Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alex Roldan (Thay: Kalani Rienzi) 58 | |
Jordan Morris (Thay: Nouhou Tolo) 59 | |
Kaick Ferreira (Kiến tạo: Osaze Urhoghide) 63 | |
Jesus Ferreira (Thay: Sebastian Gomez) 66 | |
Patrickson Delgado (Thay: Santiago Moreno) 74 | |
Christian Cappis (Thay: Joaquin Valiente) 74 | |
Patrickson Delgado 81 | |
Herman Johansson (Thay: Bernard Kamungo) 82 | |
Peter Kingston (Thay: Stuart Russell Hawkins) 82 | |
Caden Clark (Thay: Snyder Brunell) 82 | |
Daniel 90+8' |
Thống kê trận đấu FC Dallas vs Seattle Sounders FC


Diễn biến FC Dallas vs Seattle Sounders FC
Thẻ vàng cho Daniel.
Stuart Russell Hawkins rời sân và được thay thế bởi Caden Clark.
Snyder Brunell rời sân và được thay thế bởi Peter Kingston.
Snyder Brunell rời sân và được thay thế bởi Caden Clark.
Stuart Russell Hawkins rời sân và được thay thế bởi Peter Kingston.
Bernard Kamungo rời sân và được thay thế bởi Herman Johansson.
Thẻ vàng cho Patrickson Delgado.
Joaquin Valiente rời sân và được thay thế bởi Christian Cappis.
Santiago Moreno rời sân và được thay thế bởi Patrickson Delgado.
Sebastian Gomez rời sân và được thay thế bởi Jesus Ferreira.
Osaze Urhoghide đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kaick Ferreira đã ghi bàn!
Nouhou Tolo rời sân và được thay thế bởi Jordan Morris.
Kalani Rienzi rời sân và được thay thế bởi Alex Roldan.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Dallas vs Seattle Sounders FC
FC Dallas (3-4-2-1): Daniel de Sousa Britto (42), Sebastien Ibeagha (25), Osaze Urhoghide (3), Shaq Moore (18), Ran Binyamin (6), Kaick (55), Ramiro Moschen Benetti (17), Bernard Kamungo (77), Joaquin Valiente (21), Santiago Moreno (10), Petar Musa (9)
Seattle Sounders FC (4-2-3-1): Andrew Thomas (26), Kalani Kossa-Rienzi (85), Stuart Russell Hawkins (39), Jackson Ragen (25), Nouhou Tolo (5), Snyder Brunell (37), Cristian Roldan (7), Sebastian Gomez (90), Albert Rusnak (11), Paul Arriola (17), Dejan Joveljic (9)


| Thay người | |||
| 74’ | Santiago Moreno Patrickson Delgado | 58’ | Kalani Rienzi Alex Roldan |
| 74’ | Joaquin Valiente Christian Cappis | 59’ | Nouhou Tolo Jordan Morris |
| 82’ | Bernard Kamungo Herman Johansson | 66’ | Sebastian Gomez Jesus Ferreira |
| 83’ | Stuart Russell Hawkins Caden Clark | ||
| 83’ | Snyder Brunell Peter Kingston | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lalas Abubakar | Caden Clark | ||
Patrickson Delgado | Jesus Ferreira | ||
Christian Cappis | Stefan Frei | ||
Daniel Job | Yeimar Gomez Andrade | ||
Herman Johansson | Peter Kingston | ||
Nolan Norris | Jordan Morris | ||
Sam Sarver | Danny Musovski | ||
Jonathan Sirois | Alex Roldan | ||
Caleb Swann | Hassani Dotson | ||
Nhận định FC Dallas vs Seattle Sounders FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Dallas
Thành tích gần đây Seattle Sounders FC
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 21 | 7 | 3 | 43 | 70 | T T T H T | |
| 2 | 31 | 17 | 4 | 10 | 9 | 55 | B B T T T | |
| 3 | 31 | 16 | 7 | 8 | 31 | 55 | B H H T B | |
| 4 | 31 | 15 | 10 | 6 | 20 | 55 | B T T T B | |
| 5 | 31 | 15 | 9 | 7 | 11 | 54 | T B T H T | |
| 6 | 31 | 15 | 6 | 10 | 9 | 51 | T T B B T | |
| 7 | 31 | 14 | 9 | 8 | 12 | 51 | T T H B B | |
| 8 | 31 | 13 | 9 | 9 | 7 | 48 | T H H H B | |
| 9 | 31 | 13 | 9 | 9 | 2 | 48 | B H H H H | |
| 10 | 31 | 13 | 8 | 10 | 7 | 47 | B T B H B | |
| 11 | 32 | 12 | 11 | 9 | 15 | 47 | B H T H H | |
| 12 | 31 | 13 | 7 | 11 | 12 | 46 | T T T H B | |
| 13 | 31 | 11 | 10 | 10 | 2 | 43 | T T B H H | |
| 14 | 31 | 12 | 6 | 13 | 1 | 42 | B H H H T | |
| 15 | 31 | 12 | 6 | 13 | -12 | 42 | B T H T H | |
| 16 | 31 | 11 | 9 | 11 | -7 | 42 | T B B T T | |
| 17 | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | T B T H H | |
| 18 | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T B H T T | |
| 19 | 31 | 11 | 6 | 14 | -15 | 39 | B T B B T | |
| 20 | 31 | 11 | 5 | 15 | 1 | 38 | T B T T T | |
| 21 | 31 | 10 | 7 | 14 | -4 | 37 | B H B H T | |
| 22 | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | B T H T B | |
| 23 | 31 | 8 | 11 | 12 | 2 | 35 | H B B H H | |
| 24 | 31 | 8 | 11 | 12 | -3 | 35 | H B H H H | |
| 25 | 31 | 8 | 11 | 12 | -8 | 35 | B H H T H | |
| 26 | 31 | 8 | 10 | 13 | -17 | 34 | H B B B T | |
| 27 | 31 | 7 | 12 | 12 | -17 | 33 | B T B B B | |
| 28 | 31 | 8 | 6 | 17 | -15 | 30 | H B T B B | |
| 29 | 31 | 6 | 7 | 18 | -26 | 25 | T B B H B | |
| 30 | 31 | 6 | 4 | 21 | -40 | 22 | B H B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 21 | 7 | 3 | 43 | 70 | T T T H T | |
| 2 | 31 | 17 | 4 | 10 | 9 | 55 | B B T T T | |
| 3 | 31 | 15 | 10 | 6 | 20 | 55 | B T T T B | |
| 4 | 31 | 15 | 6 | 10 | 9 | 51 | T T B B T | |
| 5 | 31 | 13 | 8 | 10 | 7 | 47 | B T B H B | |
| 6 | 31 | 13 | 7 | 11 | 12 | 46 | T T T H B | |
| 7 | 31 | 12 | 6 | 13 | -12 | 42 | B T H T H | |
| 8 | 31 | 11 | 9 | 11 | -7 | 42 | T B B T T | |
| 9 | 31 | 11 | 6 | 14 | -15 | 39 | B T B B T | |
| 10 | 31 | 11 | 5 | 15 | 1 | 38 | T B T T T | |
| 11 | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | B T H T B | |
| 12 | 31 | 8 | 11 | 12 | 2 | 35 | H B B H H | |
| 13 | 31 | 7 | 12 | 12 | -17 | 33 | B T B B B | |
| 14 | 31 | 8 | 6 | 17 | -15 | 30 | H B T B B | |
| 15 | 31 | 6 | 7 | 18 | -26 | 25 | T B B H B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 16 | 7 | 8 | 31 | 55 | B H H T B | |
| 2 | 31 | 15 | 9 | 7 | 11 | 54 | T B T H T | |
| 3 | 31 | 14 | 9 | 8 | 12 | 51 | T T H B B | |
| 4 | 31 | 13 | 9 | 9 | 7 | 48 | T H H H B | |
| 5 | 31 | 13 | 9 | 9 | 2 | 48 | B H H H H | |
| 6 | 32 | 12 | 11 | 9 | 15 | 47 | B H T H H | |
| 7 | 31 | 11 | 10 | 10 | 2 | 43 | T T B H H | |
| 8 | 31 | 12 | 6 | 13 | 1 | 42 | B H H H T | |
| 9 | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | T B T H H | |
| 10 | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T B H T T | |
| 11 | 31 | 10 | 7 | 14 | -4 | 37 | B H B H T | |
| 12 | 31 | 8 | 11 | 12 | -3 | 35 | H B H H H | |
| 13 | 31 | 8 | 11 | 12 | -8 | 35 | B H H T H | |
| 14 | 31 | 8 | 10 | 13 | -17 | 34 | H B B B T | |
| 15 | 31 | 6 | 4 | 21 | -40 | 22 | B H B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
