Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả FC Copenhagen vs FC Midtjylland hôm nay 19-09-2021

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 19/9

Kết thúc
0 : 1

FC Midtjylland

FC Midtjylland

Hiệp một: 0-0
CN, 23:00 19/09/2021
Vòng 9 - VĐQG Đan Mạch
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nicolai Boilesen
13
Evander Ferreira
27
Junior Brumado
47
Jens Stage
61
Davit Khocholava
84
Elias Olafsson
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
19/09 - 2021
14/03 - 2022
18/09 - 2022
22/10 - 2022
30/09 - 2023
02/03 - 2024
14/09 - 2024
12/05 - 2025
05/10 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch
28/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
Cúp quốc gia Đan Mạch
07/03 - 2026
VĐQG Đan Mạch
01/03 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Midtjylland

VĐQG Đan Mạch
27/04 - 2026
24/04 - 2026
21/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
23/03 - 2026
Europa League
20/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 0-3
VĐQG Đan Mạch
15/03 - 2026
Europa League
13/03 - 2026
Cúp quốc gia Đan Mạch
09/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AGFAGF2215522350T T H T T
2FC MidtjyllandFC Midtjylland2213723546H T T T H
3SoenderjyskESoenderjyskE221066636T B T H T
4Broendby IFBroendby IF221048934B H B H H
5ViborgViborg221039233H T T B T
6FC NordsjaellandFC Nordsjaelland2210111-231T T T H B
7FC CopenhagenFC Copenhagen22859129B B B H B
8OBOB22769-1027T B B H B
9Randers FCRanders FC227510-526B H T B T
10FredericiaFredericia227312-1924B T H T T
11SilkeborgSilkeborg225413-2119B B B B B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223514-1914T B B H B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC CopenhagenFC Copenhagen29135111444T T T T T
2OBOB2911711-740T B T B T
3SilkeborgSilkeborg299614-2033B T H T T
4Randers FCRanders FC298714-1031H B B H B
5FredericiaFredericia298615-2430B H H H B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub293917-2618H H B B B
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland29161033758H T T T H
2AGFAGF29161032358T H B H H
3FC NordsjaellandFC Nordsjaelland2914312245T H T H B
4ViborgViborg2913412343B T B B T
5Broendby IFBroendby IF29125121041B B T T B
6SoenderjyskESoenderjyskE2911810-241H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow