Thứ Hai, 16/03/2026
Osaze Urhoghide
11
Petar Musa (Kiến tạo: Ramiro)
25
Christian Cappis
32
Sebastien Ibeagha
36
Sebastian Lletget (Thay: Christian Cappis)
46
Mathias Laborda (Thay: Tate Johnson)
46
Rayan Elloumi (Thay: Daniel Rios)
55
Andres Cubas
71
Ryan Gauld (Thay: Andres Cubas)
75
Kenji Cabrera (Thay: Emmanuel Sabbi)
75
Anderson Julio (Thay: Logan Farrington)
81
Jayden Nelson (Thay: Ali Ahmed)
84
Pedrinho (Thay: Bernard Kamungo)
90
Patrickson Delgado (Thay: Kaick Ferreira)
90
Kaick Ferreira
90+2'
Ralph Priso-Mbongue
90+3'
(Pen) Thomas Mueller
(Pen) Petar Musa
(Pen) Sebastian Berhalter
(Pen) Patrickson Delgado
(Pen) Kenji Cabrera
(Pen) Shaq Moore
(Pen) Belal Halbouni
(Pen) Nolan Norris

Thống kê trận đấu FC Dallas vs Vancouver Whitecaps

số liệu thống kê
FC Dallas
FC Dallas
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 8
2 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Dallas vs Vancouver Whitecaps

Tất cả (30)
91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Nolan Norris sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Nolan Norris sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Belal Halbouni thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Belal Halbouni thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Shaq Moore thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Shaq Moore thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Kenji Cabrera thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kenji Cabrera thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Patrickson Delgado sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Patrickson Delgado sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Sebastian Berhalter thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Sebastian Berhalter thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Petar Musa thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Petar Musa thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Thomas Muller thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Thomas Muller thực hiện thành công quả phạt đền!

91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90+5'

Kaick Ferreira rời sân và được thay thế bởi Patrickson Delgado.

90+5'

Bernard Kamungo rời sân và được thay thế bởi Pedrinho.

90+3' V À A A O O O - Ralph Priso-Mbongue đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ralph Priso-Mbongue đã ghi bàn!

90+2' Thẻ vàng cho Kaick Ferreira.

Thẻ vàng cho Kaick Ferreira.

84'

Ali Ahmed rời sân và được thay thế bởi Jayden Nelson.

81'

Logan Farrington rời sân và được thay thế bởi Anderson Julio.

75'

Emmanuel Sabbi rời sân và được thay thế bởi Kenji Cabrera.

75'

Andres Cubas rời sân và được thay thế bởi Ryan Gauld.

71' Thẻ vàng cho Andres Cubas.

Thẻ vàng cho Andres Cubas.

55'

Daniel Rios rời sân và được thay thế bởi Rayan Elloumi.

46'

Tate Johnson rời sân và được thay thế bởi Mathias Laborda.

46'

Christian Cappis rời sân và được thay thế bởi Sebastian Lletget.

Đội hình xuất phát FC Dallas vs Vancouver Whitecaps

FC Dallas (3-5-2): Michael Collodi (30), Sebastien Ibeagha (25), Osaze Urhoghide (3), Nolan Norris (32), Shaq Moore (18), Kaick Ferreira (55), Christian Cappis (12), Ramiro (17), Bernard Kamungo (77), Petar Musa (9), Logan Farrington (23)

Vancouver Whitecaps (4-2-3-1): Yohei Takaoka (1), Edier Ocampo (18), Belal Halbouni (12), Ralph Priso (6), Tate Johnson (28), Sebastian Berhalter (16), Andrés Cubas (20), Emmanuel Sabbi (11), Thomas Müller (13), Ali Ahmed (22), Daniel Rios (14)

FC Dallas
FC Dallas
3-5-2
30
Michael Collodi
25
Sebastien Ibeagha
3
Osaze Urhoghide
32
Nolan Norris
18
Shaq Moore
55
Kaick Ferreira
12
Christian Cappis
17
Ramiro
77
Bernard Kamungo
9
Petar Musa
23
Logan Farrington
14
Daniel Rios
22
Ali Ahmed
13
Thomas Müller
11
Emmanuel Sabbi
20
Andrés Cubas
16
Sebastian Berhalter
28
Tate Johnson
6
Ralph Priso
12
Belal Halbouni
18
Edier Ocampo
1
Yohei Takaoka
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps
4-2-3-1
Thay người
46’
Christian Cappis
Sebastian Lletget
46’
Tate Johnson
Mathias Laborda
81’
Logan Farrington
Anderson Julio
55’
Daniel Rios
Rayan Elloumi
90’
Bernard Kamungo
Pedrinho
75’
Andres Cubas
Ryan Gauld
90’
Kaick Ferreira
Patrickson Delgado
75’
Emmanuel Sabbi
Kenji Cabrera
84’
Ali Ahmed
Jayden Nelson
Cầu thủ dự bị
Maarten Paes
Isaac Boehmer
Lalas Abubakar
Jayden Nelson
Sebastian Lletget
Ryan Gauld
Paxton Pomykal
Mathias Laborda
Anderson Julio
Jeevan Badwal
Pedrinho
Rayan Elloumi
Patrickson Delgado
Giuseppe Bovalina
Joshua Torquato
Kenji Cabrera
Sam Sarver
Joedrick Pupe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
26/09 - 2021
19/05 - 2022
19/06 - 2022
12/03 - 2023
18/05 - 2023
17/03 - 2024
08/09 - 2024
16/03 - 2025
19/10 - 2025
27/10 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây FC Dallas

MLS Nhà Nghề Mỹ
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
Atlantic Cup
30/01 - 2026
27/01 - 2026
MLS Nhà Nghề Mỹ
02/11 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
27/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025

Thành tích gần đây Vancouver Whitecaps

CONCACAF Champions Cup
MLS Nhà Nghề Mỹ
01/03 - 2026
CONCACAF Champions Cup
MLS Nhà Nghề Mỹ
CONCACAF Champions Cup
MLS Nhà Nghề Mỹ
30/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
02/11 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Los Angeles FCLos Angeles FC4400812T T T T
2New York City FCNew York City FC4310810H T T T
3San DiegoSan Diego4310810T T T H
4Nashville SCNashville SC4310610T H T T
5Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps330079T T T
6San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes330069T T T
7Real Salt LakeReal Salt Lake430129B T T T
8Inter Miami CFInter Miami CF421107B T T H
9New York Red BullsNew York Red Bulls4211-17T T B H
10Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC320126T B T
11Colorado RapidsColorado Rapids420216B T T B
12Houston DynamoHouston Dynamo320106T B T
13DC UnitedDC United420206T B B T
14FC DallasFC Dallas412105T H B H
15CharlotteCharlotte4121-15H B T H
16Chicago FireChicago Fire411214B T H B
17LA GalaxyLA Galaxy4112-14H T B B
18Minnesota UnitedMinnesota United3111-14H T B
19Austin FCAustin FC4112-24H T B B
20Sporting Kansas CitySporting Kansas City4112-34B H B T
21Toronto FCToronto FC4112-34B B T H
22New England RevolutionNew England Revolution3102-23B B
23FC CincinnatiFC Cincinnati4103-23T B B
24Atlanta UnitedAtlanta United4103-33B B B T
25Portland TimbersPortland Timbers4103-53T B B B
26CF MontrealCF Montreal4103-63B B T B
27Orlando CityOrlando City4103-73B B B T
28Columbus CrewColumbus Crew4022-22B H H B
29St. Louis CitySt. Louis City4013-51H B B B
30Philadelphia UnionPhiladelphia Union4004-50B B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1New York City FCNew York City FC4310810H T T T
2Nashville SCNashville SC4310610T H T T
3Inter Miami CFInter Miami CF421107B T T H
4New York Red BullsNew York Red Bulls4211-17T T B H
5DC UnitedDC United420206T B B T
6CharlotteCharlotte4121-15H B T H
7Chicago FireChicago Fire411214B T H B
8Toronto FCToronto FC4112-34B B T H
9New England RevolutionNew England Revolution3102-23B B
10FC CincinnatiFC Cincinnati4103-23T B B
11Atlanta UnitedAtlanta United4103-33B B B T
12CF MontrealCF Montreal4103-63B B T B
13Orlando CityOrlando City4103-73B B B T
14Columbus CrewColumbus Crew4022-22B H H B
15Philadelphia UnionPhiladelphia Union4004-50B B B B
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Los Angeles FCLos Angeles FC4400812T T T T
2San DiegoSan Diego4310810T T T H
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps330079T T T
4San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes330069T T T
5Real Salt LakeReal Salt Lake430129B T T T
6Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC320126T B T
7Colorado RapidsColorado Rapids420216B T T B
8Houston DynamoHouston Dynamo320106T B T
9FC DallasFC Dallas412105T H B H
10LA GalaxyLA Galaxy4112-14H T B B
11Minnesota UnitedMinnesota United3111-14H T B
12Austin FCAustin FC4112-24H T B B
13Sporting Kansas CitySporting Kansas City4112-34B H B T
14Portland TimbersPortland Timbers4103-53T B B B
15St. Louis CitySt. Louis City4013-51H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow