Bernhard Zimmermann rời sân và được thay thế bởi Moritz Jerabek.
Fabian Feiner 24 | |
Kai Stratznig 29 | |
Clemens Steinbauer (Thay: Joerg Siebenhandl) 46 | |
Lukas Malicsek (Thay: Marco Wagner) 54 | |
Lukas Malicsek 62 | |
Sandro Steiner (Thay: Fabian Feiner) 62 | |
Manuel Holzmann (Thay: Felix Holzhacker) 62 | |
Vincent Zeidler (Thay: Luca Edelhofer) 63 | |
Jong-Min Seo (Thay: Christoph Monschein) 63 | |
Felix Nagele 69 | |
Christopher Olsa (Thay: Justin Forst) 80 | |
Moritz Jerabek (Thay: Bernhard Zimmermann) 85 |
Thống kê trận đấu FC Admira Wacker Modling vs First Vienna FC


Diễn biến FC Admira Wacker Modling vs First Vienna FC
Justin Forst rời sân và được thay thế bởi Christopher Olsa.
Thẻ vàng cho Felix Nagele.
Christoph Monschein rời sân và được thay thế bởi Jong-Min Seo.
Luca Edelhofer rời sân và được thay thế bởi Vincent Zeidler.
Felix Holzhacker rời sân và được thay thế bởi Manuel Holzmann.
Fabian Feiner rời sân và được thay thế bởi Sandro Steiner.
Thẻ vàng cho Lukas Malicsek.
Marco Wagner rời sân và được thay thế bởi Lukas Malicsek.
Joerg Siebenhandl rời sân và được thay thế bởi Clemens Steinbauer.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Kai Stratznig.
Thẻ vàng cho Fabian Feiner.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Admira Wacker Modling vs First Vienna FC
FC Admira Wacker Modling (3-1-4-2): Jörg Siebenhandl (27), Matija Horvat (15), Stefan Haudum (23), Matteo Meisl (5), Fabian Feiner (4), Josef Weberbauer (33), Marco Wagner (17), Deni Alar (9), Felix Holzhacker (24), Justin Forst (11), Marco Schabauer (20)
First Vienna FC (4-2-3-1): Bernhard Unger (1), Jürgen Bauer (25), Marco Gantschnig (23), Santino Pistrol (5), Benjamin Rosenberger (17), Florian Prohart (10), Kai Stratznig (28), Luca Edelhofer (77), Felix Nagele (20), Christoph Monschein (7), Bernhard Zimmermann (18)


| Thay người | |||
| 46’ | Joerg Siebenhandl Clemens Steinbauer | 63’ | Christoph Monschein Jong-min Seo |
| 54’ | Marco Wagner Lukas Malicsek | 63’ | Luca Edelhofer Vincent Zeidler |
| 62’ | Felix Holzhacker Manuel Holzmann | 85’ | Bernhard Zimmermann Moritz Jerabek |
| 62’ | Fabian Feiner Sandro Steiner | ||
| 80’ | Justin Forst Christopher Olsa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Clemens Steinbauer | Christopher Giuliani | ||
Manuel Holzmann | Niklas Szerencsi | ||
Sergej Savic | Kelechi Nnamdi | ||
Lukas Malicsek | Jong-min Seo | ||
Sandro Steiner | Markus Rusek | ||
Christopher Olsa | Moritz Jerabek | ||
Aleksandar Djordjevic | Vincent Zeidler | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Thành tích gần đây First Vienna FC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 14 | 5 | 5 | 14 | 47 | T H B T T | |
| 2 | 25 | 13 | 5 | 7 | 20 | 44 | B T B B T | |
| 3 | 23 | 14 | 2 | 7 | 14 | 44 | T T T T B | |
| 4 | 24 | 10 | 11 | 3 | 22 | 41 | T B H H H | |
| 5 | 25 | 10 | 10 | 5 | 5 | 40 | H H T B B | |
| 6 | 24 | 11 | 5 | 8 | 1 | 38 | T B H T H | |
| 7 | 23 | 9 | 7 | 7 | -3 | 34 | T B B B T | |
| 8 | 24 | 9 | 6 | 9 | 3 | 33 | T B T T H | |
| 9 | 25 | 7 | 9 | 9 | -4 | 30 | B H H H H | |
| 10 | 24 | 7 | 6 | 11 | -2 | 27 | T T B H T | |
| 11 | 25 | 7 | 5 | 13 | -13 | 26 | T B T B B | |
| 12 | 24 | 7 | 4 | 13 | -16 | 25 | H T B B T | |
| 13 | 23 | 7 | 5 | 11 | -11 | 23 | B B T B T | |
| 14 | 23 | 5 | 5 | 13 | -14 | 20 | B T B T B | |
| 15 | 24 | 3 | 9 | 12 | -16 | 15 | B H B T B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch