Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Geon-Joo Choi 1 | |
Si-Hoo Hong 6 | |
Ji-Hun Kang 50 | |
Cheol-Woo Park (Thay: Jae-Seok Yoon) 60 | |
In-Kyun Kim (Thay: Se-Jin Park) 60 | |
Kun-Hee Lee 64 | |
York Rafael (Thay: Ka-Ram Han) 67 | |
York Rafael (Thay: Ka-Ram Han) 69 | |
Joo-Chan Kim 70 | |
Gyu-Hyeon Choe (Thay: Jeong-Hyun Kim) 72 | |
Hyun-Woo Chae (Thay: Geon-Joo Choi) 72 | |
Airton Sousa 76 | |
Jae-Seok Hong (Thay: Ji-Hun Kang) 81 | |
Jae-Min Jeong (Thay: Kun-Hee Lee) 81 | |
Kyung-Ho Roh (Thay: Deok-Geun Lim) 81 | |
Hyeong-Jun Oh (Thay: Airton Sousa) 81 | |
Kang-Hyeon Lee (Thay: Soo-Bin Lee) 87 | |
Kyung-Won Kwon 90+5' |
Thống kê trận đấu FC Anyang vs Gimcheon Sangmu


Diễn biến FC Anyang vs Gimcheon Sangmu
Thẻ vàng cho Kyung-Won Kwon.
Soo-Bin Lee rời sân và được thay thế bởi Kang-Hyeon Lee.
Airton Sousa rời sân và được thay thế bởi Hyeong-Jun Oh.
Deok-Geun Lim rời sân và được thay thế bởi Kyung-Ho Roh.
Kun-Hee Lee rời sân và được thay thế bởi Jae-Min Jeong.
Ji-Hun Kang rời sân và được thay thế bởi Jae-Seok Hong.
V À A A A O O O - Airton Sousa đã ghi bàn!
Geon-Joo Choi rời sân và được thay thế bởi Hyun-Woo Chae.
Jeong-Hyun Kim rời sân và được thay thế bởi Gyu-Hyeon Choe.
V À A A O O O - Joo-Chan Kim đã ghi bàn!
V À A A O O O O - Joo-Chan Kim đã ghi bàn!
Ka-Ram Han rời sân và được thay thế bởi York Rafael.
Ka-Ram Han rời sân và được thay thế bởi York Rafael.
V À A A O O O - Kun-Hee Lee đã ghi bàn!
Jae-Seok Yoon rời sân và được thay thế bởi Cheol-Woo Park.
Se-Jin Park rời sân và được thay thế bởi In-Kyun Kim.
Jae-Seok Yoon rời sân và được thay thế bởi Cheol-Woo Park.
Thẻ vàng cho Ji-Hun Kang.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát FC Anyang vs Gimcheon Sangmu
FC Anyang (4-3-3): Da-sol Kim (31), Tae-heui Lee (32), Young-chan Kim (5), Kyung-won Kwon (21), Ji-hun Kang (17), Ka-ram Han (13), Matheus Oliveira Santos (7), Jung-hyun Kim (8), Geon-Joo Choi (27), Un Kim (19), Airton Sousa (11)
Gimcheon Sangmu (4-4-2): Jong-Beom Baek (1), Hong Si-hoo (42), Jun-Soo Byeon (45), Lee Chan-wook (20), Jin-seong Park (33), Yoon Jae-seok (54), Lim Deok-geun (15), Lee Soo-bin (6), Joo-Chan Kim (17), Se-Jin Park (14), Kun-Hee Lee (9)


| Thay người | |||
| 67’ | Ka-Ram Han York Rafael | 60’ | Jae-Seok Yoon Cheol-Woo Park |
| 72’ | Jeong-Hyun Kim Gyu-hyeon Choe | 60’ | Se-Jin Park Kim In-gyun |
| 72’ | Geon-Joo Choi Hyun-Woo Chae | 81’ | Deok-Geun Lim Kyung-ho Roh |
| 81’ | Ji-Hun Kang Jae-Seok Hong | 81’ | Kun-Hee Lee Jae-Min Jeong |
| 81’ | Airton Sousa Hyeong-Jun Oh | 87’ | Soo-Bin Lee Lee Kang-hyun |
| Cầu thủ dự bị | |||
Byeong-keun Hwang | Hyeon-ho Moon | ||
Ji-hun Kim | Cheol-Woo Park | ||
Jae-Seok Hong | Lee Jung-taek | ||
Hyun-Woo Joo | Kyung-ho Roh | ||
Seong-Woo Moon | Lee Kang-hyun | ||
Gyu-hyeon Choe | Kim In-gyun | ||
York Rafael | Byung-Kwan Jeon | ||
Hyun-Woo Chae | Sang-Heon Lee | ||
Hyeong-Jun Oh | Jae-Min Jeong | ||
Nhận định FC Anyang vs Gimcheon Sangmu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Anyang
Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 2 | 3 | 14 | 29 | T B H B T | |
| 2 | 14 | 8 | 2 | 4 | 4 | 26 | B B T T T | |
| 3 | 14 | 6 | 5 | 3 | 8 | 23 | T T T H H | |
| 4 | 14 | 6 | 4 | 4 | 2 | 22 | B T H T T | |
| 5 | 14 | 5 | 6 | 3 | 7 | 21 | B T H H T | |
| 6 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | T B H T B | |
| 7 | 14 | 5 | 3 | 6 | -2 | 18 | B B T T B | |
| 8 | 14 | 3 | 8 | 3 | 2 | 17 | T B H H H | |
| 9 | 14 | 4 | 4 | 6 | 2 | 16 | T T H B B | |
| 10 | 14 | 2 | 8 | 4 | -5 | 14 | T T B B H | |
| 11 | 14 | 3 | 5 | 6 | -6 | 14 | B T B B H | |
| 12 | 14 | 1 | 4 | 9 | -26 | 7 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
