Magomed Ozdoev (Kiến tạo: Mbaye Diagne) 7 | |
Otabek Shukurov 8 | |
Fabio Borini 27 | |
Burak Kapacak (Thay: Fabio Borini) 27 | |
Mbaye Diagne (Kiến tạo: Ebrima Colley) 33 | |
Ogulcan Ulgun 45+3' | |
Muhammet Demir (Thay: Konrad Michalak) 46 | |
Rayyan Baniya 46 | |
Zymer Bytyqi (Thay: Amilton) 46 | |
Mbaye Diagne 49 | |
Robert Muric (Thay: Endri Cekici) 59 | |
Bruno Paz (Thay: Ogulcan Ulgun) 63 | |
Mame Biram Diouf (Kiến tạo: Robert Muric) 65 | |
Samed Onur (Thay: Ebrima Colley) 65 | |
Mame Biram Diouf (Kiến tạo: Guilherme) 72 | |
Colin Kazim-Richards (Thay: Mbaye Diagne) 86 | |
Lawrence Nicholas (Thay: Otabek Shukurov) 86 | |
Cebrail Karayel (Thay: Ahmet Oguz) 86 | |
Kerim Frei Koyunlu (Thay: Burak Kapacak) 86 | |
Kerim Frei Koyunlu 88 | |
Davide Biraschi 90+3' | |
Mame Biram Diouf (Kiến tạo: Guilherme) 90+5' |
Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Konyaspor
số liệu thống kê

Fatih Karagumruk

Konyaspor
44 Kiểm soát bóng 56
5 Sút trúng đích 9
0 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 6
3 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 11
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Konyaspor
Fatih Karagumruk (4-3-3): Ahmet Sen (1), Davide Biraschi (4), Rayyan Baniya (99), Ibrahim Dresevic (5), Munir Levent Mercan (18), Otabek Shukurov (29), Matteo Ricci (8), Magomed Ozdoev (27), Ebrima Colley (19), Mbaye Diagne (9), Fabio Borini (16)
Konyaspor (4-2-3-1): Erhan Erenturk (1), Ahmet Oguz (22), Adil Demirbag (4), Francisco Calvo (15), Guilherme (12), Ogulcan Ulgun (35), Amir Hadziahmetovic (18), Konrad Michalak (77), Endri Cekici (23), Amilton (93), Mame Diouf (99)

Fatih Karagumruk
4-3-3
1
Ahmet Sen
4
Davide Biraschi
99
Rayyan Baniya
5
Ibrahim Dresevic
18
Munir Levent Mercan
29
Otabek Shukurov
8
Matteo Ricci
27
Magomed Ozdoev
19
Ebrima Colley
9
Mbaye Diagne
16
Fabio Borini
99 3
Mame Diouf
93
Amilton
23
Endri Cekici
77
Konrad Michalak
18
Amir Hadziahmetovic
35
Ogulcan Ulgun
12
Guilherme
15
Francisco Calvo
4
Adil Demirbag
22
Ahmet Oguz
1
Erhan Erenturk

Konyaspor
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 27’ | Kerim Frei Koyunlu Burak Kapacak | 46’ | Konrad Michalak Muhammet Demir |
| 65’ | Ebrima Colley Samed Onur | 46’ | Amilton Zymer Bytyqi |
| 86’ | Otabek Shukurov Lawrence Nicholas | 59’ | Endri Cekici Robert Muric |
| 86’ | Mbaye Diagne Colin Kazim-Richards | 63’ | Ogulcan Ulgun Bruno Paz |
| 86’ | Burak Kapacak Kerim Frei | 86’ | Ahmet Oguz Cebrail Karayel |
| Cầu thủ dự bị | |||
Adnan Ugur | Cebrail Karayel | ||
Burak Kapacak | Deniz Ertas | ||
Lawrence Nicholas | Bruno Paz | ||
Samed Onur | Uche Ikpeazu | ||
Colin Kazim-Richards | Kahraman Demirtas | ||
Kerim Frei | Soner Dikmen | ||
Salih Dursun | Robert Muric | ||
Muzaffer Cem Kablan | Muhammet Demir | ||
Emiliano Viviano | Zymer Bytyqi | ||
Ugurcan Yazgili | |||
Nhận định Fatih Karagumruk vs Konyaspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Konyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 20 | 4 | 2 | 44 | 64 | T B T T T | |
| 2 | 26 | 16 | 9 | 1 | 30 | 57 | T H H T B | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 23 | 57 | B T T T T | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 17 | 49 | T T T B T | |
| 5 | 26 | 11 | 10 | 5 | 10 | 43 | H B H B H | |
| 6 | 26 | 12 | 6 | 8 | 14 | 42 | B T T T B | |
| 7 | 26 | 8 | 11 | 7 | -2 | 35 | B H H B T | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | -4 | 33 | T B B T B | |
| 9 | 26 | 8 | 9 | 9 | -7 | 33 | B B H H T | |
| 10 | 26 | 7 | 9 | 10 | -4 | 30 | H T T T B | |
| 11 | 26 | 5 | 13 | 8 | -4 | 28 | T B B H H | |
| 12 | 26 | 6 | 9 | 11 | -9 | 27 | B T B H T | |
| 13 | 26 | 6 | 7 | 13 | -8 | 25 | H B H H B | |
| 14 | 26 | 6 | 6 | 14 | -18 | 24 | T B H B B | |
| 15 | 26 | 5 | 9 | 12 | -14 | 24 | T H B H T | |
| 16 | 26 | 5 | 7 | 14 | -18 | 22 | B T H B B | |
| 17 | 26 | 3 | 11 | 12 | -28 | 20 | H T H B B | |
| 18 | 26 | 4 | 5 | 17 | -22 | 17 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
