Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
P. Fall 11 | |
Kadan Young 22 | |
Teji Savanier 24 | |
Kadan Young (Kiến tạo: Kilyan Jusseron-Veniere) 33 | |
I. Sané (Thay: T. Savanier) 59 | |
B. Munongo (Thay: N. Mendy) 59 | |
N. Mbala (Thay: G. Abuashvili) 59 | |
Dion Sahi (Thay: Zepiqueno Redmond) 61 | |
Antoine Larose (Thay: Kilyan Jusseron-Veniere) 61 | |
Pascal Mozie (Thay: Kadan Young) 76 | |
Paul Venot (Thay: Mohamed Kone) 76 | |
Abdoulaye Ba (Thay: Jahyann Pandore) 81 | |
Maxime Colin (Thay: Florian Miguel) 90 | |
Paul Venot 90+2' | |
Bouna Sarr 90+3' |
Thống kê trận đấu FC Annecy vs Metz


Diễn biến FC Annecy vs Metz
Thẻ vàng cho Bouna Sarr.
Thẻ vàng cho Paul Venot.
Florian Miguel rời sân và được thay thế bởi Maxime Colin.
Jahyann Pandore rời sân và được thay thế bởi Abdoulaye Ba.
Mohamed Kone rời sân và được thay thế bởi Paul Venot.
Kadan Young rời sân và được thay thế bởi Pascal Mozie.
Kilyan Jusseron-Veniere rời sân và được thay thế bởi Antoine Larose.
Zepiqueno Redmond rời sân và được thay thế bởi Dion Sahi.
Giorgi Abuashvili rời sân và được thay thế bởi Nathan Mbala.
Nampalys Mendy rời sân và được thay thế bởi Believe Munongo.
Teji Savanier rời sân và được thay thế bởi Ibou Sane.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Kilyan Jusseron-Veniere đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Kadan Young đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Teji Savanier đã ghi bàn!
V À A A A O O O Metz ghi bàn.
Thẻ vàng cho Kadan Young.
Thẻ vàng cho Pape Moussa Fall.
Đội hình xuất phát FC Annecy vs Metz
FC Annecy (4-3-3): Florian Escales (1), Thibault Delphis (41), Matteo Veillon (23), Axel Drouhin (18), Julien Kouadio (27), Mohamed Koné (14), Ahmed Kashi (5), Clement Billemaz (22), Kilyan Veniere-Jusseron (19), Zépiqueno Redmond (17), Kadan Young (12)
Metz (4-2-3-1): Pape Sy (61), Bouna Sarr (70), Cristian Devenish (42), Jean Ruiz (5), Florian Miguel (3), Jessy Deminguet (8), Nampalys Mendy (6), Jahyann Pandore (21), Teji Savanier (10), Giorgi Abuashvili (9), Pape Moussa Fall (11)


| Thay người | |||
| 61’ | Zepiqueno Redmond Moïse Sahi Dion | 59’ | Nampalys Mendy Believe Munongo |
| 61’ | Kilyan Jusseron-Veniere Antoine Larose | 59’ | Teji Savanier Ibou Sane |
| 76’ | Kadan Young Pascal Mozie | 90’ | Florian Miguel Maxime Colin |
| 76’ | Mohamed Kone Paul Venot | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Callens | Abdoulaye Ba | ||
Moïse Sahi Dion | Ousmane Ba | ||
Antoine Larose | Maxime Colin | ||
Sacha Lima | Hamza Kadamani | ||
Pascal Mozie | Nathan Mbala | ||
Thibault Rambaud | Urie-Michel Mboula | ||
Paul Venot | Believe Munongo | ||
Ibou Sane | |||
Bryan Song | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Annecy
Thành tích gần đây Metz
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 12 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T B H T | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 9 | H H T T H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | H T T H B | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | -1 | 8 | T H H B T | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B T H B | |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 6 | B H T H H | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | T H B B H | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 13 | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H B H H H | |
| 14 | 5 | 0 | 4 | 1 | -2 | 4 | H B H H H | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B B H T | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B H B T B | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B T H B B | |
| 18 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch