Thẻ vàng cho Jesus Owono.
Peru Nolaskoain (Kiến tạo: Anaitz Arbilla) 38 | |
Yeray Cabanzón (Thay: Kim Min-Su) 46 | |
Sergio Molina (Thay: Dani Villahermosa) 46 | |
Sergio Molina (Thay: Daniel Villahermosa) 46 | |
Yeray Cabanzon (Thay: Min-Su Kim) 46 | |
Gael Alonso 51 | |
Sergio Alvarez 67 | |
Thomas Carrique (Thay: Alex Petxa) 70 | |
Aingeru Olabarrieta (Thay: Lauti) 70 | |
Ander Madariaga (Thay: Adu Ares) 73 | |
Jon Guruzeta (Thay: Jon Bautista) 73 | |
Jonmi Magunagoitia 80 | |
Manuel Nieto (Thay: Gael Alonso) 85 | |
Javi Martinez (Thay: Sergio Alvarez) 85 | |
Juan Bernat (Thay: Jair Amador) 85 | |
Jon Magunazelaia (Thay: Javier Marton) 85 | |
Yeray Cabanzon 87 | |
Ander Madariaga 89 | |
Jon Magunazelaia 90+1' | |
Min-Su Kim 90+1' | |
Min-Su Kim 90+3' | |
Jesus Owono 90+6' |
Thống kê trận đấu FC Andorra vs Eibar


Diễn biến FC Andorra vs Eibar
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Thẻ vàng cho Min-Su Kim.
Thẻ vàng cho Jon Magunazelaia.
Thẻ vàng cho Ander Madariaga.
Thẻ vàng cho Yeray Cabanzon.
Javier Marton rời sân và được thay thế bởi Jon Magunazelaia.
Jair Amador rời sân và được thay thế bởi Juan Bernat.
Sergio Alvarez rời sân và được thay thế bởi Javi Martinez.
Gael Alonso rời sân và được thay thế bởi Manuel Nieto.
Thẻ vàng cho Jonmi Magunagoitia.
Jon Bautista rời sân và được thay thế bởi Jon Guruzeta.
Adu Ares rời sân và được thay thế bởi Ander Madariaga.
Lauti rời sân và được thay thế bởi Aingeru Olabarrieta.
Alex Petxa rời sân và được thay thế bởi Thomas Carrique.
Thẻ vàng cho Sergio Alvarez.
Thẻ vàng cho Gael Alonso.
Min-Su Kim rời sân và được thay thế bởi Yeray Cabanzon.
Daniel Villahermosa rời sân và được thay thế bởi Sergio Molina.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát FC Andorra vs Eibar
FC Andorra (4-3-3): Jesús Owono (13), Jesús Owono (13), Alex Petxa (2), Diego Alende (23), Gael Alonso (4), Imanol García de Albéniz (19), Marc Domenec (18), Daniel Villahermosa (6), Daniel Villahermosa (6), Min-Su Kim (29), Lauti (11), Josep Cerda (21), Jastin García (16)
Eibar (4-2-3-1): Jonmi Magunagoitia (13), Sergio Cubero (2), Peru Nolaskoain (8), Jair Amador (15), Anaitz Arbilla (23), Sergio Alvarez (6), Lander Olaetxea (14), Malcom Adu Ares (18), Javier Marton (20), Corpas (17), Jon Bautista (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Daniel Villahermosa Sergio Molina | 73’ | Adu Ares Ander Madariaga |
| 46’ | Min-Su Kim Yeray Cabanzon | 73’ | Jon Bautista Jon Guruzeta |
| 70’ | Lauti Aingeru Olabarrieta | 85’ | Sergio Alvarez Javi Martinez |
| 70’ | Alex Petxa Thomas Carrique | 85’ | Javier Marton Jon Magunazelaia |
| 85’ | Gael Alonso Manuel Nieto | 85’ | Jair Amador Juan Bernat |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marti Vila Garcia | Alvaro Rodriguez | ||
Aingeru Olabarrieta | Javi Martinez | ||
Manuel Nieto | Jon Magunazelaia | ||
Sergio Molina | Ander Madariaga | ||
Theo Le Normand | Jon Guruzeta | ||
Thomas Carrique | Aleix Garrido | ||
Marc Cardona | Hugo Garcia Jimenez | ||
Yeray Cabanzon | Juan Bernat | ||
Marc Bombardo Poyato | Hodei Arrillaga | ||
Álvaro Martín | Aritz Aranbarri | ||
Efe Akman | Luis López | ||
Aron Yaakobishvili | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Andorra
Thành tích gần đây Eibar
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | B T T T | |
| 3 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T B H H T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T T H | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H B T T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B T H | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T T B H | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B | |
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T T B H | |
| 12 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | H T T B | |
| 13 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | T B B T | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B T H H | |
| 15 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | T B B B | |
| 18 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H H B | |
| 19 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B T B B | |
| 20 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H B H | |
| 21 | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | B B B B | |
| 22 | 5 | 0 | 0 | 5 | -13 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch