Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
N. Ajanović 35 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FC Admira Wacker Modling vs First Vienna FC
số liệu thống kê

FC Admira Wacker Modling

First Vienna FC
51 Kiểm soát bóng 49
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát FC Admira Wacker Modling vs First Vienna FC
FC Admira Wacker Modling (4-4-2): Clemens Steinbauer (1), Josef Weberbauer (23), Sergej Savic (3), Lars de Wit (21), Felix Holzhacker (22), Benjamin Nyarko (14), Benjamin Glitia (12), Turgay Gemicibasi (8), Nadir Ajanovic (7), Justin Forst (9), Sandro Steiner (16)
First Vienna FC (5-3-2): Bernhard Unger (1), Marco Gantschnig (23), Tobias Gruber (22), Jürgen Bauer (25), Raul Marte (24), Benjamin Rosenberger (17), Bernhard Luxbacher (8), Florian Prohart (19), Tobias Anselm (10), Christoph Monschein (7), Youssouf Soukouna (11)

FC Admira Wacker Modling
4-4-2
1
Clemens Steinbauer
23
Josef Weberbauer
3
Sergej Savic
21
Lars de Wit
22
Felix Holzhacker
14
Benjamin Nyarko
12
Benjamin Glitia
8
Turgay Gemicibasi
7
Nadir Ajanovic
9
Justin Forst
16
Sandro Steiner
11
Youssouf Soukouna
7
Christoph Monschein
10
Tobias Anselm
19
Florian Prohart
8
Bernhard Luxbacher
17
Benjamin Rosenberger
24
Raul Marte
25
Jürgen Bauer
22
Tobias Gruber
23
Marco Gantschnig
1
Bernhard Unger

First Vienna FC
5-3-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Fabian Feiner | Philipp Breit | ||
Denis Lorint | Maximilian Fillafer | ||
Alexander Schmidt | In-Gyom Jung | ||
Jörg Siebenhandl | Kilian Kretschmer | ||
Aristot Tambwe-Kasengele | Felix Luckeneder | ||
Marco Wagner | Felix Nagele | ||
Xavi Woudstra | Bernhard Zimmermann | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây First Vienna FC
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T T B T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T B T T | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | T B H T | |
| 5 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B T T B | |
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T B H | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B B T | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B T B H | |
| 13 | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 4 | B T H | |
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 15 | 4 | 0 | 0 | 4 | -4 | 0 | B B B B | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch