Maxime Bastian 26 | |
Gustavo Sangare 28 | |
Till Cissokho 31 | |
Clement Billemaz (Thay: Maxime Bastian) 65 | |
Steve Shamal (Thay: Alexandre Phliponeau) 73 | |
Alexy Bosetti 74 | |
Andreas Hountondji (Thay: Alexandre Bonnet) 74 | |
Mamadou Camara (Thay: Mamady Bangre) 74 | |
Balthazar Pierret (Thay: Gustavo Sangare) 81 | |
Andrew Jung (Thay: Kalidou Sidibe) 81 | |
Jean-Jacques Rocchi (Thay: Dion Sahi) 86 | |
Jonathan Goncalves (Thay: Alexy Bosetti) 86 | |
Jonathan Goncalves 90+4' |
Thống kê trận đấu FC Annecy vs Quevilly
số liệu thống kê

FC Annecy

Quevilly
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
37 Ném biên 31
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 6
5 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát FC Annecy vs Quevilly
FC Annecy (3-5-2): Florian Escales (1), Francois Lajugie (6), Kevin Mouanga (14), Gaby Jean (13), Kevin Testud (12), Maxime Bastian (29), Arnold Temanfo (3), Vincent Pajot (17), Alexandre Philiponeau (26), Dion Sahi (20), Alexy Bosetti (23)
Quevilly (4-2-3-1): Yohann Thuram (16), Damon Bansais (27), Nadjib Cisse (20), Till Cissokho (5), Jason Pendant (24), Kalidou Sidibe (6), Gustavo Sangare (17), Mamady Bangre (7), Garland Gbelle (12), Alexandre Bonnet (10), Issa Soumare (45)

FC Annecy
3-5-2
1
Florian Escales
6
Francois Lajugie
14
Kevin Mouanga
13
Gaby Jean
12
Kevin Testud
29
Maxime Bastian
3
Arnold Temanfo
17
Vincent Pajot
26
Alexandre Philiponeau
20
Dion Sahi
23
Alexy Bosetti
45
Issa Soumare
10
Alexandre Bonnet
12
Garland Gbelle
7
Mamady Bangre
17
Gustavo Sangare
6
Kalidou Sidibe
24
Jason Pendant
5
Till Cissokho
20
Nadjib Cisse
27
Damon Bansais
16
Yohann Thuram

Quevilly
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 65’ | Maxime Bastian Clement Billemaz | 74’ | Alexandre Bonnet Andreas Hountondji |
| 73’ | Alexandre Phliponeau Steve Shamal | 74’ | Mamady Bangre Mamadou Camara |
| 86’ | Dion Sahi Jean-Jacques Rocchi | 81’ | Kalidou Sidibe Andrew Jung |
| 86’ | Alexy Bosetti Jonathan Goncalves | 81’ | Gustavo Sangare Balthazar Pierret |
| Cầu thủ dự bị | |||
Steve Shamal | Alexandre Tegar | ||
Clement Billemaz | Andrew Jung | ||
Jean-Jacques Rocchi | Andreas Hountondji | ||
Madyen El Jaouhari | Justin Smith | ||
Jonathan Ruque | Mamadou Camara | ||
Jonathan Goncalves | Balthazar Pierret | ||
Thomas Callens | Rudy Boulais | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây FC Annecy
Ligue 2
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Quevilly
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 12 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 3 | 13 | T T B H T | |
| 3 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H T T H T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H B T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | -1 | 8 | T H H B T | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | B T T B B | |
| 8 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B T H B B | |
| 9 | 6 | 1 | 4 | 1 | -2 | 7 | B H T H H | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | H B T B T | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H B H T | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | T H B B H | |
| 13 | 6 | 0 | 5 | 1 | -1 | 5 | B H H H H | |
| 14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B T B H H | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | T B H H B | |
| 16 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | B H H H H | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B B B H T | |
| 18 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch