Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc.
Nolan Norris 16 | |
Gonzalo Tapia (Kiến tạo: Anass Zaroury) 18 | |
Shaq Moore 31 | |
Daniel Job (Thay: Patrickson Delgado) 46 | |
Herman Johansson (Thay: Ran Binyamin) 46 | |
Andre Gomes (Thay: Anass Zaroury) 58 | |
Shaq Moore (Kiến tạo: Bernard Kamungo) 60 | |
Kaick Ferreira (Thay: Ramiro) 65 | |
Joaquin Valiente (Thay: Santiago Moreno) 65 | |
Santiago Rodriguez 70 | |
Anderson Julio (Thay: Nolan Norris) 76 | |
Marcelo Herrera (Thay: Santiago Rodriguez) 79 | |
Jamal Thiare (Thay: Gonzalo Tapia) 79 | |
Herman Johansson 87 | |
Tarun Karumanchi (Thay: Taha Habroune) 90 | |
Marcelo Herrera 90+6' |
Thống kê trận đấu FC Dallas vs Columbus Crew


Diễn biến FC Dallas vs Columbus Crew
Thẻ vàng cho Marcelo Herrera.
Taha Habroune rời sân và được thay thế bởi Tarun Karumanchi.
Thẻ vàng cho Herman Johansson.
Gonzalo Tapia rời sân và được thay thế bởi Jamal Thiare.
Santiago Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Marcelo Herrera.
Nolan Norris rời sân và được thay thế bởi Anderson Julio.
V À A A O O O - Santiago Rodriguez đã ghi bàn!
Santiago Moreno rời sân và được thay thế bởi Joaquin Valiente.
Ramiro rời sân và được thay thế bởi Kaick Ferreira.
Bernard Kamungo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Shaq Moore đã ghi bàn!
Anass Zaroury rời sân và người thay thế anh là Andre Gomes.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Shaq Moore.
Thẻ vàng cho Shaq Moore.
Anass Zaroury đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gonzalo Tapia đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Nolan Norris.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Dallas vs Columbus Crew
FC Dallas (3-4-3): Daniel de Sousa Britto (42), Shaq Moore (18), Osaze Urhoghide (3), Nolan Norris (32), Ran Binyamin (6), Ramiro Moschen Benetti (17), Christian Cappis (12), Bernard Kamungo (77), Patrickson Delgado (8), Petar Musa (9), Santiago Moreno (10)
Columbus Crew (3-4-3): Patrick Schulte (28), Steven Moreira (31), Sean Zawadzki (25), Malte Amundsen (18), Mohamed Farsi (23), Dylan Chambost (7), Taha Habroune (16), Brooks Lennon (11), Santiago Rodriguez (8), Gonzalo Tapia (33), Anass Zaroury (21)


| Thay người | |||
| 46’ | Patrickson Delgado Daniel Job | 58’ | Anass Zaroury André Gomes |
| 46’ | Ran Binyamin Herman Johansson | 79’ | Santiago Rodriguez Marcelo Herrera |
| 65’ | Santiago Moreno Joaquin Valiente | 79’ | Gonzalo Tapia Jamal Thiare |
| 76’ | Nolan Norris Anderson Julio | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lalas Abubakar | Kevin Gbamblé | ||
Sebastien Ibeagha | Lautaro Giaccone | ||
Daniel Job | Nicholas Hagen | ||
Herman Johansson | Marcelo Herrera | ||
Anderson Julio | Tarun Karumanchi | ||
Jonathan Sirois | Josef Martinez | ||
Caleb Swann | Cesar Ruvalcaba | ||
Joaquin Valiente | André Gomes | ||
Kaick | Jamal Thiare | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Dallas
Thành tích gần đây Columbus Crew
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 21 | 8 | 3 | 43 | 71 | T T H T H | |
| 2 | 32 | 18 | 4 | 10 | 10 | 58 | B T T T T | |
| 3 | 32 | 17 | 7 | 8 | 34 | 58 | H H T B T | |
| 4 | 32 | 15 | 11 | 6 | 20 | 56 | T T T B H | |
| 5 | 32 | 15 | 9 | 8 | 9 | 54 | B T H T B | |
| 6 | 32 | 15 | 7 | 10 | 9 | 52 | T B B T H | |
| 7 | 32 | 14 | 9 | 9 | 11 | 51 | T H B B B | |
| 8 | 32 | 14 | 9 | 9 | 3 | 51 | H H H H T | |
| 9 | 32 | 14 | 8 | 10 | 11 | 50 | T B H B T | |
| 10 | 32 | 13 | 10 | 9 | 7 | 49 | H H H B H | |
| 11 | 32 | 13 | 8 | 11 | 12 | 47 | T T H B H | |
| 12 | 32 | 12 | 11 | 9 | 15 | 47 | B H T H H | |
| 13 | 32 | 12 | 7 | 13 | 1 | 43 | H H H T H | |
| 14 | 32 | 12 | 7 | 13 | -12 | 43 | T H T H H | |
| 15 | 32 | 11 | 10 | 11 | 1 | 43 | T B H H B | |
| 16 | 32 | 11 | 10 | 11 | -7 | 43 | B B T T H | |
| 17 | 32 | 12 | 6 | 14 | 1 | 42 | B H T T T | |
| 18 | 32 | 12 | 5 | 15 | 3 | 41 | B T T T T | |
| 19 | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | T B T H H | |
| 20 | 32 | 11 | 7 | 14 | -3 | 40 | H B H T T | |
| 21 | 32 | 11 | 6 | 15 | -16 | 39 | T B B T B | |
| 22 | 32 | 9 | 12 | 11 | -10 | 39 | T H T B T | |
| 23 | 32 | 9 | 11 | 12 | 3 | 38 | B B H H T | |
| 24 | 32 | 9 | 11 | 12 | -6 | 38 | H H T H T | |
| 25 | 32 | 8 | 11 | 13 | -6 | 35 | B H H H B | |
| 26 | 32 | 8 | 10 | 14 | -18 | 34 | B B B T B | |
| 27 | 32 | 7 | 12 | 13 | -18 | 33 | T B B B B | |
| 28 | 32 | 8 | 6 | 18 | -16 | 30 | B T B B B | |
| 29 | 32 | 6 | 7 | 19 | -30 | 25 | B B H B B | |
| 30 | 32 | 6 | 4 | 22 | -42 | 22 | H B B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 21 | 8 | 3 | 43 | 71 | T T H T H | |
| 2 | 32 | 18 | 4 | 10 | 10 | 58 | B T T T T | |
| 3 | 32 | 15 | 11 | 6 | 20 | 56 | T T T B H | |
| 4 | 32 | 15 | 7 | 10 | 9 | 52 | T B B T H | |
| 5 | 32 | 14 | 8 | 10 | 11 | 50 | T B H B T | |
| 6 | 32 | 13 | 8 | 11 | 12 | 47 | T T H B H | |
| 7 | 32 | 12 | 7 | 13 | -12 | 43 | T H T H H | |
| 8 | 32 | 11 | 10 | 11 | -7 | 43 | B B T T H | |
| 9 | 32 | 12 | 5 | 15 | 3 | 41 | B T T T T | |
| 10 | 32 | 11 | 6 | 15 | -16 | 39 | T B B T B | |
| 11 | 32 | 9 | 12 | 11 | -10 | 39 | T H T B T | |
| 12 | 32 | 9 | 11 | 12 | 3 | 38 | B B H H T | |
| 13 | 32 | 7 | 12 | 13 | -18 | 33 | T B B B B | |
| 14 | 32 | 8 | 6 | 18 | -16 | 30 | B T B B B | |
| 15 | 32 | 6 | 7 | 19 | -30 | 25 | B B H B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 17 | 7 | 8 | 34 | 58 | H H T B T | |
| 2 | 32 | 15 | 9 | 8 | 9 | 54 | B T H T B | |
| 3 | 32 | 14 | 9 | 9 | 11 | 51 | T H B B B | |
| 4 | 32 | 14 | 9 | 9 | 3 | 51 | H H H H T | |
| 5 | 32 | 13 | 10 | 9 | 7 | 49 | H H H B H | |
| 6 | 32 | 12 | 11 | 9 | 15 | 47 | B H T H H | |
| 7 | 32 | 12 | 7 | 13 | 1 | 43 | H H H T H | |
| 8 | 32 | 11 | 10 | 11 | 1 | 43 | T B H H B | |
| 9 | 32 | 12 | 6 | 14 | 1 | 42 | B H T T T | |
| 10 | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | T B T H H | |
| 11 | 32 | 11 | 7 | 14 | -3 | 40 | H B H T T | |
| 12 | 32 | 9 | 11 | 12 | -6 | 38 | H H T H T | |
| 13 | 32 | 8 | 11 | 13 | -6 | 35 | B H H H B | |
| 14 | 32 | 8 | 10 | 14 | -18 | 34 | B B B T B | |
| 15 | 32 | 6 | 4 | 22 | -42 | 22 | H B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch