Romano Postema (Kiến tạo: Vicente Besuijen) 51 | |
Jalen Hawkings (Thay: Nelson Amadin) 52 | |
Jeffry Fortes 57 | |
Thijs van Leeuwen (Thay: Sebastian Karlsson Grach) 57 | |
Genrich Sille (Thay: Emian Semedo) 57 | |
Zaid el Bakkali (Thay: Reda Akmum) 69 | |
Danny Verbeek (Thay: Jack De Vries) 70 | |
Agon Sadiku (Thay: Freddy Quispel) 77 | |
Tim Geypens (Thay: Vicente Besuijen) 77 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FC Den Bosch vs FC Emmen
số liệu thống kê

FC Den Bosch

FC Emmen
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Den Bosch vs FC Emmen
FC Den Bosch (4-4-2): Pepijn Van De Merbel (36), Sheddy Barglan (47), Jeffry Fortes (22), Reda Akmum (27), Nick de Groot (5), Emian Semedo (17), Kevin Felida (6), Mees Laros (33), Jack De Vries (15), Kevin Monzialo (8), Sebastian Karlsson Grach (9)
FC Emmen (4-2-3-1): Koen Bucker (1), Lukas Larsen (17), Pascal Mulder (6), Christian Ostergaard (4), Luca Everink (36), Rodney Kongolo (25), Djenahro Nunumete (21), Nelson Amadin (11), Freddy Quispel (12), Vicente Besuijen (23), Romano Postema (9)

FC Den Bosch
4-4-2
36
Pepijn Van De Merbel
47
Sheddy Barglan
22
Jeffry Fortes
27
Reda Akmum
5
Nick de Groot
17
Emian Semedo
6
Kevin Felida
33
Mees Laros
15
Jack De Vries
8
Kevin Monzialo
9
Sebastian Karlsson Grach
9
Romano Postema
23
Vicente Besuijen
12
Freddy Quispel
11
Nelson Amadin
21
Djenahro Nunumete
25
Rodney Kongolo
36
Luca Everink
4
Christian Ostergaard
6
Pascal Mulder
17
Lukas Larsen
1
Koen Bucker

FC Emmen
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 57’ | Emian Semedo Genrich Sille | 52’ | Nelson Amadin Jalen Hawkins |
| 57’ | Sebastian Karlsson Grach Thijs Van Leeuwen | 77’ | Vicente Besuijen Tim Geypens |
| 69’ | Reda Akmum Zaid el Bakkali | 77’ | Freddy Quispel Agon Sadiku |
| 70’ | Jack De Vries Danny Verbeek | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mees Bakker | Alessandro Hojabrpour | ||
Roel van Balsfoort | Kevin Norder | ||
Genrich Sille | Tim Geypens | ||
Thijs Van Leeuwen | Jalen Hawkins | ||
Danny Verbeek | Chiel Sunder | ||
Zaid el Bakkali | Daniel Bucker | ||
Luc van Koeverden | Julien Mesbahi | ||
Ilias Boumassaoudi | Dim Otten | ||
Amine Boushaba | Agon Sadiku | ||
Gijs Bolk | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Den Bosch
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 2 | 5 | 31 | 53 | T B B B H | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 24 | 12 | 3 | 9 | 13 | 39 | T T T T T | |
| 4 | 24 | 11 | 5 | 8 | 5 | 38 | B T B B H | |
| 5 | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T | |
| 6 | 25 | 9 | 10 | 6 | 5 | 37 | T T H B H | |
| 7 | 25 | 10 | 7 | 8 | 3 | 37 | B T H T H | |
| 8 | 23 | 10 | 6 | 7 | 0 | 36 | T B H T T | |
| 9 | 25 | 10 | 3 | 12 | -2 | 33 | B T B B H | |
| 10 | 23 | 9 | 4 | 10 | -3 | 31 | T B T B B | |
| 11 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | T B T H H | |
| 12 | 24 | 10 | 1 | 13 | -5 | 31 | T T B B H | |
| 13 | 23 | 9 | 3 | 11 | -9 | 30 | B T T T B | |
| 14 | 24 | 7 | 8 | 9 | -4 | 29 | B B B H T | |
| 15 | 24 | 6 | 8 | 10 | -7 | 26 | H B B T T | |
| 16 | 24 | 7 | 5 | 12 | -19 | 26 | T T B T H | |
| 17 | 25 | 8 | 2 | 15 | -9 | 26 | B B B T B | |
| 18 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | B B H H B | |
| 19 | 24 | 8 | 8 | 8 | -1 | 20 | T B H T H | |
| 20 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch