Luis Gstrein rời sân và được thay thế bởi Bright Owusu.
Lars de Wit 18 | |
Raphael Galle 31 | |
Sergej Savic (Kiến tạo: Turgay Gemicibasi) 32 | |
Gabriele Biancheri (Thay: Raphael Galle) 46 | |
Bright Owusu (Thay: Luis Gstrein) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến FC Admira Wacker Modling vs FC Wacker Innsbruck
Raphael Galle rời sân và được thay thế bởi Gabriele Biancheri.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Turgay Gemicibasi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sergej Savic đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Raphael Galle.
Thẻ vàng cho Lars de Wit.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu FC Admira Wacker Modling vs FC Wacker Innsbruck


Đội hình xuất phát FC Admira Wacker Modling vs FC Wacker Innsbruck
FC Admira Wacker Modling (4-2-3-1): Clemens Steinbauer (1), Josef Weberbauer (23), Sergej Savic (3), Lars de Wit (21), Felix Holzhacker (22), Benjamin Glitia (12), Turgay Gemicibasi (8), Benjamin Nyarko (14), Alexander Schmidt (10), Nadir Ajanovic (7), Justin Forst (9)
FC Wacker Innsbruck (4-2-3-1): Juri Kirchmayr (33), Alexander Joppich (16), Phil Kunze (5), Florian Kopp (19), Robin Littig (21), Daniel Francis (4), Raphael Gallé (11), Adrian Lechl (18), Matthew Evans (8), Luis Gstrein (22), Okan Yilmaz (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Mateja Bubanj | Gabriele Biancheri | ||
Sandali Conde | Max Köchl | ||
Riad Kadrija | Bright Owusu | ||
Matteo Meisl | Manuel Petutschnig | ||
Aristot Tambwe-Kasengele | Anderson Rodríguez | ||
Marco Wagner | Lukas Tauber | ||
Xavi Woudstra | Adrian Wibowo | ||
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 20 | 25 | T T H T T | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 12 | 25 | T T T T T | |
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 4 | 19 | B T T H T | |
| 4 | 10 | 6 | 0 | 4 | 3 | 18 | T T B T T | |
| 5 | 10 | 4 | 5 | 1 | 4 | 17 | T T H H T | |
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | 3 | 16 | H B T T B | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 1 | 14 | B H H T B | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | -2 | 14 | T B B T B | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | B T B B B | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 0 | 12 | H T B B T | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 | B T B B H | |
| 12 | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 | T T B H H | |
| 13 | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | H H B B B | |
| 14 | 10 | 2 | 2 | 6 | -12 | 8 | B B T H B | |
| 15 | 10 | 2 | 1 | 7 | -7 | 7 | B B B T H | |
| 16 | 10 | 2 | 1 | 7 | -12 | 7 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch