeles Nene.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Igor Lichnovsky đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Serginho đã ghi bàn!
V À A A O O O - Bartug Elmaz đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Fenerbahçe
Fatih Karagumruk (4-4-2): Ivo Grbic (13), Ricardo Esgaio (47), Igor Lichnovsky (3), Anil Yigit Cinar (94), Filip Mladenović (25), Serginho (70), Matias Kranevitter (5), Bartug Elmaz (6), Baris Kalayci (72), Tiago Cukur (21), Sam Larsson (23)
Fenerbahçe (4-1-2-1-2): Mert Günok (34), Mert Müldür (18), Yigit Efe Demir (14), Jayden Oosterwolde (24), Levent Mercan (22), Matteo Guendouzi (6), N'Golo Kanté (17), İsmail Yüksek (5), Fred (7), Sidiki Cherif (26), Kerem Aktürkoğlu (9)


| Thay người | |||
| 55’ | Sam Larsson Berkay Özcan | 46’ | Mert Muldur Archie Brown |
| 65’ | Bartug Elmaz Shavy Babicka | 46’ | Fred Anthony Musaba |
| 75’ | Filip Mladenovic Kurukalip Cagtay | 46’ | Ismail Yuksek Marco Asensio |
| 75’ | Serginho Daniel Johnson | 46’ | Kerem Akturkoglu Nene Dorgeles |
| 75’ | Baris Kalayci Ahmed Traore | 79’ | Levent Mercan Oguz Aydin |
| Cầu thủ dự bị | |||
Furkan Beklevic | Tarık Çetin | ||
Burhan Ersoy | Engin Can Biterge | ||
Fatih Kurucuk | Archie Brown | ||
Kurukalip Cagtay | Milan Škriniar | ||
Daniel Johnson | Anthony Musaba | ||
Berkay Özcan | Oguz Aydin | ||
Yaya Onogo | Marco Asensio | ||
Shavy Babicka | Nene Dorgeles | ||
Abdul Kader Moussa Kone | Alaettin Ekici | ||
Ahmed Traore | Kamil Uregen | ||
Nhận định Fatih Karagumruk vs Fenerbahçe
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
Thành tích gần đây Fenerbahçe
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 19 | 4 | 2 | 41 | 61 | T T B T T | |
| 2 | 26 | 16 | 9 | 1 | 30 | 57 | T H H T B | |
| 3 | 25 | 16 | 6 | 3 | 22 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 25 | 13 | 7 | 5 | 15 | 46 | H T T T B | |
| 5 | 25 | 12 | 6 | 7 | 17 | 42 | T B T T T | |
| 6 | 25 | 11 | 9 | 5 | 10 | 42 | H H B H B | |
| 7 | 25 | 9 | 6 | 10 | -3 | 33 | T T B B T | |
| 8 | 26 | 8 | 9 | 9 | -7 | 33 | B B H H T | |
| 9 | 25 | 7 | 11 | 7 | -3 | 32 | B B H H B | |
| 10 | 25 | 7 | 9 | 9 | -3 | 30 | B H T T T | |
| 11 | 25 | 5 | 12 | 8 | -4 | 27 | H T B B H | |
| 12 | 25 | 6 | 7 | 12 | -6 | 25 | B H B H H | |
| 13 | 25 | 5 | 9 | 11 | -10 | 24 | H B T B H | |
| 14 | 26 | 6 | 6 | 14 | -18 | 24 | T B H B B | |
| 15 | 25 | 5 | 7 | 13 | -17 | 22 | B B T H B | |
| 16 | 25 | 4 | 9 | 12 | -15 | 21 | B T H B H | |
| 17 | 25 | 3 | 11 | 11 | -27 | 20 | B H T H B | |
| 18 | 26 | 4 | 5 | 17 | -22 | 17 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
