Brandon Palacios 20 | |
(Pen) Adrian de la Cruz 37 | |
M. da Luz (Thay: L. Benítes) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FC Cajamarca vs Atletico Grau
số liệu thống kê
FC Cajamarca

Atletico Grau
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
0 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
3 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
6 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát FC Cajamarca vs Atletico Grau
FC Cajamarca (4-4-2): Jonathan Medina (3), Paulo Goyoneche (25), Hairo Timaná (26), Yordi Vilchez (95), Sebastián Enciso (31), Carlos Meza (20), Jefferson Orejuela (18), Edson Aubert (88), Brandon Palacios (17), Jose Reinaldo Lugo Quinonez (77), Mauricio Arrasco (11)
Atletico Grau (4-2-3-1): Patricio Alvarez (1), Diego Rodríguez (4), Rodrigo Ernesto Tapia (27), Lucas Acevedo (2), Elsar Rodas (6), Adrian De la Cruz (66), Rafael Guarderas (5), Paulo De La Cruz (10), Diego Barreto (7), Luis Benites (96), Adrián Fernández (99)
FC Cajamarca
4-4-2
3
Jonathan Medina
25
Paulo Goyoneche
26
Hairo Timaná
95
Yordi Vilchez
31
Sebastián Enciso
20
Carlos Meza
18
Jefferson Orejuela
88
Edson Aubert
17
Brandon Palacios
77
Jose Reinaldo Lugo Quinonez
11
Mauricio Arrasco
99
Adrián Fernández
96
Luis Benites
7
Diego Barreto
10
Paulo De La Cruz
5
Rafael Guarderas
66
Adrian De la Cruz
6
Elsar Rodas
2
Lucas Acevedo
27
Rodrigo Ernesto Tapia
4
Diego Rodríguez
1
Patricio Alvarez

Atletico Grau
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Aspajo | Gabriel Alfaro | ||
Pedro Santiago Cejas | Aamet Jose Calderon | ||
Carlos Correa | Eslyn Correa | ||
Arthur Gutiérrez | Pablo Lavandeira | ||
Alejandro Posito | Yamir Ruidiaz Misitich | ||
Michel Rasmussen | Ignacio Tapia | ||
Valentino Sandoval | Aldair Vásquez | ||
Renato Suárez | Christian Vasquez | ||
Jhon Vega | Mauro Da Luz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Cajamarca
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Atletico Grau
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | T H T H T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | T T H B T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | B T T T H | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T B H T | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 9 | T B T B T | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B T T H H | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T B B H T | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T T H B | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | B T B T H | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | T B T H B | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | H H B T B | |
| 13 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H B B T B | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H T B H B | |
| 15 | 5 | 0 | 4 | 1 | -2 | 4 | H H H B H | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B T B H | |
| 17 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | B B B H H | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch