Guy Mizrahi 7 | |
Eugene Ansah 16 | |
Kings Kangwa 55 |
Thống kê trận đấu FC Ashdod vs Hapoel Beer Sheva
số liệu thống kê
FC Ashdod

Hapoel Beer Sheva
35 Kiểm soát bóng 65
3 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 7
3 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây FC Ashdod
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Beer Sheva
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 3 | 3 | 31 | 54 | B T T T T | |
| 2 | 22 | 14 | 5 | 3 | 23 | 47 | T T H H B | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 18 | 44 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 12 | 6 | 4 | 21 | 42 | T B B T T | |
| 5 | 22 | 9 | 9 | 4 | 18 | 36 | H T B T H | |
| 6 | 23 | 8 | 8 | 7 | 4 | 32 | B B T T B | |
| 7 | 23 | 9 | 4 | 10 | -5 | 31 | B T B H T | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | B T H H B | |
| 9 | 23 | 6 | 5 | 12 | -10 | 23 | B B H B T | |
| 10 | 23 | 5 | 8 | 10 | -16 | 23 | H H B T B | |
| 11 | 23 | 6 | 5 | 12 | -20 | 23 | B H B B H | |
| 12 | 23 | 5 | 6 | 12 | -9 | 21 | T B B H H | |
| 13 | 23 | 4 | 8 | 11 | -12 | 20 | T T H H B | |
| 14 | 23 | 3 | 2 | 18 | -39 | 11 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch