Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Samuel Gidi 7 | |
Tom Barlow 11 | |
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Philip Zinckernagel) 26 | |
Tom Barlow 42 | |
Philip Zinckernagel 45+5' | |
T. Hadebe (Thay: G. Flores) 46 | |
Teenage Lingani Hadebe (Thay: Gilberto Flores) 46 | |
Hugo Cuypers 48 | |
Alvas Elvis Powell (Thay: Miles Robinson) 64 | |
Ayoub Jabbari (Thay: Tom Barlow) 70 | |
Gerardo Valenzuela (Thay: Ender Echenique) 70 | |
Joel Waterman (Thay: Philip Zinckernagel) 73 | |
(Pen) Evander Ferreira 79 | |
Dylan Borso (Thay: Jonathan Dean) 83 | |
Puso Dithejane (Thay: Robin Lod) 84 | |
(og) Dje D'Avilla 86 | |
Kyle Smith (Thay: Kenji Mboma Dem) 86 | |
Bryan Ramirez 90 | |
Pavel Bucha 90 | |
Dylan Borso 90 | |
Viktor Radojevic (Thay: Maren Haile-Selassie) 90 | |
Jack Elliott 90+9' | |
Mbekezeli Mbokazi 90+9' |
Thống kê trận đấu FC Cincinnati vs Chicago Fire


Diễn biến FC Cincinnati vs Chicago Fire
Thẻ vàng cho Mbekezeli Mbokazi.
Thẻ vàng cho Jack Elliott.
Maren Haile-Selassie rời sân và được thay thế bởi Viktor Radojevic.
Thẻ vàng cho Dylan Borso.
Thẻ vàng cho Pavel Bucha.
Thẻ vàng cho Bryan Ramirez.
Kenji Mboma Dem rời sân và được thay thế bởi Kyle Smith.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Dje D'Avilla đưa bóng vào lưới nhà!
Robin Lod rời sân và được thay thế bởi Puso Dithejane.
Jonathan Dean rời sân và được thay thế bởi Dylan Borso.
V À A A O O O - Evander Ferreira từ FC Cincinnati thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Philip Zinckernagel rời sân và được thay thế bởi Joel Waterman.
Ender Echenique rời sân và được thay thế bởi Gerardo Valenzuela.
Tom Barlow rời sân và được thay thế bởi Ayoub Jabbari.
Miles Robinson rời sân và được thay thế bởi Alvas Elvis Powell.
V À A A O O O - Hugo Cuypers đã ghi bàn!
Gilberto Flores rời sân và được thay thế bởi Teenage Lingani Hadebe.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Philip Zinckernagel đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát FC Cincinnati vs Chicago Fire
FC Cincinnati (3-5-2): Roman Celentano (18), Nick Hagglund (4), Miles Robinson (12), Gilberto Flores (3), Gilberto Flores (3), Ender Echenique (66), Pavel Bucha (20), Evander (10), Samuel Gidi (11), Bryan Ramirez (29), Kenji Mboma Dem (17), Tom Barlow (16)
Chicago Fire (4-4-2): Chris Brady (1), Jonathan Dean (24), Jack Elliott (3), Mbekezeli Mbokazi (4), Andrew Gutman (15), Philip Zinckernagel (11), Anton Jonsson Saletros (6), Dje D'avilla (42), Maren Haile-Selassie (7), Robin Lod (17), Hugo Cuypers (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Gilberto Flores Teenage Hadebe | 73’ | Philip Zinckernagel Joel Waterman |
| 64’ | Miles Robinson Alvas Powell | 83’ | Jonathan Dean Dylan Borso |
| 70’ | Ender Echenique Gerardo Valenzuela | 84’ | Robin Lod Puso Dithejane |
| 70’ | Tom Barlow Ayoub Jabbari | 90’ | Maren Haile-Selassie Viktor Radojevic |
| 86’ | Kenji Mboma Dem Kyle Smith | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Evan Louro | Josh Cohen | ||
Alvas Powell | Viktor Radojevic | ||
Teenage Hadebe | Joel Waterman | ||
Gerardo Valenzuela | Dylan Borso | ||
Kyle Smith | Mauricio Pineda | ||
Brian Anunga | David Poreba | ||
Ayoub Jabbari | Sergio Oregel | ||
Puso Dithejane | |||
Jason Shokalook | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Cincinnati
Thành tích gần đây Chicago Fire
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 21 | T B T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 19 | T T B T T | |
| 3 | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T B T T T | |
| 4 | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 16 | T T H T B | |
| 5 | 7 | 5 | 1 | 1 | 7 | 16 | T T T H T | |
| 6 | 7 | 5 | 1 | 1 | 7 | 16 | B T T H T | |
| 7 | 8 | 4 | 3 | 1 | 2 | 15 | H T H H T | |
| 8 | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | H T T B T | |
| 9 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | B T T T H | |
| 10 | 8 | 4 | 2 | 2 | -3 | 14 | B H T T T | |
| 11 | 8 | 3 | 4 | 1 | 5 | 13 | H T T H H | |
| 12 | 8 | 4 | 0 | 4 | 6 | 12 | B T B T B | |
| 13 | 7 | 4 | 0 | 3 | 4 | 12 | T B T T T | |
| 14 | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | H T T H H | |
| 15 | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 11 | T B H B B | |
| 16 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T H H B B | |
| 17 | 8 | 3 | 2 | 3 | -7 | 11 | H B T H B | |
| 18 | 7 | 3 | 0 | 4 | -5 | 9 | T B B B T | |
| 19 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | B H B T H | |
| 20 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | T H B B H | |
| 21 | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | B T B H H | |
| 22 | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 7 | B H B T B | |
| 23 | 8 | 1 | 4 | 3 | -3 | 7 | B H H B H | |
| 24 | 8 | 2 | 0 | 6 | -8 | 6 | B B B B T | |
| 25 | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B B T H B | |
| 26 | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | B B T H H | |
| 27 | 8 | 1 | 1 | 6 | -6 | 4 | B B B T H | |
| 28 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B | |
| 29 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | T B B B B | |
| 30 | 8 | 1 | 1 | 6 | -19 | 4 | T B B H B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 19 | T T B T T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 2 | 15 | H T H H T | |
| 3 | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | H T T B T | |
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | B T T T H | |
| 5 | 7 | 4 | 0 | 3 | 4 | 12 | T B T T T | |
| 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | H T T H H | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 11 | T B H B B | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | -7 | 11 | H B T H B | |
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | T H B B H | |
| 10 | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | B T B H H | |
| 11 | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B B T H B | |
| 12 | 8 | 2 | 0 | 6 | -8 | 6 | B B B B T | |
| 13 | 8 | 1 | 1 | 6 | -6 | 4 | B B B T H | |
| 14 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B | |
| 15 | 8 | 1 | 1 | 6 | -19 | 4 | T B B H B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 21 | T B T T T | |
| 2 | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T B T T T | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 16 | T T H T B | |
| 4 | 7 | 5 | 1 | 1 | 7 | 16 | T T T H T | |
| 5 | 7 | 5 | 1 | 1 | 7 | 16 | B T T H T | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | -3 | 14 | B H T T T | |
| 7 | 8 | 3 | 4 | 1 | 5 | 13 | H T T H H | |
| 8 | 8 | 4 | 0 | 4 | 6 | 12 | B T B T B | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T H H B B | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | B H B T H | |
| 11 | 7 | 3 | 0 | 4 | -5 | 9 | T B B B T | |
| 12 | 8 | 1 | 4 | 3 | -3 | 7 | B H H B H | |
| 13 | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 7 | B H B T B | |
| 14 | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | B B T H H | |
| 15 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch