Yaw Ackah 8 | |
Yaw Ackah 8 | |
Kerim Frei Koyunlu (Kiến tạo: Andrea Bertolacci) 16 | |
Kerim Frei Koyunlu 28 | |
Andrea Bertolacci 57 | |
Majid Hosseini (Thay: Arif Kocaman) 63 | |
Bernard Mensah (Thay: Carlos Mane) 63 | |
Lawrence Nicholas (Thay: Andrea Bertolacci) 73 | |
Ebrima Colley (Thay: Saba Lobzhanidze) 73 | |
Ibrahim Dresevic 77 | |
Adnan Ugur (Thay: Sofiane Feghouli) 80 | |
Miguel Cardoso 82 | |
Baran Gezek (Thay: Ali Karimi) 83 | |
Bernard Mensah 86 | |
Anthony Uzodimma (Thay: Miguel Cardoso) 87 | |
Talha Sariarslan (Thay: Mame Baba Thiam) 87 | |
Salih Dursun (Thay: Davide Biraschi) 90 | |
Adem Ljajic (Thay: Magomed Ozdoev) 90 |
Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Kayserispor
số liệu thống kê

Fatih Karagumruk

Kayserispor
60 Kiểm soát bóng 40
6 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 4
3 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 4
14 Ném biên 8
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Kayserispor
Fatih Karagumruk (4-2-3-1): Emiliano Viviano (2), Davide Biraschi (4), Rayyan Baniya (99), Ibrahim Dresevic (5), Munir Levent Mercan (18), Andrea Bertolacci (91), Magomed Ozdoev (27), Saba Lobzhanidze (7), Sofiane Feghouli (89), Kerim Frei (11), Mbaye Diagne (9)
Kayserispor (4-4-2): Bilal Bayazit (25), Gokhan Sazdagi (11), Joseph Attamah (3), Dimitrios Kolovetsios (4), Arif Kocaman (54), Olivier Kemen (10), Yaw Ackah (89), Ali Karimi (6), Carlos Mane (20), Miguel Cardoso (7), Mame Thiam (27)

Fatih Karagumruk
4-2-3-1
2
Emiliano Viviano
4
Davide Biraschi
99
Rayyan Baniya
5
Ibrahim Dresevic
18
Munir Levent Mercan
91
Andrea Bertolacci
27
Magomed Ozdoev
7
Saba Lobzhanidze
89
Sofiane Feghouli
11 2
Kerim Frei
9
Mbaye Diagne
27
Mame Thiam
7
Miguel Cardoso
20
Carlos Mane
6
Ali Karimi
89
Yaw Ackah
10
Olivier Kemen
54
Arif Kocaman
4
Dimitrios Kolovetsios
3
Joseph Attamah
11
Gokhan Sazdagi
25
Bilal Bayazit

Kayserispor
4-4-2
| Thay người | |||
| 73’ | Andrea Bertolacci Lawrence Nicholas | 63’ | Arif Kocaman Majid Hosseini |
| 73’ | Saba Lobzhanidze Ebrima Colley | 63’ | Carlos Mane Bernard Mensah |
| 80’ | Sofiane Feghouli Adnan Ugur | 83’ | Ali Karimi Baran Ali Gezek |
| 90’ | Davide Biraschi Salih Dursun | 87’ | Mame Baba Thiam Talha Sariarslan |
| 90’ | Magomed Ozdoev Adem Ljajic | 87’ | Miguel Cardoso Anthony Uzodimma |
| Cầu thủ dự bị | |||
Brahim Darri | Ilhan Parlak | ||
Muzaffer Cem Kablan | Mario Gavranovic | ||
Bruno Rodrigues | Majid Hosseini | ||
Adnan Ugur | Mehmet Samil Ozturk | ||
Salih Dursun | Baran Ali Gezek | ||
Otabek Shukurov | Ramazan Civelek | ||
Lawrence Nicholas | Talha Sariarslan | ||
Ebrima Colley | Ethem Balci | ||
Colin Kazim-Richards | Bernard Mensah | ||
Adem Ljajic | Anthony Uzodimma | ||
Nhận định Fatih Karagumruk vs Kayserispor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kayserispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 5 | 3 | 49 | 74 | B T H T T | |
| 2 | 31 | 19 | 10 | 2 | 35 | 67 | T T T H B | |
| 3 | 31 | 19 | 8 | 4 | 24 | 65 | T T H H B | |
| 4 | 31 | 16 | 8 | 7 | 18 | 56 | T B T B H | |
| 5 | 31 | 14 | 9 | 8 | 21 | 51 | H H T H T | |
| 6 | 31 | 13 | 12 | 6 | 12 | 51 | T B H H T | |
| 7 | 31 | 11 | 12 | 8 | -2 | 45 | H B T T T | |
| 8 | 31 | 10 | 10 | 11 | -2 | 40 | T H T T T | |
| 9 | 31 | 9 | 10 | 12 | -3 | 37 | B T T H B | |
| 10 | 31 | 9 | 10 | 12 | -11 | 37 | B H B T B | |
| 11 | 31 | 9 | 9 | 13 | -10 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 31 | 6 | 15 | 10 | -1 | 33 | T H H B B | |
| 13 | 31 | 7 | 10 | 14 | -16 | 31 | B T H T B | |
| 14 | 31 | 7 | 7 | 17 | -21 | 28 | H T B B B | |
| 15 | 31 | 7 | 7 | 17 | -14 | 28 | B B B B T | |
| 16 | 31 | 7 | 7 | 17 | -19 | 28 | B B B T T | |
| 17 | 31 | 5 | 11 | 15 | -34 | 26 | T B B B T | |
| 18 | 31 | 5 | 6 | 20 | -26 | 21 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
