Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Philipp Scheucher (Kiến tạo: Fabian Schubert) 2 | |
Alexander Schmidt (Kiến tạo: Justin Forst) 5 | |
Justin Forst (Kiến tạo: Felix Holzhacker) 19 | |
Philipp Scheucher (Kiến tạo: Paolo Jager) 23 |
Đang cập nhậtDiễn biến FC Admira Wacker Modling vs ASK Voitsberg
Paolo Jager đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Philipp Scheucher đã ghi bàn!
Felix Holzhacker đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Justin Forst đã ghi bàn!
Justin Forst đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alexander Schmidt đã ghi bàn!
Fabian Schubert đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Philipp Scheucher đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu FC Admira Wacker Modling vs ASK Voitsberg

Đội hình xuất phát FC Admira Wacker Modling vs ASK Voitsberg
FC Admira Wacker Modling (4-2-3-1): Clemens Steinbauer (1), Josef Weberbauer (23), Sergej Savic (3), Lars de Wit (21), Felix Holzhacker (22), Benjamin Glitia (12), Turgay Gemicibasi (8), Benjamin Nyarko (14), Alexander Schmidt (10), Nadir Ajanovic (7), Justin Forst (9)
ASK Voitsberg (4-4-2): Filip Dmitrovic (36), Elias Neubauer (39), Luka Zivanovic (23), Nikolaos Vakouftsis (3), Adem Mustafic (4), Kai Stratznig (19), Philipp Scheucher (8), Daniel Saurer (6), Manuel Polster (46), Fabian Schubert (9), Paolo Jager (7)

| Cầu thủ dự bị | |||
Fabian Feiner | Tristan Brükk | ||
Matteo Meisl | Daniel Goriupp | ||
Jörg Siebenhandl | Martin Krienzer | ||
Sandro Steiner | Andreas Radics | ||
Aristot Tambwe-Kasengele | Johannes Schriebl | ||
Marco Wagner | Andrej Stevanovic | ||
Xavi Woudstra | Tomaz Stopajnik | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Thành tích gần đây ASK Voitsberg
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 16 | 19 | T B T T H | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 9 | 19 | T T T T T | |
| 3 | 8 | 5 | 0 | 3 | 3 | 15 | B T B T T | |
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | T B H H T | |
| 5 | 8 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | T T B T B | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 3 | 13 | T B H B T | |
| 7 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B T T H | |
| 8 | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 13 | T T B B T | |
| 9 | 8 | 2 | 4 | 2 | -2 | 10 | H B B H T | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | -1 | 10 | T B T T B | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | T B T B B | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T T T B | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | B T H H B | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | H B B B T | |
| 15 | 8 | 2 | 0 | 6 | -11 | 6 | B B B B B | |
| 16 | 8 | 1 | 0 | 7 | -9 | 3 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch