Thứ Năm, 06/08/2026

Trực tiếp kết quả FC Brasov vs Unirea Constanta hôm nay 04-03-2023

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 04/3

Kết thúc

FC Brasov

FC Brasov

5 : 2

Unirea Constanta

Unirea Constanta

Hiệp một: 3-1
T7, 16:00 04/03/2023
Vòng 18 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zoran Mitrov
9
Bradley Diallo
30
Milcho Angelov
33
Davide Massaro
36
Rares Lazar
63
Milcho Angelov
66
Davide Massaro
75

Thống kê trận đấu FC Brasov vs Unirea Constanta

số liệu thống kê
FC Brasov
FC Brasov
Unirea Constanta
Unirea Constanta
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
10 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Romania
04/12 - 2021
04/03 - 2023

Thành tích gần đây FC Brasov

Hạng 2 Romania
12/03 - 2023
04/03 - 2023
23/02 - 2023
03/12 - 2022
28/11 - 2022
12/11 - 2022
05/11 - 2022
30/10 - 2022
22/10 - 2022
14/10 - 2022

Thành tích gần đây Unirea Constanta

Hạng 2 Romania
12/03 - 2023
04/03 - 2023
27/02 - 2023
26/11 - 2022
12/11 - 2022
05/11 - 2022
15/10 - 2022

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC BacauFC Bacau110033T
2Concordia ChiajnaConcordia Chiajna110023T
3CS AfumatiCS Afumati110013T
4CSM ResitaCSM Resita110013T
5CSM SlatinaCSM Slatina110013T
6CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita110013T
7ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara110013T
8CSC DumbravitaCSC Dumbravita101001H
9CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare101001H
10FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea101001H
11FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia101001H
12Popesti LeordeniPopesti Leordeni101001H
13Ramnicu ValceaRamnicu Valcea101001H
14FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti101001H
15Metalul BuzauMetalul Buzau101001H
16ASA Targu MuresASA Targu Mures1001-10B
17CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1001-10B
18Comunal SelimbarComunal Selimbar1001-10B
19HermannstadtHermannstadt000000
20Steaua BucurestiSteaua Bucuresti1001-10B
21Chindia TargovisteChindia Targoviste1001-10B
22Cetatea SuceavaCetatea Suceava1001-20B
23CSL StefanestiCSL Stefanesti1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow