Sekou Sylla (Kiến tạo: Nigel Thomas) 25 | |
Rafi Wolters (Thay: Nick de Groot) 46 | |
Zaid el Bakkali (Thay: Mees Laros) 46 | |
(Kiến tạo: Mees Kreekels) 50 | |
Daryl van Mieghem (Thay: Jalen Hawkings) 59 | |
Bryan Solhaug Fiabema (Thay: Nigel Thomas) 59 | |
Finn de Bruin (Thay: Jari Vlak) 59 | |
Rafi Wolters (Kiến tạo: Emian Semedo) 63 | |
Billy Millis (Thay: Sebastian Karlsson Grach) 73 | |
Joey Brandt (Thay: Mylian Jimenez) 73 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FC Den Bosch vs ADO Den Haag
số liệu thống kê

FC Den Bosch

ADO Den Haag
41 Kiểm soát bóng 59
4 Sút trúng đích 11
1 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Den Bosch vs ADO Den Haag
FC Den Bosch (5-3-2): Pepijn Van De Merbel (36), Jack De Vries (15), Jeffry Fortes (22), Reda Akmum (27), Stan Maas (3), Nick de Groot (5), Ilias Boumassaoudi (40), Mees Laros (33), Amine Boushaba (46), Emian Semedo (17), Sebastian Karlsson Grach (9)
ADO Den Haag (4-3-3): Antoine Lejoly (24), Mees Kreekels (5), Milan Hokke (15), Matteo Waem (4), Sekou Sylla (18), Mylian Jimenez (14), Jari Vlak (8), Jalen Hawkins (77), Nigel Thomas (27), Luka Reischl (19), Illaijh de Ruijter (26)

FC Den Bosch
5-3-2
36
Pepijn Van De Merbel
15
Jack De Vries
22
Jeffry Fortes
27
Reda Akmum
3
Stan Maas
5
Nick de Groot
40
Ilias Boumassaoudi
33
Mees Laros
46
Amine Boushaba
17
Emian Semedo
9
Sebastian Karlsson Grach
26
Illaijh de Ruijter
19
Luka Reischl
27
Nigel Thomas
77
Jalen Hawkins
8
Jari Vlak
14
Mylian Jimenez
18
Sekou Sylla
4
Matteo Waem
15
Milan Hokke
5
Mees Kreekels
24
Antoine Lejoly

ADO Den Haag
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Mees Laros Zaid el Bakkali | 59’ | Jalen Hawkings Daryl Van Mieghem |
| 46’ | Nick de Groot Rafi Wolters | 59’ | Nigel Thomas Bryan Fiabema |
| 73’ | Sebastian Karlsson Grach Billy Millis | 59’ | Jari Vlak Finn de Bruin |
| 73’ | Mylian Jimenez Joey Brandt | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Genrich Sille | Kilian Nikiema | ||
Mink Nipius | Steven Van Der Sloot | ||
Kaj de Rooij | Daryl Van Mieghem | ||
Zaid el Bakkali | Bryan Fiabema | ||
Rafi Wolters | Evan Rottier | ||
Luc van Koeverden | Finn de Bruin | ||
Sufyan van Daalen | Cameron Peupion | ||
Mees Bakker | Jesse Bal | ||
Roel van Balsfoort | Juho Kilo | ||
Danny Verbeek | Joey Brandt | ||
Billy Millis | Dani Van Loenen | ||
Sanyika Bergtop | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây FC Den Bosch
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây ADO Den Haag
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 29 | 2 | 7 | 53 | 89 | T T T B T | |
| 2 | 38 | 22 | 10 | 6 | 26 | 76 | T B H H B | |
| 3 | 38 | 20 | 8 | 10 | 17 | 68 | B T T T T | |
| 4 | 38 | 18 | 9 | 11 | 16 | 63 | T H T H T | |
| 5 | 38 | 18 | 4 | 16 | 14 | 58 | T T B B T | |
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 11 | 58 | B T H T B | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 3 | 56 | B B T T B | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 5 | 55 | H T B T H | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | -4 | 51 | T T H B H | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | -8 | 47 | B B H T B | |
| 11 | 38 | 12 | 10 | 16 | -5 | 46 | T B B T H | |
| 12 | 38 | 15 | 12 | 11 | 10 | 45 | T H T T H | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | -7 | 45 | H T B H B | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | -14 | 45 | B H T B H | |
| 15 | 38 | 13 | 6 | 19 | -19 | 45 | T H B B B | |
| 16 | 38 | 10 | 12 | 16 | -12 | 42 | T B T T T | |
| 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | -15 | 40 | T T B B B | |
| 18 | 38 | 10 | 10 | 18 | -19 | 40 | H B H H T | |
| 19 | 38 | 9 | 12 | 17 | -30 | 39 | B B B H H | |
| 20 | 38 | 9 | 8 | 21 | -22 | 35 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch